Nhẹ nhàng pha hơi thở · Thì thầm áp sát tai · Gần gũi như đang bên cạnh
Ngôn ngữ · Tiếng NhậtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênGần gũi như đang bên cạnhNhẹ nhàng pha hơi thởThì thầm áp sát taiPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Japanese_Whisper_Belle
English Expressive Narrator
Trong sáng, vang rõ · Ngữ điệu trầm bổng · Kịch tính, đầy sức truyền cảm
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · Anh QuốcGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTrong sáng, vang rõKịch tính, đầy sức truyền cảmNgữ điệu trầm bổngKịch phát thanh
Nhấn để nghe thử mẫu âm
English_expressive_narrator
English Radiant Girl
Sáng · Dứt khoát, gọn gàng · Rạng rỡ
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NữTuổi · Thanh niênDứt khoát, gọn gàngSángRạng rỡPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
English_radiant_girl
Japanese IntellectualSenior
Trong veo, dịu nhẹ · Êm ái, không vội · Tĩnh lặng, đi xa
Ngôn ngữ · Tiếng NhậtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTĩnh lặng, đi xaTrong veo, dịu nhẹÊm ái, không vộiAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Japanese_IntellectualSenior
English Magnetic Voiced Man
Trầm hùng, vang vọng · Ổn định, chắc khỏe · Mang lại niềm tin
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NamTuổi · Thanh niênMang lại niềm tinTrầm hùng, vang vọngỔn định, chắc khỏeQuảng cáo và trailer
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · Anh QuốcGiới tính · NữTuổi · Thanh niênTrong trẻo, sáng rõNgữ điệu trầm bổngHấp dẫnPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
English_compelling_lady1
English Aussie Bloke
Tươi sáng, đậm chất giọng · Thư thái, tự nhiên · Phóng khoáng, hơi trêu chọc
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · ÚcGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTươi sáng, đậm chất giọngThư thái, tự nhiênPhóng khoáng, hơi trêu chọcPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
English_Aussie_Bloke
Ttv Voice 2025062518302725 Nrot8sG4
Giọng tự sự · Trầm sâu · Kinh hãi
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênKinh hãiTrầm sâuGiọng tự sựLồng tiếng nhân vật
Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênĐầy sức hútĐiềm tĩnh, ung dungTrầm thấp, đầy đặnPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Chinese (Mandarin)_Reliable_Executive
Chinese (Mandarin) News Anchor
Tươi sáng, tròn đầy · Nhanh nhạy, gọn gàng · Như đang đưa tin trực tiếp
Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trung niênNhanh nhạy, gọn gàngTươi sáng, tròn đầyNhư đang đưa tin trực tiếpPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Chinese (Mandarin)_News_Anchor
Chinese (Mandarin) Unrestrained Young Man
Trầm ấm, quyến rũ · Uể oải, tùy hứng · Độc đoán
Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênĐộc đoánTrầm ấm, quyến rũUể oải, tùy hứngAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Chinese (Mandarin)_Unrestrained_Young_Man
Chinese (Mandarin) Mature Woman
Trầm và khàn · Uể oải, êm dịu · Gợi cảm, lả lơi
Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênTrầm và khànGợi cảm, lả lơiUể oải, êm dịuAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Chinese (Mandarin)_Mature_Woman
Arrogant Miss
Yểu điệu, tươi sáng · Linh động, nhảy nhót · Tsundere, tự tin
Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênTsundere, tự tinYểu điệu, tươi sángLinh động, nhảy nhótAnime và hoạt hình
Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trung niênSôi nổi, sáng rõHơi thở đời sốngLẩm bẩm lải nhảiPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Chinese (Mandarin)_Kind-hearted_Antie
Robot Armor
Chất kim loại · Máy móc, rời rạc · Sắc khoa học viễn tưởng
Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênMáy móc, rời rạcChất kim loạiSắc khoa học viễn tưởngGame và RPG
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Robot_Armor
Hunyin 6
Trong sáng, vang rõ · Dứt khoát, gọn gàng · Hăng hái, khí thế
Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênDứt khoát, gọn gàngTrong sáng, vang rõHăng hái, khí thếKịch phát thanh
Nhấn để nghe thử mẫu âm
hunyin_6
Chinese (Mandarin) HK Flight Attendant
Trong trẻo, sáng rõ · Nói năng mau mắn · Thẳng thắn, bộc trực
Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Tiếng Trung · miền NamGiới tính · NữTuổi · Thanh niênNói năng mau mắnTrong trẻo, sáng rõThẳng thắn, bộc trựcPodcast và mạng xã hội
Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Tiếng Trung · miền BắcGiới tính · NamTuổi · Cao tuổiTrải đời, nồng hậuThư thái, gần gũiHài hước, nhiệt tìnhAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Chinese (Mandarin)_Humorous_Elder
Chinese (Mandarin) Gentleman
Ôn nhuận, trong veo · Cuốn hút theo lối kể · Rạng rỡ, kỷ luật
Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênCuốn hút theo lối kểÔn nhuận, trong veoRạng rỡ, kỷ luậtPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Chinese (Mandarin)_Gentleman
Chinese (Mandarin) Warm Bestie
Dịu dàng, trong sáng · Dịu dàng, đầy quan tâm · Gần gũi, tự nhiên
Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênGần gũi, tự nhiênDịu dàng, đầy quan tâmDịu dàng, trong sángPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Chinese (Mandarin)_Warm_Bestie
Chinese (Mandarin) Stubborn Friend
Trong trẻo, êm ấm · Thoải mái, tùy hứng · Chàng trai hàng xóm
Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênChàng trai hàng xómTrong trẻo, êm ấmThoải mái, tùy hứngAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Chinese (Mandarin)_Stubborn_Friend
Chinese (Mandarin) Sweet Lady
Ngọt ngào, tinh tế · Êm ả, tự nhiên · Gần gũi như người láng giềng
Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênGần gũi như người láng giềngÊm ả, tự nhiênNgọt ngào, tinh tếPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Chinese (Mandarin)_Sweet_Lady
Moss Audio 9c223de9 7ce1 11f0 9b9f 463feaa3106a
Trong sáng, gọn gàng · Thoải mái, tự nhiên · Bạn bè làng xóm
Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênBạn bè làng xómThoải mái, tự nhiênTrong sáng, gọn gàngPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
moss_audio_9c223de9-7ce1-11f0-9b9f-463feaa3106a
Chinese (Mandarin) Southern Young Man
Ôn nhuận, tinh tế · Cuốn hút theo lối kể · Hàng xóm hiền hòa
Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Tiếng Trung · miền NamGiới tính · NamTuổi · Thanh niênHàng xóm hiền hòaCuốn hút theo lối kểÔn nhuận, tinh tếPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Chinese (Mandarin)_Southern_Young_Man
Moss Audio Ce44fc67 7ce3 11f0 8de5 96e35d26fb85
Giản dị, mộc mạc · Cuốn hút theo lối kể · Giọng chia sẻ kinh nghiệm
Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênGiọng chia sẻ kinh nghiệmCuốn hút theo lối kểGiản dị, mộc mạcPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
moss_audio_ce44fc67-7ce3-11f0-8de5-96e35d26fb85
Chinese (Mandarin) Wise Women
Ôn nhuận, dày dặn · Cuốn hút theo lối kể · Cực kỳ dễ gần
Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trung niênCực kỳ dễ gầnCuốn hút theo lối kểÔn nhuận, dày dặnKịch phát thanh
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Chinese (Mandarin)_Wise_Women
Portuguese RationalMan
Trầm hùng, vang vọng · Chậm rãi, thong dong · Khí chất uy nghiêm
Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênTrầm hùng, vang vọngChậm rãi, thong dongKhí chất uy nghiêmPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Portuguese_RationalMan
Portuguese WiseScholar
Trong sáng, tươi vui · Dứt khoát, gọn gàng · Gần gũi như người láng giềng
Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênDứt khoát, gọn gàngGần gũi như người láng giềngTrong sáng, tươi vuiPhim tài liệu
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Portuguese_WiseScholar
Portuguese FrankLady
Hơi khàn · Nhịp gấp gáp · Đậm hơi thở đời thường
Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trung niênĐậm hơi thở đời thườngNhịp gấp gápHơi khànAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Portuguese_FrankLady
Portuguese DeterminedManager
Sắc lẹm, đầy sức căng · Nhịp gấp gáp · Nghiêm nghị, đầy đối đầu
Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trung niênSắc lẹm, đầy sức căngNhịp gấp gápNghiêm nghị, đầy đối đầuAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Portuguese_DeterminedManager
Portuguese CharmingLady
Giọng thở dày, đầy đặn · Thì thầm bên tai · Gợi cảm, lả lơi
Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênThì thầm bên taiGiọng thở dày, đầy đặnGợi cảm, lả lơiKịch phát thanh
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Portuguese_CharmingLady
Moss Audio 7f4ee608 78ea 11f0 Bb73 1e2a4cfcd245
Chính trực, ôn hòa · Mạch lạc, rõ ràng · Chuyên nghiệp, có sức thuyết phục
Ngôn ngữ · Tiếng NhậtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênMạch lạc, rõ ràngChính trực, ôn hòaChuyên nghiệp, có sức thuyết phụcPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
moss_audio_7f4ee608-78ea-11f0-bb73-1e2a4cfcd245
Moss Audio 24875c4a 7be4 11f0 9359 4e72c55db738
Trầm thấp, thư giãn · Tùy hứng mà tự nhiên · Hàng xóm, dễ chịu
Ngôn ngữ · Tiếng NhậtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTrầm thấp, thư giãnHàng xóm, dễ chịuTùy hứng mà tự nhiênPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
moss_audio_24875c4a-7be4-11f0-9359-4e72c55db738
Moss Audio C1a6a3ac 7be6 11f0 8e8e 36b92fbb4f95
Thư thái, tự nhiên · Cuốn hút theo lối kể · Gần gũi như người láng giềng
Ngôn ngữ · Tiếng NhậtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênGần gũi như người láng giềngCuốn hút theo lối kểThư thái, tự nhiênPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
moss_audio_c1a6a3ac-7be6-11f0-8e8e-36b92fbb4f95
Japanese LoyalKnight
Mát lạnh, cô ngạo · Dứt khoát, gọn gàng · Khí chất người bảo hộ
Ngôn ngữ · Tiếng NhậtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênDứt khoát, gọn gàngMát lạnh, cô ngạoKhí chất người bảo hộAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Japanese_LoyalKnight
Moss Audio Ff05c93b 7c22 11f0 Bbeb 26e8167c4779
Sáng trong, cao vút · Nói năng mau mắn · Thẳng tính, hào hiệp
Ngôn ngữ · Tiếng NhậtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênNói năng mau mắnSáng trong, cao vútThẳng tính, hào hiệpPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
moss_audio_ff05c93b-7c22-11f0-bbeb-26e8167c4779
Japanese DominantMan
Chất cảm lạnh buốt · Lạnh tĩnh, kiềm chế · Lạnh lùng
Ngôn ngữ · Tiếng NhậtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênLạnh lùngLạnh tĩnh, kiềm chếChất cảm lạnh buốtAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Japanese_DominantMan
Moss Audio C373f8c3 7c24 11f0 8417 7e9cf3e02f36
Uể oải, tự nhiên · Nhẹ nhàng, trôi chảy · Không khí tán gẫu
Ngôn ngữ · Tiếng NhậtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênNhẹ nhàng, trôi chảyKhông khí tán gẫuUể oải, tự nhiênPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
moss_audio_c373f8c3-7c24-11f0-8417-7e9cf3e02f36
Japanese SeriousCommander
Ôn nhuận mà mát lạnh · Thanh lịch, ung dung · Chất học giả bí ẩn
Ngôn ngữ · Tiếng NhậtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênChất học giả bí ẩnÔn nhuận mà mát lạnhThanh lịch, ung dungAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Japanese_SeriousCommander
Moss Audio F0c5494c 7c25 11f0 8d70 A2abf1fbea61
Ngọt ngào trong sáng · Cuốn hút theo lối kể · Thân ái, dễ tính
Ngôn ngữ · Tiếng NhậtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênThân ái, dễ tínhNgọt ngào trong sángCuốn hút theo lối kểPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
moss_audio_f0c5494c-7c25-11f0-8d70-a2abf1fbea61
Japanese ColdQueen
Trầm và khàn · Uể oải, tùy hứng · Phong thái tỷ tỷ quyền lực
Ngôn ngữ · Tiếng NhậtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênTrầm và khànUể oải, tùy hứngPhong thái tỷ tỷ quyền lựcAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Japanese_ColdQueen
Moss Audio 10297aea 7c27 11f0 8de5 96e35d26fb85
Hơi khàn · Thoải mái, tùy hứng · Như trong show trò chuyện
Ngôn ngữ · Tiếng NhậtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênNhư trong show trò chuyệnHơi khànThoải mái, tùy hứngPodcast và mạng xã hội
Ngôn ngữ · Tiếng NhậtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênDứt khoát, gọn gàngTrong trẻo, sáng rõSảng khoái, hào sảngAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Japanese_DependableWoman
Japanese GentleButler
Quyến rũ, hơi uể oải · Thong dong tự tại · Thanh lịch mà bí ẩn
Ngôn ngữ · Tiếng NhậtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênQuyến rũ, hơi uể oảiThong dong tự tạiThanh lịch mà bí ẩnAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Japanese_GentleButler
Japanese KindLady
Dịu dàng, e ấp · Êm ái, không vội · Phong thái tỷ tỷ sắc sảo
Ngôn ngữ · Tiếng NhậtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênÊm ái, không vộiDịu dàng, e ấpPhong thái tỷ tỷ sắc sảoAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Japanese_KindLady
Japanese CalmLady
Mát lạnh, tao nhã · Điềm tĩnh, ung dung · Quý phái, tự tin
Ngôn ngữ · Tiếng NhậtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênĐiềm tĩnh, ung dungQuý phái, tự tinMát lạnh, tao nhãAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Japanese_CalmLady
Japanese OptimisticYouth
Mát mẻ, nhanh nhẹn · Tràn đầy năng lượng · Hình tượng thiếu niên rạng rỡ
Ngôn ngữ · Tiếng NhậtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTràn đầy năng lượngMát mẻ, nhanh nhẹnHình tượng thiếu niên rạng rỡAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Japanese_OptimisticYouth
Japanese GenerousIzakayaOwner
Hào sảng, khàn đục · Hừng hực khí thế · Tự tin, máu lửa
Ngôn ngữ · Tiếng NhậtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênHào sảng, khàn đụcHừng hực khí thếTự tin, máu lửaPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Japanese_GenerousIzakayaOwner
Japanese SportyStudent
Trong sáng, đầy sức trẻ · Dứt khoát, gọn gàng · Tự tin, phơi phới
Ngôn ngữ · Tiếng NhậtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênDứt khoát, gọn gàngTrong sáng, đầy sức trẻTự tin, phơi phớiAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Japanese_SportyStudent
Japanese InnocentBoy
Trong veo, tinh khôi · Hiền hòa, lịch sự · Chất thiếu niên
Ngôn ngữ · Tiếng NhậtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTrong veo, tinh khôiChất thiếu niênHiền hòa, lịch sựAnime và hoạt hình
Ngôn ngữ · Tiếng NhậtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênMạnh mẽNhịp nói nhanh nhẹTính hướng dẫnLồng tiếng nhân vật
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Japanese_passionate_lecturer_vv2
Japanese Gentle Guide Vv1
Sáng · Rõ ràng · Trầm ổn
Ngôn ngữ · Tiếng NhậtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênTrầm ổnSángRõ ràngPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Japanese_gentle_guide_vv1
Japanese Efficient Reporter Vv1
Bắn liên thanh · Khẩn trương · Trí thức
Ngôn ngữ · Tiếng NhậtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênKhẩn trươngBắn liên thanhTrí thứcAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Japanese_efficient_reporter_vv1
Japanese Bright Girl Vv2
Nhịp nói nhanh nhẹ · Đậm tính kịch · Rõ ràng
Ngôn ngữ · Tiếng NhậtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênRõ ràngĐậm tính kịchNhịp nói nhanh nhẹPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Japanese_bright_girl_vv2
Japanese Rebellious Youth Vv2
Thô nhám, gai góc · Nhanh · Phóng khoáng
Ngôn ngữ · Tiếng NhậtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênThô nhám, gai gócNhanhPhóng khoángAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Japanese_rebellious_youth_vv2
Japanese Raspy Narrator Vv1
Giọng có chất · Ung dung · Chậm rãi
Ngôn ngữ · Tiếng NhậtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênUng dungChậm rãiGiọng có chấtLồng tiếng nhân vật
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Japanese_raspy_narrator_vv1
Japanese Determined Boy Vv2
Tuổi thanh xuân · Rõ ràng · Chân thành
Ngôn ngữ · Tiếng NhậtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTuổi thanh xuânRõ ràngChân thànhAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Japanese_determined_boy_vv2
Japanese Composed Narrator Vv1
Tinh tế · Trầm ổn · Giọng tự sự
Ngôn ngữ · Tiếng NhậtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trung niênTrầm ổnTinh tếGiọng tự sựPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Japanese_composed_narrator_vv1
Japanese Energetic Anime Girl Vv1
Giọng cao · Tràn đầy năng lượng · Đầy nhiệt huyết
Ngôn ngữ · Tiếng NhậtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênTràn đầy năng lượngGiọng caoĐầy nhiệt huyếtPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Japanese_energetic_anime_girl_vv1
Japanese Intellectual Narrator Vv1
Đầy sức hút · Trầm ổn · Trầm
Ngôn ngữ · Tiếng NhậtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênTrầm ổnĐầy sức hútTrầmPhim tài liệu
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Japanese_intellectual_narrator_vv1
Japanese Casual Commentator Vv3
Trong sáng, vang rõ · Thẳng thắn · Quan điểm rõ ràng, dứt khoát
Ngôn ngữ · Tiếng NhậtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênQuan điểm rõ ràng, dứt khoátTrong sáng, vang rõThẳng thắnPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Japanese_casual_commentator_vv3
Japanese Rational Instructor Vv3
Rõ ràng · Thuyết phục · Nhịp nói nhanh nhẹ
Ngôn ngữ · Tiếng NhậtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênRõ ràngThuyết phụcNhịp nói nhanh nhẹPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Japanese_rational_instructor_vv3
Japanese Enegertic Host Vv1
Sáng · Vui nhộn · Rõ ràng
Ngôn ngữ · Tiếng NhậtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trung niênVui nhộnSángRõ ràngPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Japanese_enegertic_host_vv1
Japanese Deep Voiced Storyteller Vv1
Trầm · Dày dặn · Trầm ổn
Ngôn ngữ · Tiếng NhậtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênTrầm ổnTrầmDày dặnPhim tài liệu
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Japanese_deep_voiced_storyteller_vv1
Japanese Steady Commentator Vv1
Giọng khàn · Chân thực · Trí thức
Ngôn ngữ · Tiếng NhậtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Cao tuổiGiọng khànChân thựcTrí thứcPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Japanese_steady_commentator_vv1
Japanese Obedient Girl Vv1
Rõ ràng · Như đang trò chuyện · Thân thiện
Ngôn ngữ · Tiếng NhậtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênNhư đang trò chuyệnThân thiệnRõ ràngPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Japanese_obedient_girl_vv1
Japanese Refined Storyteller Vv1
Mượt mà như lụa · Dịu dàng · Giọng tự sự
Ngôn ngữ · Tiếng NhậtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênMượt mà như lụaDịu dàngGiọng tự sựLồng tiếng nhân vật
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Japanese_refined_storyteller_vv1
Japanese Spirited Tomboy Vv1
Giọng khàn · Giọng khẩu ngữ · Chất robot
Ngôn ngữ · Tiếng NhậtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênChất robotGiọng khẩu ngữGiọng khànAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Japanese_spirited_tomboy_vv1
English Captivating Female1
Sáng · Nhả chữ rành rọt · Cuộn trào đam mê
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NữTuổi · Thanh niênCuộn trào đam mêSángNhả chữ rành rọtPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
English_captivating_female1
English Upbeat Woman
Trong trẻo, sáng rõ · Tươi vui, nhí nhảnh · Sôi nổi nhiệt thành
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NữTuổi · Thanh niênTươi vui, nhí nhảnhTrong trẻo, sáng rõSôi nổi nhiệt thànhPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
English_Upbeat_Woman
English Trustworth Man
Dày dặn, khàn khàn · Êm ả, tự nhiên · Chân thành, dễ gần
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NamTuổi · Trung niênDày dặn, khàn khànÊm ả, tự nhiênChân thành, dễ gầnPodcast và mạng xã hội
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · Anh QuốcGiới tính · NữTuổi · Thanh niênChậm rãi, trầm ổnDịu dàng, tỉ mỉKẻ kể chuyện buồn bãPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
English_UpsetGirl
English Gentle Voiced Man
Nồng hậu, sâu lắng · Cuốn hút theo lối kể · Đậm chất truyện
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NamTuổi · Thanh niênNồng hậu, sâu lắngĐậm chất truyệnCuốn hút theo lối kểPodcast và mạng xã hội
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NữTuổi · Thanh niênChậm rãi, thân tìnhThư giãn tuyệt đốiTinh tế, mềm mạiLồng tiếng nhân vật
Nhấn để nghe thử mẫu âm
English_Whispering_girl_v3
English Graceful Lady
Ôn hòa, mượt mà · Êm ái, dịu nhẹ · Chất văn chương
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · Anh QuốcGiới tính · NữTuổi · Cao tuổiÊm ái, dịu nhẹÔn hòa, mượt màChất văn chươngPodcast và mạng xã hội
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NamTuổi · Thanh niênRáp cát, khan tiếngMãnh liệtHoang dại, bứt dứtLồng tiếng nhân vật
Nhấn để nghe thử mẫu âm
English_Husky_MetalHead
English ReservedYoungMan
Ôn nhuận, sáng sủa · Êm ả, dịu dàng · Chất thư sinh
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NamTuổi · Thanh niênChất thư sinhÊm ả, dịu dàngÔn nhuận, sáng sủaAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
English_ReservedYoungMan
English PlayfulGirl
Giòn tan, vút cao · Gấp gáp, tinh nghịch · Căng tràn sức sống
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NữTuổi · Thanh niênGấp gáp, tinh nghịchGiòn tan, vút caoCăng tràn sức sốngAnime và hoạt hình
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NamTuổi · Thanh niênUng dung, vững chãiTrầm dày, sâu thẳmSử thi, trầm hùngQuảng cáo và trailer
Nhấn để nghe thử mẫu âm
English_ManWithDeepVoice
English GentleTeacher
Trong veo, dịu nhẹ · Cuốn hút theo lối kể · Phong thái thư hương
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NamTuổi · Trung niênTrong veo, dịu nhẹCuốn hút theo lối kểPhong thái thư hươngPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
English_GentleTeacher
English MaturePartner
Trầm, thô mộc · Hơi mệt mỏi · Từng trải thế sự
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · Anh QuốcGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTrầm, thô mộcTừng trải thế sựHơi mệt mỏiKịch phát thanh
Nhấn để nghe thử mẫu âm
English_MaturePartner
English FriendlyPerson
Trong sáng, vang rõ · Rõ ràng, chính xác · Hiền hòa, cung kính
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTrong sáng, vang rõRõ ràng, chính xácHiền hòa, cung kínhAnime và hoạt hình
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NữTuổi · Thanh niênTrầm thấp, đanh chắcĐầy sức chế ngựVững vàng, quyết liệtQuảng cáo và trailer
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NamTuổi · Trung niênKhông khí kể chuyệnKhàn đục, phong trầnTùy hứng, rời rạcAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
English_Debator
Whisper Man
Pha nhiều hơi thở · Nhịp độ cực chậm · Gây thôi miên
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NamTuổi · Thanh niênGây thôi miênNhịp độ cực chậmPha nhiều hơi thởPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
whisper_man
English Abbess
Hơi khàn · Nhịp gấp gáp · Quyết tâm sắt đá
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NữTuổi · Thanh niênQuyết tâm sắt đáNhịp gấp gápHơi khànPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
English_Abbess
English LovelyGirl
Non nớt, ngọt ngào · Tự nhiên, thư thái · Ngây thơ, ngoan ngoãn
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · Anh QuốcGiới tính · NữTuổi · Trẻ emNgây thơ, ngoan ngoãnNon nớt, ngọt ngàoTự nhiên, thư tháiPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
English_LovelyGirl
Whisper Woman 1
Thuần giọng gió · Chậm rãi, tỉ mỉ · Gần gũi, vỗ về
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NữTuổi · Thanh niênThuần giọng gióChậm rãi, tỉ mỉGần gũi, vỗ vềGiáo dục trực tuyến
Nhấn để nghe thử mẫu âm
whisper_woman_1
English Steadymentor
Khàn và ráp cát · Cường điệu, biến hóa · Hoang dại
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NamTuổi · Thanh niênCường điệu, biến hóaHoang dạiKhàn và ráp cátAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
English_Steadymentor
English Deep VoicedGentleman
Trầm đằm, ngọt hậu · Điềm tĩnh, ung dung · Tỉnh táo, cực kỳ thuyết phục
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · Anh QuốcGiới tính · NamTuổi · Trung niênĐiềm tĩnh, ung dungTrầm đằm, ngọt hậuTỉnh táo, cực kỳ thuyết phụcKịch phát thanh
Nhấn để nghe thử mẫu âm
English_Deep-VoicedGentleman
English DeterminedMan
Trong trẻo, cương nghị · Quyết đoán, đanh thép · Phách anh hùng thiếu niên
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NamTuổi · Thanh niênQuyết đoán, đanh thépTrong trẻo, cương nghịPhách anh hùng thiếu niênAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
English_DeterminedMan
English Wiselady
Tinh xảo, tỉ mẩn · Điềm tĩnh, ung dung · Có tính dẫn dắt
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · Anh QuốcGiới tính · NữTuổi · Trung niênCó tính dẫn dắtĐiềm tĩnh, ung dungTinh xảo, tỉ mẩnKịch phát thanh
Nhấn để nghe thử mẫu âm
English_Wiselady
English CaptivatingStoryteller
Trầm và khàn · Cuốn hút theo lối kể · Sự trầm lắng của lịch sử
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NamTuổi · Trung niênTrầm và khànSự trầm lắng của lịch sửCuốn hút theo lối kểPhim tài liệu
Nhấn để nghe thử mẫu âm
English_CaptivatingStoryteller
English AttractiveGirl
Ngọt ngào, tinh tế · Thoải mái, tùy hứng · Như người hàng xóm
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NữTuổi · Thanh niênNhư người hàng xómNgọt ngào, tinh tếThoải mái, tùy hứngPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
English_AttractiveGirl
English DecentYoungMan
Trong sáng, truyền cảm · Uể oải phóng khoáng · Trêu đùa cợt nhả
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · Anh QuốcGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTrong sáng, truyền cảmTrêu đùa cợt nhảUể oải phóng khoángAnime và hoạt hình
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · Anh QuốcGiới tính · NữTuổi · Trung niênKiêu ngạo, oai vệLộng lẫy, cao quýNgữ điệu trầm bổngAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
English_SentimentalLady
English ImposingManner
Mát lạnh, quý phái · Ngữ điệu trầm bổng · Sử thi, hùng tráng
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · Anh QuốcGiới tính · NữTuổi · Thanh niênSử thi, hùng trángMát lạnh, quý pháiNgữ điệu trầm bổngKịch phát thanh
Nhấn để nghe thử mẫu âm
English_ImposingManner
English SadTeen
Chất giọng trong sáng · Nhịp gấp gáp · Ngông nghênh, bất cần
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · Anh QuốcGiới tính · NamTuổi · Trẻ emNhịp gấp gápChất giọng trong sángNgông nghênh, bất cầnAnime và hoạt hình
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTrong trẻo, thanh sạchMạch lạc, rõ ràngChân thành, kín đáoAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
English_ThoughtfulMan
English PassionateWarrior
Âm sắc tươi sáng · Cực kỳ bùng nổ · Hừng hực khí thế
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NamTuổi · Thanh niênCực kỳ bùng nổHừng hực khí thếÂm sắc tươi sángAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
English_PassionateWarrior
English DecentBoy
Hơi khàn · Tùy hứng, tự nhiên · Ý khí thiếu niên
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · nước AnhGiới tính · NamTuổi · Thanh niênHơi khànÝ khí thiếu niênTùy hứng, tự nhiênKịch phát thanh
Nhấn để nghe thử mẫu âm
English_DecentBoy
English WiseScholar
Chất giọng trong sáng · Cuốn hút theo lối kể · Gần gũi, bình dị
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · Anh QuốcGiới tính · NamTuổi · Thanh niênGần gũi, bình dịChất giọng trong sángCuốn hút theo lối kểPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
English_WiseScholar
English Soft SpokenGirl
Mềm mại, hơi pha gió · Chậm rãi, lười biếng · Ngố nghĩnh, hơi xa cách
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NữTuổi · Thanh niênNgố nghĩnh, hơi xa cáchMềm mại, hơi pha gióChậm rãi, lười biếngAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
English_Soft-spokenGirl
English SereneWoman
Dịu dàng, rành rọt · Nhanh chậm có nhịp · Sắc sảo, tao nhã
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NữTuổi · Thanh niênDịu dàng, rành rọtNhanh chậm có nhịpSắc sảo, tao nhãAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
English_SereneWoman
Socialmedia Female 2 V1
Tươi sáng, rực sức sống · Nhịp nói nhanh nhẹ · Chân thành, đời thực
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NữTuổi · Thanh niênTươi sáng, rực sức sốngChân thành, đời thựcNhịp nói nhanh nhẹPodcast và mạng xã hội
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NữTuổi · Thanh niênPhong cách gọn gàngKiên định, trôi chảyTươi sáng, đanh khỏePodcast và mạng xã hội
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · Anh QuốcGiới tính · NamTuổi · Trung niênTrầm ấm, quyến rũTình cảm sâu đậmÊm đềm, mượt màPodcast và mạng xã hội
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · Anh QuốcGiới tính · NamTuổi · Thanh niênPhóng đại, hóm hỉnhSáng trong, cao vútNgữ điệu trầm bổngAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
English_Comedian
English GorgeousLady
Mượt mà, trơn tru · Thanh lịch, uể oải · Quý phái, bí ẩn
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NữTuổi · Thanh niênQuý phái, bí ẩnMượt mà, trơn truThanh lịch, uể oảiAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
English_GorgeousLady
English BossyLeader
Trầm và khàn · Cuộn trào kịch tính · Nghiêm nghị, oai vệ
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NamTuổi · Thanh niênCuộn trào kịch tínhTrầm và khànNghiêm nghị, oai vệKịch phát thanh
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NữTuổi · Thanh niênPhong cách hào sảngDứt khoát, gọn gàngHơi khànAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
English_LovelyLady
English Strong WilledBoy
Hơi khàn · Chặt chẽ, đanh mạnh · Nhân vật chính anime máu lửa
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · Anh QuốcGiới tính · NamTuổi · Thanh niênChặt chẽ, đanh mạnhHơi khànNhân vật chính anime máu lửaAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
English_Strong-WilledBoy
English Deep TonedMan
Trầm hùng, vang vọng · Nặng tính biểu diễn · Kẻ phản diện tếu táo
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NamTuổi · Trung niênNặng tính biểu diễnTrầm hùng, vang vọngKẻ phản diện tếu táoAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
English_Deep-tonedMan
English StressedLady
Chất giọng run rẩy · Nhịp độ rối rít · Lo âu, tuyệt vọng
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NữTuổi · Thanh niênLo âu, tuyệt vọngNhịp độ rối rítChất giọng run rẩyPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
English_StressedLady
English AssertiveQueen
Thanh lịch, kiều diễm lạnh lùng · Nhả chữ rõ, ráp hạt · Dáng vẻ quý phái uy nghiêm
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NữTuổi · Thanh niênDáng vẻ quý phái uy nghiêmNhả chữ rõ, ráp hạtThanh lịch, kiều diễm lạnh lùngPodcast và mạng xã hội
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · Anh QuốcGiới tính · NữTuổi · Trung niênNhịp gấp gápMạnh dạn, thẳng thừngÂm sắc tươi sángAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
English_AnimeCharacter
English Jovialman
Trầm dày, giọng hạt · Thư thái, nhịp nhàng · Chất phát thanh cổ điển
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NamTuổi · Trung niênChất phát thanh cổ điểnTrầm dày, giọng hạtThư thái, nhịp nhàngAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
English_Jovialman
English WhimsicalGirl
Ngọt ngào, tươi sáng · Thanh thoát, dễ nghe · Chất kịch tính
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NữTuổi · Thanh niênThanh thoát, dễ ngheNgọt ngào, tươi sángChất kịch tínhAnime và hoạt hình
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · nước AnhGiới tính · NữTuổi · Thanh niênQuý phái, mê hoặcKiều diễm, đầy sức hútThanh lịch, ung dungPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
English_CharmingQueen
English Kind HeartedGirl
Ngọt ngào, tinh tế · Nhẹ nhàng, trôi chảy · Sưởi ấm lòng người
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NữTuổi · Thanh niênNhẹ nhàng, trôi chảyNgọt ngào, tinh tếSưởi ấm lòng ngườiPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
English_Kind-heartedGirl
English FriendlyNeighbor
Trong trẻo, sáng rõ · Gọn gàng, nhẹ nhàng · Căng tràn sức sống
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NữTuổi · Thanh niênGọn gàng, nhẹ nhàngTrong trẻo, sáng rõCăng tràn sức sốngAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
English_FriendlyNeighbor
English Sweet Female 4
Ngọt ngào trong sáng · Nhịp nói nhanh nhẹ · Gần gũi, tự nhiên
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NữTuổi · Thanh niênGần gũi, tự nhiênNgọt ngào trong sángNhịp nói nhanh nhẹPodcast và mạng xã hội
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NữTuổi · Thanh niênChặt chẽ, đanh mạnhKhách quan, chuyên nghiệpSáng rõ, mạch lạcPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
English_Steady_Female_1
English Lively Male 10
Trầm dày, đầy nội lực · Ngữ điệu trầm bổng · Uy quyền, tự tin
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · Anh QuốcGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTrầm dày, đầy nội lựcUy quyền, tự tinNgữ điệu trầm bổngPodcast và mạng xã hội
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · Anh QuốcGiới tính · NamTuổi · Thanh niênMượt mà, chắc nhịpKhoa học, nghiêm ngặtTrong sáng, vững chãiPhim tài liệu
Nhấn để nghe thử mẫu âm
English_Magnetic_Male_12
English Steady Female 5
Trong trẻo, sáng rõ · Ngữ điệu trầm bổng · Kịch tính, đầy sức truyền cảm
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · Anh QuốcGiới tính · NữTuổi · Thanh niênTrong trẻo, sáng rõKịch tính, đầy sức truyền cảmNgữ điệu trầm bổngKịch phát thanh
Nhấn để nghe thử mẫu âm
English_Steady_Female_5
English Insightful Speaker
Rõ ràng, đanh thép · Cuốn hút theo lối kể · Không khí bài giảng học thuật
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NamTuổi · Thanh niênRõ ràng, đanh thépCuốn hút theo lối kểKhông khí bài giảng học thuậtPhim tài liệu
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · Anh QuốcGiới tính · NamTuổi · Trung niênCuốn hút theo lối kểẤm áp, đằm thắmKhuyên bảo dịu dàngVideo doanh nghiệp và thuyết minh
Nhấn để nghe thử mẫu âm
English_patient_man_v1
English Persuasive Man
Tươi sáng, đảm đang · Nhanh, trôi chảy · Cực kỳ thuyết phục
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NamTuổi · Thanh niênCực kỳ thuyết phụcNhanh, trôi chảyTươi sáng, đảm đangPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
English_Persuasive_Man
English Explanatory Man
Rành rọt, tươi tắn · Tự nhiên, trôi chảy · Nhà khoa học phổ cập cạnh nhà
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NamTuổi · Thanh niênNhà khoa học phổ cập cạnh nhàRành rọt, tươi tắnTự nhiên, trôi chảyPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
English_Explanatory_Man
English Intellect Female 1
Chất giọng dày · Nhả chữ rành rọt · Chất tự sự kiểu Anh
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NữTuổi · Thanh niênChất giọng dàyNhả chữ rành rọtChất tự sự kiểu AnhPodcast và mạng xã hội
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTrẻ trung, tươi vuiChân thành, say mêThoải mái, tùy hứngPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
English_energetic_male_1
English Witty Female 1
Trong trẻo, sáng rõ · Nhịp nói dứt khoát · Nồng cháy, tự tin
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NữTuổi · Thanh niênTrong trẻo, sáng rõNồng cháy, tự tinNhịp nói dứt khoátPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
English_witty_female_1
English Lucky Robot
Dày dặn, trầm sâu · Chuẩn xác như máy · Chất công nghệ tương lai
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NamTuổi · Thanh niênDày dặn, trầm sâuChuẩn xác như máyChất công nghệ tương laiQuảng cáo và trailer
Nhấn để nghe thử mẫu âm
English_Lucky_Robot
English Cute Girl
Trong trẻo, sáng rõ · Gấp gáp, phấn khích · Chân thành, tự nhiên
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · Mỹ Latinh/Tây Ban NhaGiới tính · NamTuổi · Trẻ emGấp gáp, phấn khíchTrong trẻo, sáng rõChân thành, tự nhiênKịch phát thanh
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NữTuổi · Trung niênDứt khoát, gọn gàngCực kỳ thuyết phụcRõ ràng, đanh thépPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
English_Sharp_Commentator
English Honest Man
Sáng sủa, kiên định · Ngữ điệu trầm bổng · Mang tính hiệu triệu
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · châu PhiGiới tính · NamTuổi · Thanh niênMang tính hiệu triệuSáng sủa, kiên địnhNgữ điệu trầm bổngPhim tài liệu
Nhấn để nghe thử mẫu âm
English_Honest_Man
Angry Pirate 1
Khàn đục, ráp như hạt · Cao hứng, ngắt nhịp rõ · Hung hãn, bá đạo
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NamTuổi · Trung niênCao hứng, ngắt nhịp rõKhàn đục, ráp như hạtHung hãn, bá đạoAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
angry_pirate_1
Massive Kind Troll
Thô mộc, dày dặn · Nặng nề, chậm chạp · Uy nghiêm, bá khí
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NamTuổi · Thanh niênNặng nề, chậm chạpThô mộc, dày dặnUy nghiêm, bá khíAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
massive_kind_troll
Movie Trailer Deep
Trầm lắng, nặng nề · Ngữ điệu trầm bổng · Không khí trailer phim
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NamTuổi · Thanh niênKhông khí trailer phimTrầm lắng, nặng nềNgữ điệu trầm bổngPhim tài liệu
Nhấn để nghe thử mẫu âm
movie_trailer_deep
Peace And Ease
Dịu nhẹ, thoáng hơi gió · Cuốn hút theo lối kể · Bình yên, dịu lành tột độ
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NữTuổi · Thanh niênBình yên, dịu lành tột độDịu nhẹ, thoáng hơi gióCuốn hút theo lối kểSách nói và tiểu thuyết
Nhấn để nghe thử mẫu âm
peace_and_ease
Moss Audio 6dc281eb 713c 11f0 A447 9613c873494c
Khàn đục, già nua · Nhịp nói chậm rãi · Hiền từ, gần gũi
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NữTuổi · Cao tuổiHiền từ, gần gũiKhàn đục, già nuaNhịp nói chậm rãiPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
moss_audio_6dc281eb-713c-11f0-a447-9613c873494c
Moss Audio C12a59b9 7115 11f0 A447 9613c873494c
Trong sáng, nhiều sức bật · Nhịp nói nhanh, dứt khoát · Tự tin, nhiệt huyết
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NữTuổi · Thanh niênTrong sáng, nhiều sức bậtNhịp nói nhanh, dứt khoátTự tin, nhiệt huyếtPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
moss_audio_c12a59b9-7115-11f0-a447-9613c873494c
Moss Audio 076697ad 7144 11f0 A447 9613c873494c
Khàn đục, ngang tàng · Uể oải phóng khoáng · Phong vị miền viễn tây
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NamTuổi · Trung niênKhàn đục, ngang tàngPhong vị miền viễn tâyUể oải phóng khoángVideo doanh nghiệp và thuyết minh
Nhấn để nghe thử mẫu âm
moss_audio_076697ad-7144-11f0-a447-9613c873494c
Moss Audio 737a299c 734a 11f0 918f 4e0486034804
Trong sáng, vang rõ · Vội vã mà đanh khỏe · Giọng phổ biến khoa học
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NamTuổi · Thanh niênVội vã mà đanh khỏeGiọng phổ biến khoa họcTrong sáng, vang rõPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
moss_audio_737a299c-734a-11f0-918f-4e0486034804
Moss Audio 19dbb103 7350 11f0 Ad20 F2bc95e89150
Trong trẻo, dễ nghe · Tự nhiên, linh hoạt · Blogger tinh quái
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NữTuổi · Thanh niênBlogger tinh quáiTrong trẻo, dễ ngheTự nhiên, linh hoạtPhim tài liệu
Nhấn để nghe thử mẫu âm
moss_audio_19dbb103-7350-11f0-ad20-f2bc95e89150
Moss Audio 7c7e7ae2 7356 11f0 9540 7ef9b4b62566
Sáng và trong trẻo · Gấp gáp, nhảy bậc · Háo hức ngồi tám chuyện
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NữTuổi · Thanh niênGấp gáp, nhảy bậcSáng và trong trẻoHáo hức ngồi tám chuyệnQuảng cáo và trailer
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NamTuổi · Thanh niênHóm hỉnh, trêu chọcNhẹ tênh, xuề xòaTrong trẻo, sáng rõAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
moss_audio_570551b1-735c-11f0-b236-0adeeecad052
English Aussie Buddy Vv2
Giọng khàn · Ung dung · Như đang trò chuyện
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · ÚcGiới tính · NamTuổi · Thanh niênUng dungNhư đang trò chuyệnGiọng khànPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
English_aussie_buddy_vv2
Moss Audio Ad5baf92 735f 11f0 8263 Fe5a2fe98ec8
Hơi khàn · Thư thái, hờ hững · Hài hước tỉnh bơ, u ám
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NữTuổi · Thanh niênHơi khànHài hước tỉnh bơ, u ámThư thái, hờ hữngQuảng cáo và trailer
Nhấn để nghe thử mẫu âm
moss_audio_ad5baf92-735f-11f0-8263-fe5a2fe98ec8
English Causual Narrator Vv1
Tinh tế · Trầm ổn · Hấp dẫn
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NamTuổi · Trung niênTrầm ổnTinh tếHấp dẫnPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
English_causual_narrator_vv1
Moss Audio Cedfd4d2 736d 11f0 99be Fe40dd2a5fe8
Bình dị, tự nhiên · Nhịp nói thư thái · Tự nhiên có khiếu hài lạnh
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NamTuổi · Trung niênBình dị, tự nhiênNhịp nói thư tháiTự nhiên có khiếu hài lạnhPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
moss_audio_cedfd4d2-736d-11f0-99be-fe40dd2a5fe8
Eglish Horror Movie Narrator Vv1
Trầm · Thô mộc · Thiết thực
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NamTuổi · Trung niênThô mộcTrầmThiết thựcPodcast và mạng xã hội
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NamTuổi · Trung niênPhóng khoáng, thư giãnÔn nhuận mà hơi khànChân thành, thân áiQuảng cáo và trailer
Nhấn để nghe thử mẫu âm
moss_audio_a0d611da-737c-11f0-ad20-f2bc95e89150
English Causual Podcast Vv1
Tự nhiên · Thân thiện · Chân thật
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NamTuổi · Trung niênThân thiệnChân thậtTự nhiênPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
English_causual_podcast_vv1
Moss Audio 4f4172f4 737b 11f0 9540 7ef9b4b62566
Chất phác, thư thái · Cuốn hút theo lối kể · Chất phỏng vấn chân thực
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NamTuổi · Thanh niênCuốn hút theo lối kểChất phỏng vấn chân thựcChất phác, thư tháiQuảng cáo và trailer
Nhấn để nghe thử mẫu âm
moss_audio_4f4172f4-737b-11f0-9540-7ef9b4b62566
English Energetic Caster Vv1
Trôi chảy · Hấp dẫn · Nhịp nói nhanh nhẹ
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTrôi chảyHấp dẫnNhịp nói nhanh nhẹPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
English_energetic_caster_vv1
Moss Audio 62ca20b0 7380 11f0 99be Fe40dd2a5fe8
Sáng · Vội vã mà đời thường · Thẳng thắn, tự nhiên
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NữTuổi · Thanh niênVội vã mà đời thườngSángThẳng thắn, tự nhiênPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
moss_audio_62ca20b0-7380-11f0-99be-fe40dd2a5fe8
English Energetic Reporter Vv1
Rõ ràng · Trong trẻo · Trí thức
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTrong trẻoRõ ràngTrí thứcPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
English_energetic_reporter_vv1
Conversational Female 1 V1
Trẻ trung, trong trẻo · Vội vã, nói như bắn · Thẳng tính, cởi mở
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NữTuổi · Thanh niênVội vã, nói như bắnTrẻ trung, trong trẻoThẳng tính, cởi mởPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
conversational_female_1_v1
English Engaging Instructor Vv2
Trong sáng, vang rõ · Cung cấp thông tin, thân thiện · Giáo dục trực tuyến
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NamTuổi · Trung niênTrong sáng, vang rõCung cấp thông tin, thân thiệnPodcast và mạng xã hộiGiáo dục trực tuyến
Nhấn để nghe thử mẫu âm
English_engaging_instructor_vv2
Conversational Female 2 V1
Trong sáng, vang rõ · Thoăn thoắt, dứt khoát · Vẻ chị hàng xóm
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NữTuổi · Thanh niênVẻ chị hàng xómThoăn thoắt, dứt khoátTrong sáng, vang rõPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
conversational_female_2_v1
English Exciting Actor Vv1
Nhanh · Tràn đầy năng lượng · Phóng khoáng
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTràn đầy năng lượngNhanhPhóng khoángKịch phát thanh
Nhấn để nghe thử mẫu âm
English_exciting_actor_vv1
Socialmedia Female 1 V1
Trong sáng, cao vút · Như pháo liên thanh · Chất mạng xã hội
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NữTuổi · Thanh niênNhư pháo liên thanhTrong sáng, cao vútChất mạng xã hộiPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
socialmedia_female_1_v1
English Expressive Host Vv1
Trầm · Trôi chảy · Như người hàng xóm
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NamTuổi · Trung niênTrầmNhư người hàng xómTrôi chảyPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
English_expressive_host__vv1
BritishChild Male 1 V1
Giòn tan, vút cao · Nhịp gấp gáp · Ngây thơ mà bướng bỉnh
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · Anh QuốcGiới tính · NamTuổi · Trẻ emNhịp gấp gápGiòn tan, vút caoNgây thơ mà bướng bỉnhKịch phát thanh
Nhấn để nghe thử mẫu âm
BritishChild_male_1_v1
English Gentle Storyteller Vv1
Dịu dàng · Chân thành · Gần gũi
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NữTuổi · Thanh niênGần gũiDịu dàngChân thànhPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
English_gentle_storyteller_vv1
BritishChild Female 1 V1
Non nớt, hơi khàn · Vui nhộn, nhảy nhót · Thằng bé tinh nghịch hàng xóm
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · Anh QuốcGiới tính · NữTuổi · Trẻ emVui nhộn, nhảy nhótThằng bé tinh nghịch hàng xómNon nớt, hơi khànPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
BritishChild_female_1_v1
English Instructive Professor Vv1
Giọng có chất · Ung dung · Trầm ổn
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NữTuổi · Trung niênTrầm ổnUng dungGiọng có chấtPhim tài liệu
Nhấn để nghe thử mẫu âm
English_instructive_professor_vv1
English Male Lecturer Vv1
Dày dặn · Thuyết phục · Mang tính phê phán
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NamTuổi · Trung niênDày dặnMang tính phê phánThuyết phụcPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
English_male_lecturer_vv1
English Matured Host Vv1
Giọng có chất · Thân thiện · Như đang trò chuyện
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênNhư đang trò chuyệnThân thiệnGiọng có chấtPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
English_matured_host_vv1
English Movie Commentato Vv1
Trầm · Thô ráp · Trang nghiêm
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênThô rápTrầmTrang nghiêmPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
English_movie_commentato_vv1
English Nursery Teacher Vv2
Ngọt ngào · Tự nhiên · Rõ ràng
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NữTuổi · Trung niênRõ ràngNgọt ngàoTự nhiênPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
English_nursery_teacher_vv2
English Resonant Storyteller Vv2
Ấm áp · Trầm ổn · Hấp dẫn
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênTrầm ổnẤm ápHấp dẫnPhim tài liệu
Nhấn để nghe thử mẫu âm
English_resonant_storyteller_vv2
Enlish Analytical Scholar Vv1
Trong trẻo · Giọng mũi · Chất trí thức
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · ÚcGiới tính · NamTuổi · Trung niênGiọng mũiTrong trẻoChất trí thứcPhim tài liệu
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Enlish_analytical_scholar_vv1
Enlish Confident Streamer Vv1
Sáng · Nhịp nói nhanh nhẹ · Phóng khoáng
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · ÚcGiới tính · NamTuổi · Thanh niênSángPhóng khoángNhịp nói nhanh nhẹPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Enlish_confident_streamer_vv1
Enlish Engaging Podcaster Vv1
Giọng có chất · Dày dặn · Trôi chảy
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NamTuổi · Trung niênDày dặnTrôi chảyGiọng có chấtPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Enlish_engaging_podcaster_vv1
Enlish Podcast Host Vv1
Sáng · Giàu sức biểu cảm · Như đang trò chuyện
Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NamTuổi · Thanh niênNhư đang trò chuyệnGiàu sức biểu cảmSángPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Enlish_podcast_host_vv1
Indonesian Casual Reporter Vv2
Có nhịp điệu · Trí thức · Hấp dẫn
Ngôn ngữ · Tiếng IndonesiaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênCó nhịp điệuHấp dẫnTrí thứcPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Indonesian_casual_reporter_vv2
Indonesian SweetGirl
Cao vút, sáng bừng · Sân khấu, kịch nghệ · Tự luyến, hay làm đỏm
Ngôn ngữ · Tiếng IndonesiaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênCao vút, sáng bừngSân khấu, kịch nghệTự luyến, hay làm đỏmPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Indonesian_SweetGirl
Indonesian Friendly Girl Vv2
Ngọt ngào · Thân thiện · Sáng
Ngôn ngữ · Tiếng IndonesiaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênSángThân thiệnNgọt ngàoVideo doanh nghiệp và thuyết minh
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Indonesian_friendly_girl_vv2
Indonesian ReservedYoungMan
Trong trẻo, tinh sạch · Cuốn hút theo lối kể · Kín đáo, đong đầy tình cảm
Ngôn ngữ · Tiếng IndonesiaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTrong trẻo, tinh sạchKín đáo, đong đầy tình cảmCuốn hút theo lối kểPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Indonesian_ReservedYoungMan
Indonesian Compelling Storyteller Vv2
Lưu loát · Giọng tự sự · Rõ ràng
Ngôn ngữ · Tiếng IndonesiaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênLưu loátRõ ràngGiọng tự sựPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Indonesian_compelling_storyteller_vv2
Indonesian CharmingGirl
Ngọt ngào, tinh tế · Thoải mái, tùy hứng · Hàng xóm hiền hòa
Ngôn ngữ · Tiếng IndonesiaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênHàng xóm hiền hòaNgọt ngào, tinh tếThoải mái, tùy hứngPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Indonesian_CharmingGirl
Indonesian Radiant Tutor Vv2
Ấm áp · Thân thiện · Trí thức
Ngôn ngữ · Tiếng IndonesiaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênThân thiệnẤm ápTrí thứcVideo doanh nghiệp và thuyết minh
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Indonesian_radiant_tutor_vv2
Indonesian CalmWoman
Trong trẻo, sáng rõ · Trôi chảy, tự nhiên · Căng thẳng kịch tính
Ngôn ngữ · Tiếng IndonesiaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênTrôi chảy, tự nhiênTrong trẻo, sáng rõCăng thẳng kịch tínhAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Indonesian_CalmWoman
Indonesian Casual Narrator Vv2
Tự nhiên · Trôi chảy · Chắc chắn, đáng tin
Ngôn ngữ · Tiếng IndonesiaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênTrôi chảyChắc chắn, đáng tinTự nhiênPodcast và mạng xã hội
Ngôn ngữ · Tiếng IndonesiaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trẻ emNgố nghĩnh dễ thươngMềm mịn, êm dịuChậm rãi, lười biếngAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Indonesian_GentleGirl
Indonesian Intellectual Commentator Vv2
Rõ ràng · Như đang trò chuyện · Trầm ổn
Ngôn ngữ · Tiếng IndonesiaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trung niênTrầm ổnNhư đang trò chuyệnRõ ràngPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Indonesian_intellectual_commentator_vv2
Indonesian Energetic Streamer Vv2
Sáng · Đầy nhiệt huyết · Háo hức
Ngôn ngữ · Tiếng IndonesiaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênSángĐầy nhiệt huyếtHáo hứcPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Indonesian_energetic_streamer_vv2
Indonesian Professional Anchor Vv2
Rõ ràng · Có nhịp điệu · Tự tin
Ngôn ngữ · Tiếng IndonesiaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trung niênCó nhịp điệuRõ ràngTự tinPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Indonesian_professional_anchor_vv2
Indonesian Resonant Narrator Vv2
Tự nhiên · Giọng có chất · Trôi chảy
Ngôn ngữ · Tiếng IndonesiaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênTrôi chảyGiọng có chấtTự nhiênPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Indonesian_resonant_narrator_vv2
Indonesian Cute Girl Vv2
Trong trẻo · Hấp dẫn · Sáng
Ngôn ngữ · Tiếng IndonesiaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênSángTrong trẻoHấp dẫnPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Indonesian_cute_girl_vv2
Indonesian Male News Anchor Vv2
Khách quan · Nhịp nói nhanh nhẹ · Trí thức
Ngôn ngữ · Tiếng IndonesiaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênKhách quanNhịp nói nhanh nhẹTrí thứcPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Indonesian_male_news_anchor_vv2
Indonesian Crisp Reporter Vv2
Sáng · Nhịp nói nhanh nhẹ · Trí thức
Ngôn ngữ · Tiếng IndonesiaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trung niênSángNhịp nói nhanh nhẹTrí thứcPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Indonesian_crisp_reporter_vv2
Indonesian Formal Newscaster Vv2
Dày dặn · Trầm ổn · Trầm ổn
Ngôn ngữ · Tiếng IndonesiaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTrầm ổnTrầm ổnDày dặnPhim tài liệu
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Indonesian_formal_newscaster_vv2
Indonesian Energetic Storyteller Vv2
Sôi động, có nhịp · Nhịp nói nhanh nhẹ · Căng tràn năng lượng
Ngôn ngữ · Tiếng IndonesiaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênSôi động, có nhịpCăng tràn năng lượngNhịp nói nhanh nhẹPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Indonesian_energetic_storyteller_vv2
French Male Speech New
Rõ ràng, sáng sủa · Cuốn hút theo lối kể · Uy tín của chuyên gia
Ngôn ngữ · Tiếng PhápChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênRõ ràng, sáng sủaCuốn hút theo lối kểUy tín của chuyên giaPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
French_Male_Speech_New
French Female News Anchor
Sắc sảo, rõ ràng · Trôi chảy, tự nhiên · Chuyên nghiệp, khách quan
Ngôn ngữ · Tiếng PhápChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênTrôi chảy, tự nhiênSắc sảo, rõ ràngChuyên nghiệp, khách quanPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
French_Female_News Anchor
French CasualMan
Ôn nhuận, giàu chất cảm · Cuốn hút theo lối kể · Có tính phản biện
Ngôn ngữ · Tiếng PhápChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênCó tính phản biệnCuốn hút theo lối kểÔn nhuận, giàu chất cảmPodcast và mạng xã hội
Ngôn ngữ · Tiếng PhápChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênGấp gáp, khó đoánTrong trẻo, sáng rõCảm xúc dạt dàoPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
French_MovieLeadFemale
French FemaleAnchor
Hơi khàn · Cuốn hút theo lối kể · Rất chất văn nghệ
Ngôn ngữ · Tiếng PhápChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênRất chất văn nghệHơi khànCuốn hút theo lối kểPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
French_FemaleAnchor
French MaleNarrator
Trong trẻo, thanh sạch · Cuốn hút theo lối kể · Gần gũi, tự nhiên
Ngôn ngữ · Tiếng PhápChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênGần gũi, tự nhiênTrong trẻo, thanh sạchCuốn hút theo lối kểLồng tiếng nhân vật
Nhấn để nghe thử mẫu âm
French_MaleNarrator
French Female Journalist
Sáng rõ, mạch lạc · Nhẹ nhàng, trôi chảy · Không khí phỏng vấn thời sự
Ngôn ngữ · Tiếng PhápChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênSáng rõ, mạch lạcNhẹ nhàng, trôi chảyKhông khí phỏng vấn thời sựPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
French_Female Journalist
French Female Speech New
Trong sáng, vang rõ · Nhanh chậm có nhịp · Trí thức
Ngôn ngữ · Tiếng PhápChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênTrong sáng, vang rõNhanh chậm có nhịpTrí thứcPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
French_Female_Speech_New
Russian HandsomeChildhoodFriend
Trầm và khàn · Uể oải, tùy hứng · Cảm giác thì thầm vào tai
Ngôn ngữ · Tiếng NgaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTrầm và khànCảm giác thì thầm vào taiUể oải, tùy hứngAnime và hoạt hình
Ngôn ngữ · Tiếng ÝChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênKiêu ngạo, khiêu khíchTươi sáng, sắc bénCuồn cuộn sức căngAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Italian_ArrogantPrincess
Cantonese Crisp News Anchor Vv2
Rõ ràng · Thanh lịch · Trí thức
Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quảng ĐôngChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênRõ ràngThanh lịchTrí thứcThuyết minh
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Cantonese_crisp_news_anchor_vv2
Cantonese ProfessionalHost(F)
Mạch lạc, tươi sáng · Mượt mà, chắc nhịp · Như đang đưa tin trực tiếp
Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quảng ĐôngChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênMượt mà, chắc nhịpMạch lạc, tươi sángNhư đang đưa tin trực tiếpPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Cantonese_ProfessionalHost(F)
Cantonese Professional Reporter Vv2
Chuẩn xác · Khách quan · Sáng
Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quảng ĐôngChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trung niênChuẩn xácKhách quanSángVideo doanh nghiệp và thuyết minh
Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quảng ĐôngChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênHơi khànNhịp nói khá nhanhThẳng thắn, tự nhiênPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Cantonese_GentleLady
Cantonese Crisp Reporter Vv2
Nhịp nói nhanh nhẹ · Rõ ràng · Trí thức
Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quảng ĐôngChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trung niênRõ ràngNhịp nói nhanh nhẹTrí thứcVideo doanh nghiệp và thuyết minh
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Cantonese_crisp_reporter_vv2
Cantonese Articulate Commentator Vv2
Dày dặn · Rõ ràng · Chất phát thanh viên
Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quảng ĐôngChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênDày dặnRõ ràngChất phát thanh viênPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Cantonese_Articulate_commentator_vv2
Cantonese Warm Reporter Vv2
Nhịp độ vừa phải · Trầm ổn · Thân thiện
Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quảng ĐôngChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTrầm ổnNhịp độ vừa phảiThân thiệnPhim tài liệu
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Cantonese_Warm_Reporter_vv2
Cantonese CuteGirl
Non nớt, ngọt ngào · Linh động, tự nhiên · Ngây thơ, thuần khiết
Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quảng ĐôngChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trẻ emNgây thơ, thuần khiếtLinh động, tự nhiênNon nớt, ngọt ngàoPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Cantonese_CuteGirl
Cantonese Energetic Commentator Vv2
Hấp dẫn · Nhanh · Tươi vui, nhanh gọn
Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quảng ĐôngChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênNhanhTươi vui, nhanh gọnHấp dẫnPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Cantonese_energetic_commentator_vv2
Cantonese KindWoman
Hơi khàn · Cuốn hút theo lối kể · Thân tình mà sắc sảo
Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quảng ĐôngChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênHơi khànThân tình mà sắc sảoCuốn hút theo lối kểPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Cantonese_KindWoman
Cantonese Objective Narrator Vv2
Trầm ổn · Chuẩn xác · Nhả chữ rành rọt
Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quảng ĐôngChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênTrầm ổnChuẩn xácNhả chữ rành rọtPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Cantonese_objective_narrator_vv2
Cantonese Narrator
Hơi khàn · Ngữ điệu trầm bổng · Rất gợi hình
Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quảng ĐôngChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênRất gợi hìnhHơi khànNgữ điệu trầm bổngPhim tài liệu
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Cantonese_Narrator
Cantonese News Anchor Vv2
Tinh tế · Trầm ổn · Đầy uy quyền
Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quảng ĐôngChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trung niênTrầm ổnTinh tếĐầy uy quyềnVideo doanh nghiệp và thuyết minh
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Cantonese_news_anchor_vv2
Cantonese WiselProfessor
Trầm và khàn · Cuốn hút theo lối kể · Thân như bạn cũ
Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quảng ĐôngChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênTrầm và khànThân như bạn cũCuốn hút theo lối kểPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Cantonese_WiselProfessor
Cantonese Resonant Host Vv2
Giọng trầm, nặng · Đầy uy quyền · Nhanh
Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quảng ĐôngChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênGiọng trầm, nặngNhanhĐầy uy quyềnPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Cantonese_resonant_host_vv2
Cantonese IndifferentStaff
Hơi khàn · Uể oải, tùy hứng · Trụy lạc, chân thực
Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quảng ĐôngChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênHơi khànTrụy lạc, chân thựcUể oải, tùy hứngKịch phát thanh
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Cantonese_IndifferentStaff
Cantonese Male News Anchor Vv2
Dày dặn · Rõ ràng · Nhanh
Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quảng ĐôngChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênDày dặnNhanhRõ ràngPhim tài liệu
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Cantonese_Male_news_anchor_vv2
Cantonese Casual Narrator Vv2
Giọng cao · Trầm ổn · Uyên bác
Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quảng ĐôngChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trung niênUyên bácTrầm ổnGiọng caoPhim tài liệu
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Cantonese_casual_narrator_vv2
Cantonese Steady Reporter Vv2
Nghiêm nghị · Rõ ràng · Khách quan
Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quảng ĐôngChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênKhách quanRõ ràngNghiêm nghịPhim tài liệu
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Cantonese_Steady_reporter_vv2
Cantonese Serious Commentator Vv2
Trong sáng, vang rõ · Trí thức · Dày dặn
Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quảng ĐôngChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênDày dặnTrong sáng, vang rõTrí thứcPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Cantonese_serious_commentator_vv2
Cantonese Podcast Host Vv2
Giọng có chất · Như đang trò chuyện · Hấp dẫn
Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quảng ĐôngChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênNhư đang trò chuyệnHấp dẫnGiọng có chấtPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Cantonese_podcast_host_vv2
Cantonese Objective Commentator Vv2
Rõ ràng · Nhanh · Nghiêm nghị
Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quảng ĐôngChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênNhanhRõ ràngNghiêm nghịPhim tài liệu
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Cantonese_Objective_commentator_vv2
Thai Optimistic Girl
Trong trẻo, ngọt lành · Nhịp nói nhanh nhẹ · Sôi nổi nhiệt thành
Ngôn ngữ · Tiếng TháiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênTrong trẻo, ngọt lànhSôi nổi nhiệt thànhNhịp nói nhanh nhẹPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Thai_Optimistic_girl
Thai Male 1 Sample8
Đậm đà, êm dịu · Cuốn hút theo lối kể · Chữa lành
Ngôn ngữ · Tiếng TháiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênĐậm đà, êm dịuCuốn hút theo lối kểChữa lànhPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Thai_male_1_sample8
Thai Tender Woman
Ngọt ngào, trong trẻo · Thân tình, phóng khoáng · Vẻ cô gái nhà bên
Ngôn ngữ · Tiếng TháiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênVẻ cô gái nhà bênThân tình, phóng khoángNgọt ngào, trong trẻoPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Thai_Tender_Woman
Thai Male 2 Sample2
Tươi sáng, thân tình · Nhẹ nhàng, trôi chảy · Cực kỳ dễ gần
Ngôn ngữ · Tiếng TháiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênCực kỳ dễ gầnTươi sáng, thân tìnhNhẹ nhàng, trôi chảyPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Thai_male_2_sample2
Thai Female 1 Sample1
Sáng · Nhẹ nhàng, trôi chảy · Tự tin
Ngôn ngữ · Tiếng TháiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênSángNhẹ nhàng, trôi chảyTự tinPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Thai_female_1_sample1
Thai Female 2 Sample2
Trong sáng, vang rõ · Mạch lạc, rõ ràng · Tràn đầy năng lượng
Ngôn ngữ · Tiếng TháiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênTràn đầy năng lượngTrong sáng, vang rõMạch lạc, rõ ràngPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Thai_female_2_sample2
German FriendlyMan
Thoải mái, tự nhiên · Gần gũi như chuyện trò · Như người hàng xóm
Ngôn ngữ · Tiếng ĐứcChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênNhư người hàng xómThoải mái, tự nhiênGần gũi như chuyện tròPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
German_FriendlyMan
German SweetLady
Êm ái, mềm mại · Êm đềm, mượt mà · U uất, tình cảm
Ngôn ngữ · Tiếng ĐứcChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênÊm ái, mềm mạiÊm đềm, mượt màU uất, tình cảmPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
German_SweetLady
German PlayfulMan
Tự nhiên, trong sáng · Nhẹ nhàng, trôi chảy · Tâm sự nhỏ to
Ngôn ngữ · Tiếng ĐứcChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTâm sự nhỏ toNhẹ nhàng, trôi chảyTự nhiên, trong sángPodcast và mạng xã hội
Trong trẻo, sáng rõ · Cuốn hút theo lối kể · Như người dẫn chương trình radio
Ngôn ngữ · Tiếng ViệtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênNhư người dẫn chương trình radioTrong trẻo, sáng rõCuốn hút theo lối kểPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Vietnamese_female_4_v1
Vietnamese Male 1 V2
Tươi sáng, dễ gần · Nhịp độ mượt mà · Chất giọng quảng cáo thương mại
Ngôn ngữ · Tiếng ViệtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênNhịp độ mượt màTươi sáng, dễ gầnChất giọng quảng cáo thương mạiPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Vietnamese_male_1_v2
Vietnamese Kindhearted Girl
Ngọt ngào, tinh tế · Nhẹ nhàng, trôi chảy · Cô bé hàng xóm
Ngôn ngữ · Tiếng ViệtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênCô bé hàng xómNhẹ nhàng, trôi chảyNgọt ngào, tinh tếPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Vietnamese_kindhearted_girl
Malay Male 1 V1
Hơi khàn · Dồn dập, nhanh gọn · Chất đọc tin tức
Ngôn ngữ · Tiếng Mã LaiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênDồn dập, nhanh gọnHơi khànChất đọc tin tứcQuảng cáo và trailer
Ngôn ngữ · Tiếng Mã LaiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênNhịp độ nhẹ nhàngChân thành, nồng hậuÂm sắc tươi sángPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Malay_female_1_v1
Malay Female 2 V1
Thư thái, tự nhiên · Nhẹ nhàng, chặt chẽ · Rất đời thường
Ngôn ngữ · Tiếng Mã LaiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trung niênRất đời thườngNhẹ nhàng, chặt chẽThư thái, tự nhiênPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Malay_female_2_v1
Arabic CalmWoman
Dịu dàng, ấm và mượt · Cuốn hút theo lối kể · Lý trí, thấu suốt
Ngôn ngữ · Tiếng Ả RậpChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênLý trí, thấu suốtDịu dàng, ấm và mượtCuốn hút theo lối kểPodcast và mạng xã hội
Ngôn ngữ · Tiếng Hà LanChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênRõ ràng, nhanh nhảuNgọt ngào, tinh tếẤm áp, thân tìnhPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Dutch_kindhearted_girl
Dutch Bossy Leader
Khàn đục, ráp như hạt · Dứt khoát, quả quyết · Khí chất áp đảo
Ngôn ngữ · Tiếng Hà LanChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênKhí chất áp đảoKhàn đục, ráp như hạtDứt khoát, quả quyếtKịch phát thanh
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Dutch_bossy_leader
Filipino Male 1 V1
Tươi sáng, tự nhiên · Nhẹ nhàng, trôi chảy · Gần gũi, bình dị
Ngôn ngữ · Tiếng PhilippinesChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTươi sáng, tự nhiênGần gũi, bình dịNhẹ nhàng, trôi chảyPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Filipino_male_1_v1
Filipino Female 1 V1
Dịu nhẹ, rõ ràng · Cuốn hút theo lối kể · Chuyên môn gần gũi
Ngôn ngữ · Tiếng PhilippinesChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênDịu nhẹ, rõ ràngCuốn hút theo lối kểChuyên môn gần gũiQuảng cáo và trailer
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Filipino_female_1_v1
Romanian Male 1 Sample2
Trầm ổn, đằm sâu · Rành rọt, đanh thép · Uy quyền
Ngôn ngữ · Tiếng RomaniaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTrầm ổn, đằm sâuRành rọt, đanh thépUy quyềnPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Romanian_male_1_sample2
Romanian Male 2 Sample1
Trong, lẫn chút khàn · Trôi chảy, tự nhiên · Ấm áp, giàu thông tin
Ngôn ngữ · Tiếng RomaniaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTrôi chảy, tự nhiênẤm áp, giàu thông tinTrong, lẫn chút khànPodcast và mạng xã hội
Ngôn ngữ · Tiếng RomaniaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênTươi vui, nhí nhảnhTrong trẻo, sáng rõĐầy nhiệt huyếtPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Romanian_female_1_sample4
Romanian Female 2 Sample1
Trong sáng, êm tai · Nhẹ nhàng, trôi chảy · Gần gũi, tự nhiên
Ngôn ngữ · Tiếng RomaniaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênGần gũi, tự nhiênNhẹ nhàng, trôi chảyTrong sáng, êm taiPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Romanian_female_2_sample1
Hindi Male 1 V2
Dày dặn · Cuốn hút theo lối kể · Gần gũi, tự nhiên
Ngôn ngữ · Tiếng HindiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênDày dặnGần gũi, tự nhiênCuốn hút theo lối kểPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
hindi_male_1_v2
Hindi Expressive Narrator Vv2
Trầm · Trí thức · Trầm ổn
Ngôn ngữ · Tiếng HindiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênTrầm ổnTrầmTrí thứcAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Hindi_expressive_narrator_vv2
Hindi Female 2 V1
Ấm áp, tĩnh tại · Cuốn hút theo lối kể · Rất gợi hình
Ngôn ngữ · Tiếng HindiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênRất gợi hìnhCuốn hút theo lối kểẤm áp, tĩnh tạiPhim tài liệu
Nhấn để nghe thử mẫu âm
hindi_female_2_v1
Hindi Epic Storyteller Vv2
Trầm · Dày dặn · Trầm ổn
Ngôn ngữ · Tiếng HindiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênTrầm ổnTrầmDày dặnPhim tài liệu
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Hindi_epic_storyteller_vv2
Hindi Female 1 V2
Mạch lạc, tươi sáng · Nhả chữ tròn vành rõ tiếng · Chất đọc tin tức
Ngôn ngữ · Tiếng HindiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênMạch lạc, tươi sángChất đọc tin tứcNhả chữ tròn vành rõ tiếngPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
hindi_female_1_v2
Hindi ENgaging Storyteller Vv2
Dày dặn · Nhịp độ vừa phải · Giọng tự sự
Ngôn ngữ · Tiếng HindiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trung niênDày dặnNhịp độ vừa phảiGiọng tự sựPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Hindi_ENgaging_storyteller_vv2
Hindi Enregetic Man Vv2
Sáng · Nhanh · Có nhịp điệu
Ngôn ngữ · Tiếng HindiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênCó nhịp điệuNhanhSángPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Hindi_enregetic_man_vv2
Hindi Excited Woman Vv2
Sáng · Sắc nhọn · Đậm tính kịch
Ngôn ngữ · Tiếng HindiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênSắc nhọnSángĐậm tính kịchAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Hindi_Excited_Woman_vv2
Hindi Expressive Storyteller Vv2
Trôi chảy · Rõ ràng · Hấp dẫn
Ngôn ngữ · Tiếng HindiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTrôi chảyRõ ràngHấp dẫnKịch phát thanh
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Hindi_Expressive_storyteller_vv2
Hindi Knowledgeable Tutor Vv2
Rõ ràng · Trầm ổn · Tính hướng dẫn
Ngôn ngữ · Tiếng HindiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênTrầm ổnRõ ràngTính hướng dẫnPhim tài liệu
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Hindi_Knowledgeable_tutor_vv2
Hindi Rhythmic Narrator Vv2
Chất tổng hợp · Trầm ổn · Dày dặn
Ngôn ngữ · Tiếng HindiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênTrầm ổnChất tổng hợpDày dặnPhim tài liệu
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Hindi_Rhythmic_Narrator_vv2
Hindi Kind Man Vv2
Ấm áp · Đáng tin cậy · Trầm ổn
Ngôn ngữ · Tiếng HindiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTrầm ổnĐáng tin cậyẤm ápVideo doanh nghiệp và thuyết minh
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Hindi_kind_man_vv2
Hindi Academic Narrator Vv2
Đầy uy quyền · Trầm · Chậm rãi
Ngôn ngữ · Tiếng HindiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênTrầmChậm rãiĐầy uy quyềnPhim tài liệu
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Hindi_academic_narrator_vv2
Hindi Composed Reporter Vv2
Trong trẻo · Trí thức · Khách quan
Ngôn ngữ · Tiếng HindiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trung niênKhách quanTrong trẻoTrí thứcPhim tài liệu
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Hindi_composed_reporter_vv2
Hindi Knowledgeable Guide Vv2
Dày dặn · Chắc chắn, đáng tin · Rõ ràng
Ngôn ngữ · Tiếng HindiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênDày dặnRõ ràngChắc chắn, đáng tinPhim tài liệu
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Hindi_knowledgeable_guide_vv2
Hindi Authorative Broadcaster Vv2
Trầm · Trí thức · Trầm ổn
Ngôn ngữ · Tiếng HindiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênTrầm ổnTrầmTrí thứcPhim tài liệu
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Hindi_Authorative_Broadcaster_vv2
Hindi Resonant Instructor Vv2
Tinh tế · Uyên bác · Rõ ràng
Ngôn ngữ · Tiếng HindiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênUyên bácTinh tếRõ ràngVideo doanh nghiệp và thuyết minh
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Hindi_resonant_instructor_vv2
Hindi Professional Explainer Vv2
Rõ ràng · Âm trung · Bình tĩnh
Ngôn ngữ · Tiếng HindiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trung niênBình tĩnhRõ ràngÂm trungVideo doanh nghiệp và thuyết minh
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Hindi_professional_explainer_vv2
Hindi Cheerful Host Vv2
Tràn đầy năng lượng · Uy nghiêm · Mạnh mẽ
Ngôn ngữ · Tiếng HindiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trung niênTràn đầy năng lượngUy nghiêmMạnh mẽPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Hindi_cheerful_host_vv2
Hindi Fast Narrator Vv2
Tươi vui, nhanh gọn · Trong trẻo · Rõ ràng
Ngôn ngữ · Tiếng HindiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTươi vui, nhanh gọnTrong trẻoRõ ràngPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Hindi_Fast_narrator_vv2
Hindi Engaging Podcast Host Vv2
Lưu loát · Tươi vui, nhanh gọn · Phóng khoáng
Ngôn ngữ · Tiếng HindiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênLưu loátTươi vui, nhanh gọnPhóng khoángPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Hindi_Engaging_podcast_host_vv2
Hindi Polite Girl Vv2
Hoạt hình · Giọng cao · Tươi vui, nhanh gọn
Ngôn ngữ · Tiếng HindiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trẻ emGiọng caoHoạt hìnhTươi vui, nhanh gọnKịch phát thanh
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Hindi_polite_girl_vv2
Hindi Lively Influencer Vv2
Sáng · Như đang trò chuyện · Hấp dẫn
Ngôn ngữ · Tiếng HindiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trung niênNhư đang trò chuyệnSángHấp dẫnPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Hindi_Lively_Influencer_vv2
Greek Female 1 Sample1
Dịu nhẹ, tinh tế · Cuốn hút theo lối kể · Chất tự sự
Ngôn ngữ · Tiếng Hy LạpChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênDịu nhẹ, tinh tếCuốn hút theo lối kểChất tự sựPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Greek_female_1_sample1
Greek Male 1a V1
Trong sáng, thân mật · Tự nhiên, trôi chảy · Thoải mái, nhí nhảnh
Ngôn ngữ · Tiếng Hy LạpChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênThoải mái, nhí nhảnhTrong sáng, thân mậtTự nhiên, trôi chảyPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
greek_male_1a_v1
Greek Female 2 Sample3
Trong sáng, tự nhiên · Nhịp nói nhanh nhẹ · Phóng khoáng, hài hước
Ngôn ngữ · Tiếng Hy LạpChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênTrong sáng, tự nhiênPhóng khoáng, hài hướcNhịp nói nhanh nhẹPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Greek_female_2_sample3
Polish Male 1 Sample4
Trầm ổn, đằm sâu · Ung dung, đều đều · Chuyên nghiệp, nghiêm ngặt
Ngôn ngữ · Tiếng Ba LanChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTrầm ổn, đằm sâuUng dung, đều đềuChuyên nghiệp, nghiêm ngặtVideo doanh nghiệp và thuyết minh
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Polish_male_1_sample4
Polish Male 2 Sample3
Trong sáng, vang rõ · Nhịp độ cực nhanh · Sôi nổi nhiệt thành
Ngôn ngữ · Tiếng Ba LanChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênNhịp độ cực nhanhTrong sáng, vang rõSôi nổi nhiệt thànhPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Polish_male_2_sample3
Polish Female 1 Sample1
Rõ ràng, dịu êm · Cuốn hút theo lối kể · Giàu học thức
Ngôn ngữ · Tiếng Ba LanChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênGiàu học thứcRõ ràng, dịu êmCuốn hút theo lối kểPhim tài liệu
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Polish_female_1_sample1
Polish Female 2 Sample3
Ấm áp, tự nhiên · Như trò chuyện hằng ngày · Đậm mùi đời thường
Ngôn ngữ · Tiếng Ba LanChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênĐậm mùi đời thườngNhư trò chuyện hằng ngàyẤm áp, tự nhiênPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Polish_female_2_sample3
Hungarian Male 1 V1
Trầm hùng, vang vọng · Tự nhiên, trôi chảy · Giọng bình luận dày dạn
Ngôn ngữ · Tiếng HungaryChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTrầm hùng, vang vọngGiọng bình luận dày dạnTự nhiên, trôi chảyPodcast và mạng xã hội
Ngôn ngữ · Tiếng HungaryChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênMượt mà, chắc nhịpThẳng thắn, nói thẳngChất cảm khàn đụcPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Hungarian_female_1_v1
Turkish CalmWoman
Dịu dàng, có chất cảm · Êm đềm, mượt mà · Trầm ổn, dễ gần
Ngôn ngữ · Tiếng Thổ Nhĩ KỳChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênTrầm ổn, dễ gầnDịu dàng, có chất cảmÊm đềm, mượt màPhim tài liệu
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Turkish_CalmWoman
Turkish Trustworthyman
Trầm và khàn · Cuốn hút theo lối kể · Chất phác, chân thành
Ngôn ngữ · Tiếng Thổ Nhĩ KỳChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênTrầm và khànCuốn hút theo lối kểChất phác, chân thànhPodcast và mạng xã hội
Ngôn ngữ · Tiếng UkrainaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênCuốn hút theo lối kểSắc sảo, ôn nhuChữa lànhPhim tài liệu
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Ukrainian_CalmWoman
Ukrainian WiseScholar
Trong sáng, mộc mạc · Thoải mái, tùy hứng · Gần gũi, bình dị
Ngôn ngữ · Tiếng UkrainaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênGần gũi, bình dịTrong sáng, mộc mạcThoải mái, tùy hứngPhim tài liệu
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Ukrainian_WiseScholar
Czech Male 1 V1
Trầm dày, đầy nội lực · Ngữ điệu trầm bổng · Như đang đưa tin trực tiếp
Ngôn ngữ · Tiếng SécChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTrầm dày, đầy nội lựcNhư đang đưa tin trực tiếpNgữ điệu trầm bổngPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
czech_male_1_v1
Czech Female 5 V7
Mạch lạc, tươi sáng · Mượt mà, chắc nhịp · Chất đưa tin hiện trường
Ngôn ngữ · Tiếng SécChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênMượt mà, chắc nhịpMạch lạc, tươi sángChất đưa tin hiện trườngPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
czech_female_5_v7
Czech Female 2 V2
Trong trẻo, sáng rõ · Nhẹ nhàng, trôi chảy · Gần gũi, tự nhiên
Ngôn ngữ · Tiếng SécChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trung niênGần gũi, tự nhiênNhẹ nhàng, trôi chảyTrong trẻo, sáng rõPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
czech_female_2_v2
Finnish Male 3 V1
Trong sáng, tự nhiên · Nhẹ nhàng, trôi chảy · Giọng trò chuyện thường nhật
Ngôn ngữ · Tiếng Phần LanChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênNhẹ nhàng, trôi chảyTrong sáng, tự nhiênGiọng trò chuyện thường nhậtPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
finnish_male_3_v1
Finnish Female 4 V1
Trong sáng, đanh chắc · Nhịp chặt · Như đang đưa tin trực tiếp
Ngôn ngữ · Tiếng Phần LanChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênNhịp chặtTrong sáng, đanh chắcNhư đang đưa tin trực tiếpPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
finnish_female_4_v1
Finnish Male 1 V2
Sáng sủa, gần gũi · Nhẹ nhàng, trôi chảy · Chất bạn hàng xóm
Ngôn ngữ · Tiếng Phần LanChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênChất bạn hàng xómSáng sủa, gần gũiNhẹ nhàng, trôi chảyPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
finnish_male_1_v2
Bulgarian Male 1 V1
Ấm áp, bình dị · Cuốn hút theo lối kể · Trò chuyện bạn hữu
Ngôn ngữ · Tiếng BulgariaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTrò chuyện bạn hữuCuốn hút theo lối kểẤm áp, bình dịPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Bulgarian_male_1_v1
Bulgarian Male 2 V1
Trong trẻo, căng tràn sức sống · Nhẹ nhàng, trôi chảy · Nhà sáng tạo chia sẻ kiến thức
Ngôn ngữ · Tiếng BulgariaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênNhẹ nhàng, trôi chảyTrong trẻo, căng tràn sức sốngNhà sáng tạo chia sẻ kiến thứcPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Bulgarian_male_2_v1
Bulgarian Female 1 V1
Ấm áp, dễ gần · Tự nhiên, trôi chảy · Cảm giác sát cánh
Ngôn ngữ · Tiếng BulgariaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênCảm giác sát cánhẤm áp, dễ gầnTự nhiên, trôi chảyPodcast và mạng xã hội
Ngôn ngữ · Tiếng Do TháiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênDày dặn, trầm sâuRành rọt, đanh thépTrang nghiêm, mực thướcPhim tài liệu
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Hebrew_male_1_v1
Moss Audio 3dee3d0c 7ce6 11f0 8ff8 2a857e2646d2
Hơi khàn · Tùy hứng mà tự nhiên · Chất ngầu, cá tính
Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênChất ngầu, cá tínhHơi khànTùy hứng mà tự nhiênPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
moss_audio_3dee3d0c-7ce6-11f0-8ff8-2a857e2646d2
Chinese (Mandarin) Gentle Youth
Trong sáng, gọn gàng · Cuốn hút theo lối kể · Anh hàng xóm
Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênAnh hàng xómTrong sáng, gọn gàngCuốn hút theo lối kểPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Chinese (Mandarin)_Gentle_Youth
Moss Audio Aaa1346a 7ce7 11f0 8e61 2e6e3c7ee85d
Trong sáng, vang rõ · Nhanh chậm hài hòa · Gần gũi, đời thực
Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênNhanh chậm hài hòaTrong sáng, vang rõGần gũi, đời thựcPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
moss_audio_aaa1346a-7ce7-11f0-8e61-2e6e3c7ee85d
Chinese (Mandarin) Warm Girl
Ngọt ngào, tinh tế · Cuốn hút theo lối kể · Chữa lành
Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênNgọt ngào, tinh tếCuốn hút theo lối kểChữa lànhAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Chinese (Mandarin)_Warm_Girl
Chinese (Mandarin) Male Announcer
Trong trẻo, thanh sạch · Tự nhiên, trôi chảy · Anh hàng xóm
Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênAnh hàng xómTrong trẻo, thanh sạchTự nhiên, trôi chảyPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Chinese (Mandarin)_Male_Announcer
Chinese (Mandarin) Kind Hearted Elder
Hơi khàn · Cuốn hút theo lối kể · Cực kỳ dễ gần
Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Cao tuổiCực kỳ dễ gầnHơi khànCuốn hút theo lối kểAnime và hoạt hình
Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trẻ emTươi vui, nhí nhảnhMềm mại, dễ thương, non nớtNgây thơ, hồn nhiênAnime và hoạt hình
Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênDứt khoát, gọn gàngThoáng vẻ ngang bướng đáng yêuTrong sáng, tươi vuiPodcast và mạng xã hội
Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênCuốn hút theo lối kểÔn nhuận, đằm thắmChữa lànhPhim tài liệu
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Chinese (Mandarin)_Lyrical_Voice
Chinese (Mandarin) Straightforward Boy
Sáng sủa, trong veo · Thẳng thắn, tự nhiên · Thiếu niên hàng xóm
Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênThiếu niên hàng xómSáng sủa, trong veoThẳng thắn, tự nhiênPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Chinese (Mandarin)_Straightforward_Boy
Chinese (Mandarin) Sincere Adult
Trong trẻo, thanh sạch · Cuốn hút theo lối kể · Có khả năng xoa dịu
Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênCó khả năng xoa dịuTrong trẻo, thanh sạchCuốn hút theo lối kểPodcast và mạng xã hội
Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênẤm áp, lây cảm xúcCuốn hút theo lối kểDịu dàng, mềm mạiPhim tài liệu
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Chinese (Mandarin)_Gentle_Senior
Chinese (Mandarin) Crisp Girl
Trong trẻo, ngọt ngào · Cuốn hút theo lối kể · Chữa lành, ấm áp
Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênTrong trẻo, ngọt ngàoCuốn hút theo lối kểChữa lành, ấm ápPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Chinese (Mandarin)_Crisp_Girl
Chinese (Mandarin) Pure Hearted Boy
Trong trẻo, thanh sạch · Cuốn hút theo lối kể · Chất con trai nhà bên
Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênChất con trai nhà bênTrong trẻo, thanh sạchCuốn hút theo lối kểAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Chinese (Mandarin)_Pure-hearted_Boy
Chinese (Mandarin) Soft Girl
Ngọt ngào, mềm mại · Nhẹ nhàng, tự tại · Thân thiện, hoạt bát
Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Tiếng Trung · Đài LoanGiới tính · NữTuổi · Thanh niênThân thiện, hoạt bátNhẹ nhàng, tự tạiNgọt ngào, mềm mạiPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Chinese (Mandarin)_Soft_Girl
Chinese (Mandarin) IntellectualGirl
Mát lạnh, thấu suốt · Ổn định, ngăn nắp · Nghiêm ngặt, trí thức
Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênỔn định, ngăn nắpMát lạnh, thấu suốtNghiêm ngặt, trí thứcAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Chinese (Mandarin)_IntellectualGirl
Chinese (Mandarin) Warm HeartedGirl
Dịu nhẹ, thoáng hơi gió · Êm đềm, mượt mà · Có tác dụng chữa lành
Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênCó tác dụng chữa lànhDịu nhẹ, thoáng hơi gióÊm đềm, mượt màAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Chinese (Mandarin)_Warm_HeartedGirl
Chinese (Mandarin) Laid BackGirl
Trầm thấp, uể oải · Hờ hững, qua loa · Lạnh lùng, tùy hứng
Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênTrầm thấp, uể oảiLạnh lùng, tùy hứngHờ hững, qua loaAnime và hoạt hình
Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trẻ emCăng tràn cảm xúcNgơ ngác, hồn nhiênNgọt ngào, êm ảAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Chinese (Mandarin)_ExplorativeGirl
Chinese (Mandarin) Warm HeartedAunt
Dịu dàng, ấm áp · Êm ái, không vội · Bà hàng xóm thân quen
Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trung niênBà hàng xóm thân quenDịu dàng, ấm ápÊm ái, không vộiKịch phát thanh
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Chinese (Mandarin)_Warm-HeartedAunt
Chinese (Mandarin) BashfulGirl
Ngọt ngào, non trẻ · Nói năng ấp úng · Đáng thương non nớt
Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trẻ emĐáng thương non nớtNgọt ngào, non trẻNói năng ấp úngAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Chinese (Mandarin)_BashfulGirl
Chinese Casual Instructor Vv2
Rõ ràng · Trôi chảy · Trí thức
Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTrôi chảyRõ ràngTrí thứcPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Chinese_casual_instructor_vv2
Chinese Sweet Girl Vv1
Trong trẻo · Giàu sức biểu cảm · Tươi trẻ, đầy nhựa sống
Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênTươi trẻ, đầy nhựa sốngGiàu sức biểu cảmTrong trẻoAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Chinese_sweet_girl_vv1
Chinese Gravelly Storyteller Vv2
Trầm · Ung dung · Nghiêm nghị
Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênUng dungTrầmNghiêm nghịPhim tài liệu
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Chinese_gravelly_storyteller_vv2
Chinese Playful Streamer Vv1
Tươi sáng, tuổi hoa niên · Phóng khoáng · Podcast và mạng xã hội
Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTươi sáng, tuổi hoa niênPhóng khoángPodcast và mạng xã hộiGame và RPG
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Chinese_playful_streamer_vv1
Chinese Articulate News Anchor Vv1
Sáng · Chuẩn · Nhịp nói nhanh nhẹ
Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênChuẩnSángNhịp nói nhanh nhẹPhim tài liệu
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Chinese_articulate_news_anchor_vv1
Chinese Radient Storyteller Vv1
Giọng khàn · Giọng mũi · Hấp dẫn
Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Cao tuổiGiọng mũiGiọng khànHấp dẫnLồng tiếng nhân vật
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Chinese_radient_storyteller_vv1
Chinese Weather Forecaster Vv1
Giọng khàn · Giọng có chất · Có nhịp điệu
Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênCó nhịp điệuGiọng khànGiọng có chấtLồng tiếng nhân vật
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Chinese_weather_forecaster_vv1
Chinese Crisp Podcaster Vv1
Rõ ràng · Như đang trò chuyện · Suy tư
Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênNhư đang trò chuyệnRõ ràngSuy tưPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Chinese_crisp_podcaster_vv1
Chinese Radio Host Male Vv1
Trầm · Trầm ổn · Đắm chìm
Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênĐắm chìmTrầm ổnTrầmKịch phát thanh
Ngôn ngữ · Tiếng Do TháiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênNgười thầy hiền hòaMạch lạc, rõ ràngÔn nhuận, dày dặnVideo doanh nghiệp và thuyết minh
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Hebrew_female_1_v1
Persian Male 1 V1
Ấm áp · Đậm đà, nồng nàn · Chất phác
Ngôn ngữ · Tiếng Ba TưChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênĐậm đà, nồng nànChất phácẤm ápGiáo dục trực tuyến
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Persian_male_1_v1
Persian Female 1 V1
Tươi sáng, trong suốt · Rõ ràng, mạch lạc · Giọng phát thanh viên tin tức
Ngôn ngữ · Tiếng Ba TưChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênTươi sáng, trong suốtRõ ràng, mạch lạcGiọng phát thanh viên tin tứcPodcast và mạng xã hội
Ngôn ngữ · Tiếng SlovakiaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênỔn định, lưu loátHiền dịu, dày dặnChuyên nghiệpPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Slovak_male_1_v1
Slovak Female 1 V1
Trong trẻo, sáng rõ · Dứt khoát, gọn gàng · Như bản tin trực tiếp
Ngôn ngữ · Tiếng SlovakiaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênDứt khoát, gọn gàngNhư bản tin trực tiếpTrong trẻo, sáng rõPodcast và mạng xã hội
Ngôn ngữ · Tiếng Thụy ĐiểnChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênDứt khoát, gọn gàngTươi và đầy sức xuyên thủngHài hước, dí dỏmPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Swedish_male_1_v1
Swedish Female 1 V1
Thư thái, tự nhiên · Cuốn hút theo lối kể · Chất điện ảnh đắm chìm
Ngôn ngữ · Tiếng Thụy ĐiểnChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênChất điện ảnh đắm chìmCuốn hút theo lối kểThư thái, tự nhiênPodcast và mạng xã hội
Ngôn ngữ · Tiếng CroatiaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênCảm giác thân thiệnCuốn hút theo lối kểẤm áp, đằm thắmPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Croatian_male_1_v1
Croatian Female 1 V1
Sáng và trong trẻo · Nhẹ nhàng, trôi chảy · Thoải mái, vui thích
Ngôn ngữ · Tiếng CroatiaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênSáng và trong trẻoNhẹ nhàng, trôi chảyThoải mái, vui thíchPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Croatian_female_1_v1
Norwegian Male 1 V1
Rõ ràng, sáng sủa · Cuốn hút theo lối kể · Như người bạn cạnh nhà
Ngôn ngữ · Tiếng Na UyChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênNhư người bạn cạnh nhàRõ ràng, sáng sủaCuốn hút theo lối kểPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Norwegian_male_1_v1
Norwegian Female 1 V1
Trong veo, tràn đầy sinh khí · Nhanh gọn, dứt khoát · Sôi nổi nhiệt thành
Ngôn ngữ · Tiếng Na UyChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênNhanh gọn, dứt khoátTrong veo, tràn đầy sinh khíSôi nổi nhiệt thànhPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Norwegian_female_1_v1
Slovenian Male 1 V1
Vui tươi, tự nhiên · Dứt khoát, gọn gàng · Rất tương tác
Ngôn ngữ · Tiếng SloveniaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênDứt khoát, gọn gàngRất tương tácVui tươi, tự nhiênPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Slovenian_male_1_v1
Slovenian Female 1 V2
Dịu dàng, đoan trang · Êm ái, không vội · Nhã nhặn, sang trọng
Ngôn ngữ · Tiếng SloveniaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Cao tuổiNhã nhặn, sang trọngÊm ái, không vộiDịu dàng, đoan trangPhim tài liệu
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Slovenian_female_1_v2
Catalan Male 1 V1
Trầm và khàn · Cuốn hút theo lối kể · Khách quan, bình tĩnh
Ngôn ngữ · Tiếng CataloniaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênTrầm và khànKhách quan, bình tĩnhCuốn hút theo lối kểPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Catalan_male_1_v1
Catalan Female 1 V1
Ôn nhuận, dịu nhẹ · Cuốn hút theo lối kể · Ung dung, tự tin
Ngôn ngữ · Tiếng CataloniaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênUng dung, tự tinCuốn hút theo lối kểÔn nhuận, dịu nhẹPhim tài liệu
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Catalan_female_1_v1
Nynorsk Male 1 V1
Trong sáng, tự nhiên · Rõ ràng, mạch lạc · Sắc sảo, kiên nhẫn
Ngôn ngữ · Tiếng NynorskChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTrong sáng, tự nhiênRõ ràng, mạch lạcSắc sảo, kiên nhẫnPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Nynorsk_male_1_v1
Nynorsk Female 1 V1
Dịu dàng, mềm mại · Cuốn hút theo lối kể · Gần gũi như người láng giềng
Ngôn ngữ · Tiếng NynorskChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênGần gũi như người láng giềngCuốn hút theo lối kểDịu dàng, mềm mạiPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Nynorsk_female_1_v1
Tamil Male 1 V1
Tươi và đầy sức xuyên thủng · Trôi chảy, chắc khỏe · Như người thầy dẫn dắt
Ngôn ngữ · Tiếng TamilChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênNhư người thầy dẫn dắtTrôi chảy, chắc khỏeTươi và đầy sức xuyên thủngVideo doanh nghiệp và thuyết minh
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Tamil_male_1_v1
Tamil Female 1 V1
Ấm áp, đằm thắm · Cuốn hút theo lối kể · Gần gũi, tự nhiên
Ngôn ngữ · Tiếng TamilChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênGần gũi, tự nhiênCuốn hút theo lối kểẤm áp, đằm thắmPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Tamil_female_1_v1
Afrikaans Male 1 V1
Trầm ổn, khỏe khoắn · Ngữ điệu trầm bổng · Giọng thông cáo chính thức
Ngôn ngữ · Tiếng AfrikaansChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênTrầm ổn, khỏe khoắnGiọng thông cáo chính thứcNgữ điệu trầm bổngVideo doanh nghiệp và thuyết minh
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Afrikaans_male_1_v1
Afrikaans Female 1 V1
Sáng và trong trẻo · Nhịp nói nhanh nhẹ · Như phát thanh viên
Ngôn ngữ · Tiếng AfrikaansChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênNhư phát thanh viênSáng và trong trẻoNhịp nói nhanh nhẹPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Afrikaans_female_1_v1
Chinese Kind Uncle Vv1
Thân thiện · Giọng có chất · Như đang trò chuyện
Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Tiếng Trung · miền BắcGiới tính · NamTuổi · Trung niênNhư đang trò chuyệnThân thiệnGiọng có chấtPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Chinese_kind_uncle_vv1
Chinese Deep Voiced Male Vv1
Giọng có chất · Đậm tính kịch · Giọng mũi
Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênGiọng mũiĐậm tính kịchGiọng có chấtKịch phát thanh
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Chinese_deep_voiced_male_vv1
Chinese Casual Guide Vv2
Dịu dàng · Như đang trò chuyện · Thân thiện
Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Tiếng Trung · miền NamGiới tính · NamTuổi · Thanh niênNhư đang trò chuyệnThân thiệnDịu dàngPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Chinese_casual_guide_vv2
Chinese Radio Reporter Vv1
Rõ ràng · Dày dặn · Trầm ổn
Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênTrầm ổnDày dặnRõ ràngPhim tài liệu
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Chinese_radio_reporter_vv1
Chinese Calm Streamer Vv1
Nhịp nói nhanh nhẹ · Bình tĩnh · Giọng phân tích
Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênBình tĩnhGiọng phân tíchNhịp nói nhanh nhẹPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Chinese_calm_streamer_vv1
Chinese Knowledgable Instructor Vv1
Giọng khàn · Nhấn mạnh · Thuyết phục
Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Tiếng Trung · miền NamGiới tính · NamTuổi · Trung niênNhấn mạnhGiọng khànThuyết phụcPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Chinese_knowledgable_instructor_vv1
Korean BossyMan
Non nớt, the thé · Phóng đại, bật nhịp · Nghịch ngợm tinh quái
Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênNghịch ngợm tinh quáiPhóng đại, bật nhịpNon nớt, the théAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Korean_BossyMan
Korean SweetGirl
Trong trẻo, ngọt ngào · Tươi vui, nhí nhảnh · Sôi nổi, dễ lay động
Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênTươi vui, nhí nhảnhTrong trẻo, ngọt ngàoSôi nổi, dễ lay độngPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Korean_SweetGirl
Korean CheerfulBoyfriend
Trong sáng, gọn gàng · Nhẹ nhàng, tung tăng · Ấm áp, rạng rỡ
Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênNhẹ nhàng, tung tăngTrong sáng, gọn gàngẤm áp, rạng rỡAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Korean_CheerfulBoyfriend
Korean EnchantingSister
Cực kỳ truyền cảm · Ung dung, tự tin · Lạnh lùng, uy nghiêm
Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênUng dung, tự tinLạnh lùng, uy nghiêmCực kỳ truyền cảmAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Korean_EnchantingSister
Korean ShyGirl
Tinh tế, lẫn hơi thở · Nhẹ dịu, khoan thai · Vẻ thiếu nữ nhà bên
Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trẻ emVẻ thiếu nữ nhà bênNhẹ dịu, khoan thaiTinh tế, lẫn hơi thởAnime và hoạt hình
Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênDứt khoát, gọn gàngGọn gàng, giọng khànNgầu, phong thái chị đạiAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Korean_ReliableSister
Korean StrictBoss
Trong sáng, thấu đáo · Ngữ điệu trầm bổng · Uy khí bậc đế vương
Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênTrong sáng, thấu đáoUy khí bậc đế vươngNgữ điệu trầm bổngAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Korean_StrictBoss
Korean SassyGirl
Ngọt ngào, e lệ · Nhịp nảy, vui tươi · Căng tràn sức sống
Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênNhịp nảy, vui tươiNgọt ngào, e lệCăng tràn sức sốngAnime và hoạt hình
Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênĐầy khiêu gợiNhẹ nhàng, trôi chảyUể oải, đầy sức hútAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Korean_PlayboyCharmer
Korean ElegantPrincess
Mát lạnh, quý phái · Nhanh nhạy, gọn gàng · Uy nghiêm, tự tin
Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênNhanh nhạy, gọn gàngMát lạnh, quý pháiUy nghiêm, tự tinAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Korean_ElegantPrincess
Korean BraveFemaleWarrior
Trong sáng, buốt giá · Dứt khoát, gọn gàng · Phong thái thủ lĩnh
Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênDứt khoát, gọn gàngPhong thái thủ lĩnhTrong sáng, buốt giáKịch phát thanh
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Korean_BraveFemaleWarrior
Korean BraveYouth
Trong sáng, hoạt bát · Nhịp nảy, vui tươi · Không khí hẹn hò
Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênKhông khí hẹn hòNhịp nảy, vui tươiTrong sáng, hoạt bátKịch phát thanh
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Korean_BraveYouth
Korean CalmLady
Mát lạnh, tao nhã · Trầm ổn, nội tâm · Uy nghiêm, trầm tĩnh
Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênTrầm ổn, nội tâmMát lạnh, tao nhãUy nghiêm, trầm tĩnhAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Korean_CalmLady
Korean EnthusiasticTeen
Trong sáng, cao vút · Vội vã mà đanh khỏe · Phách anh hùng thiếu niên
Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trẻ emVội vã mà đanh khỏeTrong sáng, cao vútPhách anh hùng thiếu niênAnime và hoạt hình
Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênDịu dàng, hút mắtÊm đềm, mượt màDịu dàng, uể oảiAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Korean_SoothingLady
Korean IntellectualSenior
Ôn nhuận, trong trẻo · Êm ái, không vội · Thản nhiên mà nên thơ
Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênThản nhiên mà nên thơÊm ái, không vộiÔn nhuận, trong trẻoAnime và hoạt hình
Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênNghiêm túc, e thẹnÊm dịu, nhẹ nhàngDịu dàng, tỉ mỉPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Korean_WiseElf
Korean CheerfulCoolJunior
Trong sáng, cởi mở · Tự tin, nhanh nhẹn · Máu lửa, chẳng biết sợ
Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTrong sáng, cởi mởMáu lửa, chẳng biết sợTự tin, nhanh nhẹnPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Korean_CheerfulCoolJunior
Korean DecisiveQueen
Trong trẻo, sáng rõ · Dứt khoát, gọn gàng · Mạnh mẽ, tự tin
Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênDứt khoát, gọn gàngMạnh mẽ, tự tinTrong trẻo, sáng rõPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Korean_DecisiveQueen
Korean ColdYoungMan
Mát lạnh, trong veo · Cuốn hút theo lối kể · Bình tĩnh mà tự chủ
Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênBình tĩnh mà tự chủMát lạnh, trong veoCuốn hút theo lối kểAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Korean_ColdYoungMan
Korean MysteriousGirl
Ngọt ngào, cao vút · Dứt khoát, gọn gàng · Căng tràn sức sống
Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênDứt khoát, gọn gàngNgọt ngào, cao vútCăng tràn sức sốngPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Korean_MysteriousGirl
Korean QuirkyGirl
Trong trẻo, sáng rõ · Nhịp nảy, vui tươi · Tràn đầy sức sống thiếu nữ
Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênNhịp nảy, vui tươiTrong trẻo, sáng rõTràn đầy sức sống thiếu nữAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Korean_QuirkyGirl
Korean ConsiderateSenior
Ấm áp, đằm thắm · Êm ái, không vội · Giàu sự quan tâm
Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênGiàu sự quan tâmÊm ái, không vộiẤm áp, đằm thắmQuảng cáo và trailer
Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trẻ emTrong trẻo, sáng rõNhiệt thành, ấm ápNhịp nói nhanh, hào hứngAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Korean_CheerfulLittleSister
Korean DominantMan
Nghiêm nghị, trầm lắng · Trầm ổn, tiết chế · Công tử nhà giàu lạnh lùng
Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTrầm ổn, tiết chếCông tử nhà giàu lạnh lùngNghiêm nghị, trầm lắngAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Korean_DominantMan
Korean AirheadedGirl
Trong trẻo, sáng rõ · Dứt khoát, gọn gàng · Chất tsundere
Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênChất tsundereDứt khoát, gọn gàngTrong trẻo, sáng rõAnime và hoạt hình
Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênDứt khoát, gọn gàngSạch sẽ, thuần khiếtChính khí lẫm liệtAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Korean_ReliableYouth
Korean FriendlyBigSister
Hơi khàn · Tự tin, điềm đạm · Cực kỳ cám dỗ
Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trung niênCực kỳ cám dỗHơi khànTự tin, điềm đạmAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Korean_FriendlyBigSister
Korean GentleBoss
Âm u, khàn đặc · Âm hiểm, quả đoán · Tăm tối, nghẹt thở
Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênTăm tối, nghẹt thởÂm hiểm, quả đoánÂm u, khàn đặcKịch phát thanh
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Korean_GentleBoss
Korean ColdGirl
Dịu dàng, uể oải · Chậm chạp, rề rà · Lạnh nhạt, xa cách
Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênLạnh nhạt, xa cáchChậm chạp, rề ràDịu dàng, uể oảiPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Korean_ColdGirl
Korean HaughtyLady
Trong veo, sáng trong · Vừa nhịp, không vội · Cô độc, đầy bí ẩn
Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênVừa nhịp, không vộiCô độc, đầy bí ẩnTrong veo, sáng trongPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Korean_HaughtyLady
Korean CharmingElderSister
Lộng lẫy, thanh lịch · Điềm tĩnh, ung dung · Bí ẩn và gợi cảm
Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trung niênĐiềm tĩnh, ung dungLộng lẫy, thanh lịchBí ẩn và gợi cảmAnime và hoạt hình
Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênTinh nghịch, dễ thươngTươi vui, nhí nhảnhTrong trẻo, sáng rõAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Korean_CaringWoman
Korean WiseTeacher
Trong sáng, tươi vui · Dứt khoát, gọn gàng · Kiêu hãnh của bậc trù tính
Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênDứt khoát, gọn gàngTrong sáng, tươi vuiKiêu hãnh của bậc trù tínhAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Korean_WiseTeacher
Korean ConfidentBoss
Khàn đục, đầy sức hút · Điềm tĩnh, ung dung · Kẻ đạo diễn đứng sau màn
Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênĐiềm tĩnh, ung dungKẻ đạo diễn đứng sau mànKhàn đục, đầy sức hútKịch phát thanh
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Korean_ConfidentBoss
Korean AthleticGirl
Trong trẻo, sáng rõ · Vui tươi, bật nhịp · Căng tràn sức sống
Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênVui tươi, bật nhịpTrong trẻo, sáng rõCăng tràn sức sốngAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Korean_AthleticGirl
Korean PossessiveMan
Lạnh buốt, đầy truyền cảm · Điềm tĩnh, ung dung · Chất chỉ huy lạnh lùng
Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênĐiềm tĩnh, ung dungChất chỉ huy lạnh lùngLạnh buốt, đầy truyền cảmAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Korean_PossessiveMan
Korean GentleWoman
Trong veo, mát dịu · Lịch thiệp · Dáng nét tiểu thư khuê các
Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênLịch thiệpDáng nét tiểu thư khuê cácTrong veo, mát dịuPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Korean_GentleWoman
Korean CockyGuy
Nội lực dồi dào · Cực kỳ bùng nổ · Vẻ ngông cuồng
Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênCực kỳ bùng nổVẻ ngông cuồngNội lực dồi dàoAnime và hoạt hình
Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trung niênRành rọt, ngân vangUy nghiêmTuyên bố đanh thépPhim tài liệu
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Korean_dramatic_announcer_vv1
Spanish FriendlyNeighbor
Trong trẻo, sáng rõ · Nhịp nói cực nhanh · Sôi nổi nhiệt thành
Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênTrong trẻo, sáng rõSôi nổi nhiệt thànhNhịp nói cực nhanhPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Spanish_FriendlyNeighbor
Spanish FragileBoy
Non nớt, bỡ ngỡ · Thận trọng, dè dặt · Chất thiếu niên ngoại quốc
Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênNon nớt, bỡ ngỡThận trọng, dè dặtChất thiếu niên ngoại quốcPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Spanish_FragileBoy
Spanish UpsetGirl
Dịu nhẹ, hơi lẫn tiếng thở · Nhịp độ khoan thai · Buồn bã, quan tâm
Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênNhịp độ khoan thaiDịu nhẹ, hơi lẫn tiếng thởBuồn bã, quan tâmKịch phát thanh
Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trẻ emChậm rãi, tĩnh lặngMơ màng, yếu ớtNon nớt, dịu dàngAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Spanish_Soft-spokenGirl
Spanish CharmingQueen
Trầm và khàn · Điềm tĩnh, ung dung · Lạnh lùng, đầy áp lực
Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênĐiềm tĩnh, ung dungTrầm và khànLạnh lùng, đầy áp lựcAnime và hoạt hình
Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Cao tuổiTrêu chọc điên cuồngCường điệu, biến hóaKhàn đục, thô gắtAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Spanish_Nuttylady
Spanish ElegantGirl
Trong trẻo, sáng rõ · Nhịp gấp gáp · Căng thẳng kịch tính
Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênNhịp gấp gápTrong trẻo, sáng rõCăng thẳng kịch tínhAnime và hoạt hình
Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênNồng nhiệt, tùy hứngẤm áp, thư tháiNgữ điệu trầm bổngAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Spanish_FascinatingBoy
Spanish FunnyGuy
Sắc nhọn, hơi giọng mũi · Hề hước, phóng đại · Chất sinh vật huyền ảo
Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênHề hước, phóng đạiChất sinh vật huyền ảoSắc nhọn, hơi giọng mũiPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Spanish_FunnyGuy
Spanish PlayfulSpirit
The thé, cao vút · Nhịp nói cực nhanh · Nghịch ngợm tinh quái
Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trẻ emNghịch ngợm tinh quáiThe thé, cao vútNhịp nói cực nhanhAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Spanish_PlayfulSpirit
Spanish TheatricalActor
Trầm, thô mộc · Kịch tính, phóng đại · Chất phản diện tà ác
Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênTrầm, thô mộcKịch tính, phóng đạiChất phản diện tà ácAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Spanish_TheatricalActor
Spanish SereneWoman
Sáng và trong trẻo · Linh hoạt, biến hóa · Sinh động, hoạt bát
Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênLinh hoạt, biến hóaSáng và trong trẻoSinh động, hoạt bátAnime và hoạt hình
Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênThô mộc, khàn khànTrải bao thăng trầmUể oải, tùy hứngAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Spanish_MaturePartner
Spanish CaptivatingStoryteller
Trầm lắng, nặng nề · Cuốn hút theo lối kể · Bề dày lịch sử
Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênBề dày lịch sửTrầm lắng, nặng nềCuốn hút theo lối kểPhim tài liệu
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Spanish_CaptivatingStoryteller
Spanish Narrator
Sôi nổi nhiệt thành · Cường điệu, mang tính kịch · Vai hiền mẫu
Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Cao tuổiVai hiền mẫuCường điệu, mang tính kịchSôi nổi nhiệt thànhAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Spanish_Narrator
Spanish WiseScholar
Trong sáng, mộc mạc · Gần gũi như chuyện trò · Cậu bé hàng xóm
Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênCậu bé hàng xómTrong sáng, mộc mạcGần gũi như chuyện tròPhim tài liệu
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Spanish_WiseScholar
Spanish Kind HeartedGirl
Ngọt ngào trong sáng · Tươi vui, nhí nhảnh · Gần gũi như người láng giềng
Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênGần gũi như người láng giềngTươi vui, nhí nhảnhNgọt ngào trong sángPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Spanish_Kind-heartedGirl
Spanish DeterminedManager
Sắc bén, kiên định · Từng chữ đanh thép · Áp đảo người nghe
Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trung niênÁp đảo người ngheSắc bén, kiên địnhTừng chữ đanh thépKịch phát thanh
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Spanish_DeterminedManager
Spanish BossyLeader
Khàn và ráp cát · Uy nghiêm, mạnh mẽ · Mang sức nặng áp đảo
Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênMang sức nặng áp đảoKhàn và ráp cátUy nghiêm, mạnh mẽKịch phát thanh
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Spanish_BossyLeader
Spanish ReservedYoungMan
Ôn nhuận, trong trẻo · Cuốn hút theo lối kể · Đậm chất tự sự
Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênĐậm chất tự sựCuốn hút theo lối kểÔn nhuận, trong trẻoPodcast và mạng xã hội
Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênDứt khoát, gọn gàngSáng rõ, mạch lạcSắc sảo, đầy nội lựcKịch phát thanh
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Spanish_ConfidentWoman
Spanish ThoughtfulMan
Ôn nhuận, đầy sức hút · Cuốn hút theo lối kể · Gần gũi, tự nhiên
Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênGần gũi, tự nhiênCuốn hút theo lối kểÔn nhuận, đầy sức hútPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Spanish_ThoughtfulMan
Spanish Strong WilledBoy
Trong sáng, vững tin · Bùng cháy đam mê · Nhiệt huyết
Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênBùng cháy đam mêTrong sáng, vững tinNhiệt huyếtPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Spanish_Strong-WilledBoy
Spanish SophisticatedLady
Hơi khàn · Hào sảng, gọn ghẽ · Tự tin, vững vàng
Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trung niênHào sảng, gọn ghẽHơi khànTự tin, vững vàngQuảng cáo và trailer
Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênĐiềm tĩnh, ung dungTrầm hùng, vang vọngNghiêm nghị, lạnh lùngPodcast và mạng xã hội
Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênThô mộc, khàn khànGấp gáp, khó đoánBầu không khí căng thẳngKịch phát thanh
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Spanish_AnimeCharacter
Spanish Deep TonedMan
Dày dặn · Ngữ điệu trầm bổng · Sức hút phản diện
Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênSức hút phản diệnDày dặnNgữ điệu trầm bổngAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Spanish_Deep-tonedMan
Spanish Fussyhostess
Sắc nhọn, cao vút · Gấp gáp, khẩn thiết · Kiêu ngạo, khó tính
Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trung niênKiêu ngạo, khó tínhGấp gáp, khẩn thiếtSắc nhọn, cao vútAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Spanish_Fussyhostess
Spanish SincereTeen
Trong trẻo, sáng rõ · Nhịp gấp gáp · Đầy chất mỉa mai bông đùa
Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trẻ emĐầy chất mỉa mai bông đùaNhịp gấp gápTrong trẻo, sáng rõPodcast và mạng xã hội
Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trung niênCăng tràn kịch tínhNhịp gấp gápTươi sáng, chói gắtAnime và hoạt hình
Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênCao vút, nhanh gọnNgữ điệu trầm bổngHóm hỉnh, tinh nghịchAnime và hoạt hình
Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênXảo quyệt, bụi đờiKhàn và ráp cátNgữ điệu trầm bổngAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Spanish_Debator
Spanish ToughBoss
Trầm và khàn · Căng tràn kịch tính · Nghiêm nghị, trầm nặng
Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trung niênTrầm và khànCăng tràn kịch tínhNghiêm nghị, trầm nặngKịch phát thanh
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Spanish_ToughBoss
Spanish Wiselady
Trong trẻo, thanh tao · Nhịp độ chuẩn xác · Phong thái dẫn dắt bí ẩn
Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trung niênNhịp độ chuẩn xácTrong trẻo, thanh taoPhong thái dẫn dắt bí ẩnPodcast và mạng xã hội
Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênRáp cát, khàn giọngCường điệu quá mứcHung hãn, ngạo mạnAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Spanish_Steadymentor
Spanish Jovialman
Hơi khàn · Uể oải phóng khoáng · Yêu đời, bày trò
Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Cao tuổiYêu đời, bày tròHơi khànUể oải phóng khoángAnime và hoạt hình
Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Cao tuổiHiền hòa, dễ gũiTrầm dày, vang rềnNgữ điệu trầm bổngKịch phát thanh
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Spanish_SantaClaus
Spanish Rudolph
Giọng mũi non trẻ · Chậm chạp, vụng về · Thuần khiết, đầy nét trẻ thơ
Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênChậm chạp, vụng vềThuần khiết, đầy nét trẻ thơGiọng mũi non trẻAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Spanish_Rudolph
Spanish Intonategirl
Trong trẻo, sáng rõ · Nhịp nhẹ, nẩy bật · Căng thẳng kịch tính
Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênNhịp nhẹ, nẩy bậtTrong trẻo, sáng rõCăng thẳng kịch tínhAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Spanish_Intonategirl
Spanish Arnold
Trầm và khàn · Cuốn hút theo lối kể · Vẻ từng trải
Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Cao tuổiTrầm và khànCuốn hút theo lối kểVẻ từng trảiPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Spanish_Arnold
Spanish Ghost
Thô mộc, khàn khàn · Gọn gàng, gấp gáp · Chất trận địa sống động
Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênThô mộc, khàn khànGọn gàng, gấp gápChất trận địa sống độngPhim tài liệu
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Spanish_Ghost
Spanish HumorousElder
Khàn đục, buồn cười · Lên xuống giọng cường điệu · Hài hước, đậm chất phim
Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Cao tuổiLên xuống giọng cường điệuKhàn đục, buồn cườiHài hước, đậm chất phimPodcast và mạng xã hội
Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTràn sức trẻTươi vui, nhí nhảnhTrong trẻo, sáng rõAnime và hoạt hình
Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênNghịch ngợm tinh quáiNhẹ nhàng, lanh lẹNgọt ngào, tinh tếPodcast và mạng xã hội
Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTrầm ổn, sáng suốtĐiềm tĩnh, ung dungTrầm hùng, vang vọngPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Spanish_ReliableMan
Spanish SereneElder
Già nua, khàn đặc · Nhịp độ chậm · Cuộn trào kịch tính
Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Cao tuổiGià nua, khàn đặcCuộn trào kịch tínhNhịp độ chậmPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Spanish_SereneElder
Spanish AngryMan
Căng cứng, vút cao · Gấp gáp, dữ dội · Kích động loạn xạ
Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênGấp gáp, dữ dộiCăng cứng, vút caoKích động loạn xạAnime và hoạt hình
Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênDứt khoát, gọn gàngLạnh lùng, quả quyếtTrong sáng, sắc lẹmPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Spanish_AssertiveQueen
Spanish CaringGirlfriend
Ngọt ngào, dịu nhẹ · Êm đềm, mượt mà · Gần gũi như người láng giềng
Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênGần gũi như người láng giềngÊm đềm, mượt màNgọt ngào, dịu nhẹPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Spanish_CaringGirlfriend
Spanish PowerfulSoldier
Cương nghị, mạnh mẽ · Dứt khoát, gọn gàng · Đậm khí thế chiến đấu
Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênDứt khoát, gọn gàngCương nghị, mạnh mẽĐậm khí thế chiến đấuAnime và hoạt hình
Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênChặt chẽ, đanh mạnhThanh khiết, sáng sủaNhiệt huyếtAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Spanish_PassionateWarrior
Spanish ChattyGirl
Ngọt ngào, tươi sáng · Nhịp nảy, vui tươi · Sự đồng hành của cô gái nhà bên
Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênSự đồng hành của cô gái nhà bênNhịp nảy, vui tươiNgọt ngào, tươi sángVideo doanh nghiệp và thuyết minh
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Spanish_ChattyGirl
Spanish RomanticHusband
Thư thái, tự nhiên · Tùy tiện, uể oải · Chua cay, yếm thế
Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênChua cay, yếm thếTùy tiện, uể oảiThư thái, tự nhiênPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Spanish_RomanticHusband
Spanish CompellingGirl
Trong sáng, vững tin · Dứt khoát, gọn gàng · Tự tin, quả cảm
Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênDứt khoát, gọn gàngTrong sáng, vững tinTự tin, quả cảmPodcast và mạng xã hội
Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênÁp đảo người ngheTrầm thấp, ráp cátCứng rắn, mạnh mẽKịch phát thanh
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Spanish_PowerfulVeteran
Spanish SensibleManager
Hơi khàn · Nhịp gấp gáp · Sốt sắng, khẩn khoản
Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênSốt sắng, khẩn khoảnNhịp gấp gápHơi khànKịch phát thanh
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Spanish_SensibleManager
Spanish ThoughtfulLady
Dịu nhẹ, tinh tế · Êm ả, tự nhiên · Giản dị đời thường
Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênDịu nhẹ, tinh tếGiản dị đời thườngÊm ả, tự nhiênQuảng cáo và trailer
Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênHề hước, phóng đạiVội vàng, kèm nói lắpCăng cứng, mỏng hẹpAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Portuguese_AnxiousMan
Portuguese Matureresearcher
Già nua · Chậm rãi, trầm ổn · Hiền từ, ôn hòa
Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Cao tuổiGià nuaHiền từ, ôn hòaChậm rãi, trầm ổnAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Portuguese_Matureresearcher
Portuguese Optimisticyouth
Cao vút, sáng bừng · Nhịp gấp gáp · Khí thế lính mới
Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênCao vút, sáng bừngNhịp gấp gápKhí thế lính mớiAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Portuguese_Optimisticyouth
Portuguese CuteElf
Non nớt, the thé · Nhịp nhàng, gấp gáp · Tsundere, tinh nghịch
Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trẻ emTsundere, tinh nghịchNhịp nhàng, gấp gápNon nớt, the théAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Portuguese_CuteElf
Portuguese EnergeticGirl
Non nớt, tươi sáng · Tràn đầy năng lượng · Sôi nổi nhiệt thành
Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trẻ emTràn đầy năng lượngSôi nổi nhiệt thànhNon nớt, tươi sángPodcast và mạng xã hội
Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênTrầm dày, rộng mởDáng vẻ uy nghiêmTừng chữ đanh thépAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Portuguese_Deep-tonedMan
Portuguese SentimentalLady
Sắc nhọn, sáng trong · Cường điệu, biến hóa · Kiêu ngạo, hơi lập dị
Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênKiêu ngạo, hơi lập dịSắc nhọn, sáng trongCường điệu, biến hóaAnime và hoạt hình
Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTrầm và khànCứng rắn, mạnh mẽNghiêm nghị, lạnh lùngPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Portuguese_BossyLeader
Portuguese Wiselady
Mạch lạc, tươi sáng · Điềm tĩnh, ung dung · Có tính dẫn dắt
Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trung niênĐiềm tĩnh, ung dungCó tính dẫn dắtMạch lạc, tươi sángGame và RPG
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Portuguese_Wiselady
Portuguese Strong WilledBoy
Trong sáng, kiên định · Ngữ điệu trầm bổng · Nhiệt huyết
Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTrong sáng, kiên địnhNhiệt huyếtNgữ điệu trầm bổngAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Portuguese_Strong-WilledBoy
Portuguese Deep VoicedGentleman
Trầm và khàn · Nhanh chậm có nhịp · Căng tràn kịch tính
Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênTrầm và khànCăng tràn kịch tínhNhanh chậm có nhịpPhim tài liệu
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Portuguese_Deep-VoicedGentleman
Portuguese UpsetGirl
Êm ái, mềm mại · Chậm rãi, do dự · Ưu tư, áy náy
Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênChậm rãi, do dựÊm ái, mềm mạiƯu tư, áy náyKịch phát thanh
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Portuguese_UpsetGirl
Portuguese PassionateWarrior
Trong vắt, đầy cảm hứng · Nhịp chặt · Máu lửa, đầy tự tin
Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênNhịp chặtTrong vắt, đầy cảm hứngMáu lửa, đầy tự tinAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Portuguese_PassionateWarrior
Portuguese AnimeCharacter
Cao vút, sáng bừng · Gấp gáp, dồn dập · Cuộn trào kịch tính
Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênCuộn trào kịch tínhCao vút, sáng bừngGấp gáp, dồn dậpAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Portuguese_AnimeCharacter
Portuguese ConfidentWoman
Sáng trong, xuyên thấu · Kiên định, rắn rỏi · Tự tin, đầy khí chất
Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênKiên định, rắn rỏiSáng trong, xuyên thấuTự tin, đầy khí chấtAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Portuguese_ConfidentWoman
Portuguese AngryMan
Căng cứng, hơi khàn · Nhịp gấp gáp · Cực kỳ đối chọi
Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênCực kỳ đối chọiNhịp gấp gápCăng cứng, hơi khànAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Portuguese_AngryMan
Portuguese CaptivatingStoryteller
Trầm hùng, vang vọng · Cuốn hút theo lối kể · Đậm chất tự sự
Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênĐậm chất tự sựTrầm hùng, vang vọngCuốn hút theo lối kểPhim tài liệu
Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Cao tuổiÁp đảo người ngheChậm rãi, nặng nềKhàn đục, trầm lắngPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Portuguese_Godfather
Portuguese ReservedYoungMan
Tinh khôi, trong veo · Lịch thiệp · Kín tiếng, chân thành
Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênLịch thiệpTinh khôi, trong veoKín tiếng, chân thànhAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Portuguese_ReservedYoungMan
Portuguese SmartYoungGirl
Sôi nổi, giòn tan · Linh động, vui tươi · Lanh lợi, kỳ quặc
Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trẻ emSôi nổi, giòn tanLanh lợi, kỳ quặcLinh động, vui tươiAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Portuguese_SmartYoungGirl
Portuguese Kind HeartedGirl
Trong trẻo, ngọt ngào · Nhẹ nhàng, trôi chảy · Tích cực, rạng rỡ
Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênTích cực, rạng rỡNhẹ nhàng, trôi chảyTrong trẻo, ngọt ngàoPodcast và mạng xã hội
Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênKiêu ngạoCao vút, sắc lẹmKiểu cách, gượng gạoPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Portuguese_Pompouslady
Portuguese Grinch
Khàn và ráp cát · Cường điệu, biến hóa · Hề hước, ranh mãnh
Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênHề hước, ranh mãnhCường điệu, biến hóaKhàn và ráp cátAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Portuguese_Grinch
Portuguese Debator
Khàn và ráp cát · Thư thái, bụi đời · Xảo quyệt, tính toán
Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênXảo quyệt, tính toánKhàn và ráp cátThư thái, bụi đờiAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Portuguese_Debator
Portuguese SweetGirl
Ngọt ngào, e lệ · Cường điệu, mang tính kịch · Hư vinh, kiêu ngạo
Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênCường điệu, mang tính kịchNgọt ngào, e lệHư vinh, kiêu ngạoGame và RPG
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Portuguese_SweetGirl
Portuguese AttractiveGirl
Ngọt ngào, tinh tế · Thoải mái, tùy hứng · Vẻ cô gái nhà bên
Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênVẻ cô gái nhà bênNgọt ngào, tinh tếThoải mái, tùy hứngPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Portuguese_AttractiveGirl
Portuguese ThoughtfulMan
Trong sáng, gọn gàng · Nhịp độ nhẹ nhàng · Chân thành, hoạt bát
Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênChân thành, hoạt bátNhịp độ nhẹ nhàngTrong sáng, gọn gàngPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Portuguese_ThoughtfulMan
Portuguese PlayfulGirl
Ngọt ngào trong sáng · Linh động, vui tươi · Tràn đầy sức sống thiếu nữ
Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênLinh động, vui tươiNgọt ngào trong sángTràn đầy sức sống thiếu nữAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Portuguese_PlayfulGirl
Portuguese GorgeousLady
Yểu điệu, mê hồn · Cuốn hút theo lối kể · Uể oải, cao quý
Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênCuốn hút theo lối kểYểu điệu, mê hồnUể oải, cao quýAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Portuguese_GorgeousLady
Portuguese LovelyLady
Hơi khàn · Dứt khoát, gọn gàng · Có uy quyền sai khiến
Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênDứt khoát, gọn gàngCó uy quyền sai khiếnHơi khànKịch phát thanh
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Portuguese_LovelyLady
Portuguese SereneWoman
Sáng rõ, mạch lạc · Nhịp độ linh hoạt · Chất biểu diễn sân khấu
Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênNhịp độ linh hoạtSáng rõ, mạch lạcChất biểu diễn sân khấuPhim tài liệu
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Portuguese_SereneWoman
Portuguese SadTeen
Hơi khàn · Nhịp gấp gáp · Đẫm mỉa mai
Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trẻ emĐẫm mỉa maiNhịp gấp gápHơi khànAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Portuguese_SadTeen
Portuguese MaturePartner
Ráp cát, khàn giọng · Ngữ điệu trầm bổng · Hay than vãn
Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênHay than vãnRáp cát, khàn giọngNgữ điệu trầm bổngKịch phát thanh
Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Cao tuổiTươi vui, nhí nhảnhNhiệt huyết lan tỏaẤm áp, thân tìnhAnime và hoạt hình
Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trung niênTrầm ổn, nghiêm nghịĐậm dấu ấn câu chuyệnHơi khànKịch phát thanh
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Portuguese_ToughBoss
Portuguese Fussyhostess
Sắc nhọn, cao vút · Gấp rút, đầy áp chế · Nữ hoàng nóng tính
Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trung niênNữ hoàng nóng tínhGấp rút, đầy áp chếSắc nhọn, cao vútAnime và hoạt hình
Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênPhóng túng, bất khamGiọng khànCường điệu, phô trươngAnime và hoạt hình
Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênNgông cuồng, rợn ngườiKhàn đục, ngang tàngNgữ điệu trầm bổngGame và RPG
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Portuguese_Steadymentor
Portuguese Jovialman
Thô mộc, hơi khàn · Nhịp buông thả, tùy ý · Buồn cười, cực kỳ gần gũi
Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênThô mộc, hơi khànBuồn cười, cực kỳ gần gũiNhịp buông thả, tùy ýAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Portuguese_Jovialman
Portuguese CharmingQueen
Kiêu sa, truyền cảm · Uể oải, thanh lịch · Lạnh lùng, huyền bí
Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênLạnh lùng, huyền bíKiêu sa, truyền cảmUể oải, thanh lịchKịch phát thanh
Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Cao tuổiTrầm dày, vang rềnHớn hở, vui tươiSân khấu, kịch nghệKịch phát thanh
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Portuguese_SantaClaus
Portuguese Rudolph
Chất giọng mũi · Phảng phất nét trẻ con · Chất nhân vật hoạt hình
Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênChất giọng mũiChất nhân vật hoạt hìnhPhảng phất nét trẻ conAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Portuguese_Rudolph
Portuguese Arnold
Dày dặn, trầm sâu · Điềm tĩnh, ung dung · Lời kể của người trong cuộc
Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Cao tuổiĐiềm tĩnh, ung dungDày dặn, trầm sâuLời kể của người trong cuộcPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Portuguese_Arnold
Portuguese CharmingSanta
Trầm và khàn · Ngữ điệu trầm bổng · Uy nghiêm, bí ẩn
Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Cao tuổiTrầm và khànUy nghiêm, bí ẩnNgữ điệu trầm bổngPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Portuguese_CharmingSanta
Portuguese Ghost
Trầm và khàn · Nhịp độ dứt khoát · Lạnh tĩnh, kiềm chế
Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTrầm và khànNhịp độ dứt khoátLạnh tĩnh, kiềm chếGame và RPG
Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Cao tuổiHóm hỉnh, hài hướcCường điệu, nhảy bậcKhàn đục, run rẩyAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Portuguese_HumorousElder
Portuguese CalmLeader
Trầm, thô mộc · Tùy hứng mà tự nhiên · Phong trần đường phố
Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênTrầm, thô mộcPhong trần đường phốTùy hứng mà tự nhiênPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Portuguese_CalmLeader
Portuguese GentleTeacher
Chất giọng trong vắt · Khuyên bảo dịu dàng · Kiên nhẫn giải thích
Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênKiên nhẫn giải thíchChất giọng trong vắtKhuyên bảo dịu dàngPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Portuguese_GentleTeacher
Portuguese EnergeticBoy
Rạng rỡ, mát mẻ · Bùng nổ sức sống · Chàng trai hàng xóm
Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênBùng nổ sức sốngChàng trai hàng xómRạng rỡ, mát mẻPodcast và mạng xã hội
Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTrầm đằm, ngọt hậuCuốn hút theo lối kểPhong thái bậc hiền triếtPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Portuguese_ReliableMan
Portuguese SereneElder
Trầm và khàn · Cuốn hút theo lối kể · Chất kể chuyện
Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Cao tuổiTrầm và khànChất kể chuyệnCuốn hút theo lối kểAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Portuguese_SereneElder
Portuguese GrimReaper
Trầm và khàn · Nhịp lạnh lùng, vô cảm · U ám, rùng rợn
Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTrầm và khànNhịp lạnh lùng, vô cảmU ám, rùng rợnAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Portuguese_GrimReaper
Portuguese AssertiveQueen
Lộng lẫy, đậm chất liệu · Tự tin, kiên định · Quý phái, kiêu sa
Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênQuý phái, kiêu saLộng lẫy, đậm chất liệuTự tin, kiên địnhPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Portuguese_AssertiveQueen
Portuguese WhimsicalGirl
Trong trẻo, sáng rõ · Nhanh nhẹn, khôn lường · Sắc màu kỳ ảo
Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênNhanh nhẹn, khôn lườngSắc màu kỳ ảoTrong trẻo, sáng rõAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Portuguese_WhimsicalGirl
Portuguese StressedLady
Run rẩy, hơi pha giọng gió · Gấp gáp, bất an · Tuyệt vọng, bồn chồn
Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênRun rẩy, hơi pha giọng gióGấp gáp, bất anTuyệt vọng, bồn chồnPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Portuguese_StressedLady
Portuguese FriendlyNeighbor
Trong trẻo, sáng rõ · Nhịp nói dứt khoát · Tràn đầy năng lượng
Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênTràn đầy năng lượngTrong trẻo, sáng rõNhịp nói dứt khoátPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Portuguese_FriendlyNeighbor
Portuguese CaringGirlfriend
Ngọt ngào, tinh tế · Đầy nhạc tính · Dịu dàng, êm ái
Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênĐầy nhạc tínhDịu dàng, êm áiNgọt ngào, tinh tếPodcast và mạng xã hội
Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênChặt chẽ, đanh mạnhHừng hực khí thếKhàn đặc, bùng nổAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Portuguese_PowerfulSoldier
Portuguese FascinatingBoy
Sáng · Nhịp nhàng, tươi vui · Sôi nổi nhiệt thành
Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênSángSôi nổi nhiệt thànhNhịp nhàng, tươi vuiAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Portuguese_FascinatingBoy
Portuguese RomanticHusband
Hơi khàn · Ngữ điệu trầm bổng · Chua cay, yếm thế
Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênChua cay, yếm thếHơi khànNgữ điệu trầm bổngKịch phát thanh
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Portuguese_RomanticHusband
Portuguese StrictBoss
Rõ ràng, cao vút · Quyết đoán, dứt khoát · Căng thẳng, tập trung
Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênQuyết đoán, dứt khoátCăng thẳng, tập trungRõ ràng, cao vútVideo doanh nghiệp và thuyết minh
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Portuguese_StrictBoss
Portuguese InspiringLady
Trong trẻo, ngọt ngào · Tràn đầy năng lượng · Sôi nổi nhiệt thành
Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênTràn đầy năng lượngTrong trẻo, ngọt ngàoSôi nổi nhiệt thànhPodcast và mạng xã hội
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Portuguese_InspiringLady
Portuguese PlayfulSpirit
Cao vút, sáng bừng · Nhịp gấp gáp · Tinh nghịch, nổi loạn
Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trẻ emCao vút, sáng bừngNhịp gấp gápTinh nghịch, nổi loạnAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Portuguese_PlayfulSpirit
Portuguese ElegantGirl
Giọng trong, thanh và chói · Nhịp gấp gáp · Giàu xung đột kịch tính
Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênGiàu xung đột kịch tínhNhịp gấp gápGiọng trong, thanh và chóiAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Portuguese_ElegantGirl
Portuguese CompellingGirl
Rõ nét, vững chắc · Nhịp chặt · Đậm tính chỉ thị
Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênNhịp chặtRõ nét, vững chắcĐậm tính chỉ thịKịch phát thanh
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Portuguese_CompellingGirl
Portuguese PowerfulVeteran
Ráp cát, trầm sâu · Chậm rãi, kiên định · Phong thái kẻ bề trên
Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênRáp cát, trầm sâuChậm rãi, kiên địnhPhong thái kẻ bề trênAnime và hoạt hình
Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênKiêu ngạo, đầy đe dọaTrầm dày, thô rápGiọng kịch đậm đàAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Portuguese_TheatricalActor
Portuguese FragileBoy
Giọng gió run rẩy · Nhịp độ do dự · Mỏng manh
Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênMỏng manhGiọng gió run rẩyNhịp độ do dựAnime và hoạt hình
Nhấn để nghe thử mẫu âm
Portuguese_FragileBoy
Portuguese ChattyGirl
Ngọt ngào, tươi sáng · Tươi vui, nhí nhảnh · Gần gũi như người láng giềng
Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênGần gũi như người láng giềngTươi vui, nhí nhảnhNgọt ngào, tươi sángPodcast và mạng xã hội