Nghe thử giọng đọc do AI tạo

Nghe thử toàn bộ giọng đọc AI trong công cụ chuyển văn bản thành giọng nói.

Nghe thử các giọng đọc CicPic và lọc theo ngôn ngữ, giới tính, giọng địa phương cùng phong cách.

Có 591 giọng đọc để nghe thử

Tạo âm thanh đầy đủ

Japanese Whisper Belle

Nhẹ nhàng pha hơi thở · Thì thầm áp sát tai · Gần gũi như đang bên cạnh

Ngôn ngữ · Tiếng NhậtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênGần gũi như đang bên cạnhNhẹ nhàng pha hơi thởThì thầm áp sát taiPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Japanese_Whisper_Belle

English Expressive Narrator

Trong sáng, vang rõ · Ngữ điệu trầm bổng · Kịch tính, đầy sức truyền cảm

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · Anh QuốcGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTrong sáng, vang rõKịch tính, đầy sức truyền cảmNgữ điệu trầm bổngKịch phát thanh

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_expressive_narrator

English Radiant Girl

Sáng · Dứt khoát, gọn gàng · Rạng rỡ

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NữTuổi · Thanh niênDứt khoát, gọn gàngSángRạng rỡPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_radiant_girl

Japanese IntellectualSenior

Trong veo, dịu nhẹ · Êm ái, không vội · Tĩnh lặng, đi xa

Ngôn ngữ · Tiếng NhậtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTĩnh lặng, đi xaTrong veo, dịu nhẹÊm ái, không vộiAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Japanese_IntellectualSenior

English Magnetic Voiced Man

Trầm hùng, vang vọng · Ổn định, chắc khỏe · Mang lại niềm tin

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NamTuổi · Thanh niênMang lại niềm tinTrầm hùng, vang vọngỔn định, chắc khỏeQuảng cáo và trailer

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_magnetic_voiced_man

Japanese DecisivePrincess

Giòn tan, trong suốt · Nhịp chặt · Tsundere, nghiêm khắc

Ngôn ngữ · Tiếng NhậtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênTsundere, nghiêm khắcNhịp chặtGiòn tan, trong suốtAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Japanese_DecisivePrincess

English Compelling Lady1

Trong trẻo, sáng rõ · Ngữ điệu trầm bổng · Hấp dẫn

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · Anh QuốcGiới tính · NữTuổi · Thanh niênTrong trẻo, sáng rõNgữ điệu trầm bổngHấp dẫnPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_compelling_lady1

English Aussie Bloke

Tươi sáng, đậm chất giọng · Thư thái, tự nhiên · Phóng khoáng, hơi trêu chọc

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · ÚcGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTươi sáng, đậm chất giọngThư thái, tự nhiênPhóng khoáng, hơi trêu chọcPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_Aussie_Bloke

Ttv Voice 2025062518302725 Nrot8sG4

Giọng tự sự · Trầm sâu · Kinh hãi

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênKinh hãiTrầm sâuGiọng tự sựLồng tiếng nhân vật

Nhấn để nghe thử mẫu âm

ttv-voice-2025062518302725-Nrot8sG4

Ttv Voice 2025062517241625 UkalfUbZ

Hoang sơ, thô ráp · Căng thẳng kịch tính · Mãnh liệt

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênMãnh liệtCăng thẳng kịch tínhHoang sơ, thô rápLồng tiếng nhân vật

Nhấn để nghe thử mẫu âm

ttv-voice-2025062517241625-ukalfUbZ

Ttv Voice 2025062519422425 GrH4Wv1A

Nhanh · Có sức thuyết phục · Sinh động

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênNhanhSinh độngCó sức thuyết phụcPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

ttv-voice-2025062519422425-GrH4Wv1A

Moss Audio 1e280cb7 2be6 11f0 84f1 2a42edb2c9e6

Giọng gió · Nhè nhẹ hơi thở · Gợi cảm đầy ma lực

Ngôn ngữ · Tiếng NhậtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênGợi cảm đầy ma lựcGiọng gióNhè nhẹ hơi thởPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

moss_audio_1e280cb7-2be6-11f0-84f1-2a42edb2c9e6

Chinese (Mandarin) Reliable Executive

Trầm thấp, đầy đặn · Đầy sức hút · Điềm tĩnh, ung dung

Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênĐầy sức hútĐiềm tĩnh, ung dungTrầm thấp, đầy đặnPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Chinese (Mandarin)_Reliable_Executive

Chinese (Mandarin) News Anchor

Tươi sáng, tròn đầy · Nhanh nhạy, gọn gàng · Như đang đưa tin trực tiếp

Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trung niênNhanh nhạy, gọn gàngTươi sáng, tròn đầyNhư đang đưa tin trực tiếpPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Chinese (Mandarin)_News_Anchor

Chinese (Mandarin) Unrestrained Young Man

Trầm ấm, quyến rũ · Uể oải, tùy hứng · Độc đoán

Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênĐộc đoánTrầm ấm, quyến rũUể oải, tùy hứngAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Chinese (Mandarin)_Unrestrained_Young_Man

Chinese (Mandarin) Mature Woman

Trầm và khàn · Uể oải, êm dịu · Gợi cảm, lả lơi

Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênTrầm và khànGợi cảm, lả lơiUể oải, êm dịuAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Chinese (Mandarin)_Mature_Woman

Arrogant Miss

Yểu điệu, tươi sáng · Linh động, nhảy nhót · Tsundere, tự tin

Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênTsundere, tự tinYểu điệu, tươi sángLinh động, nhảy nhótAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Arrogant_Miss

Chinese (Mandarin) Kind Hearted Antie

Sôi nổi, sáng rõ · Lẩm bẩm lải nhải · Hơi thở đời sống

Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trung niênSôi nổi, sáng rõHơi thở đời sốngLẩm bẩm lải nhảiPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Chinese (Mandarin)_Kind-hearted_Antie

Robot Armor

Chất kim loại · Máy móc, rời rạc · Sắc khoa học viễn tưởng

Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênMáy móc, rời rạcChất kim loạiSắc khoa học viễn tưởngGame và RPG

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Robot_Armor

Hunyin 6

Trong sáng, vang rõ · Dứt khoát, gọn gàng · Hăng hái, khí thế

Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênDứt khoát, gọn gàngTrong sáng, vang rõHăng hái, khí thếKịch phát thanh

Nhấn để nghe thử mẫu âm

hunyin_6

Chinese (Mandarin) HK Flight Attendant

Trong trẻo, sáng rõ · Nói năng mau mắn · Thẳng thắn, bộc trực

Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Tiếng Trung · miền NamGiới tính · NữTuổi · Thanh niênNói năng mau mắnTrong trẻo, sáng rõThẳng thắn, bộc trựcPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Chinese (Mandarin)_HK_Flight_Attendant

Chinese (Mandarin) Humorous Elder

Trải đời, nồng hậu · Thư thái, gần gũi · Hài hước, nhiệt tình

Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Tiếng Trung · miền BắcGiới tính · NamTuổi · Cao tuổiTrải đời, nồng hậuThư thái, gần gũiHài hước, nhiệt tìnhAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Chinese (Mandarin)_Humorous_Elder

Chinese (Mandarin) Gentleman

Ôn nhuận, trong veo · Cuốn hút theo lối kể · Rạng rỡ, kỷ luật

Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênCuốn hút theo lối kểÔn nhuận, trong veoRạng rỡ, kỷ luậtPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Chinese (Mandarin)_Gentleman

Chinese (Mandarin) Warm Bestie

Dịu dàng, trong sáng · Dịu dàng, đầy quan tâm · Gần gũi, tự nhiên

Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênGần gũi, tự nhiênDịu dàng, đầy quan tâmDịu dàng, trong sángPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Chinese (Mandarin)_Warm_Bestie

Chinese (Mandarin) Stubborn Friend

Trong trẻo, êm ấm · Thoải mái, tùy hứng · Chàng trai hàng xóm

Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênChàng trai hàng xómTrong trẻo, êm ấmThoải mái, tùy hứngAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Chinese (Mandarin)_Stubborn_Friend

Chinese (Mandarin) Sweet Lady

Ngọt ngào, tinh tế · Êm ả, tự nhiên · Gần gũi như người láng giềng

Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênGần gũi như người láng giềngÊm ả, tự nhiênNgọt ngào, tinh tếPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Chinese (Mandarin)_Sweet_Lady

Moss Audio 9c223de9 7ce1 11f0 9b9f 463feaa3106a

Trong sáng, gọn gàng · Thoải mái, tự nhiên · Bạn bè làng xóm

Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênBạn bè làng xómThoải mái, tự nhiênTrong sáng, gọn gàngPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

moss_audio_9c223de9-7ce1-11f0-9b9f-463feaa3106a

Chinese (Mandarin) Southern Young Man

Ôn nhuận, tinh tế · Cuốn hút theo lối kể · Hàng xóm hiền hòa

Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Tiếng Trung · miền NamGiới tính · NamTuổi · Thanh niênHàng xóm hiền hòaCuốn hút theo lối kểÔn nhuận, tinh tếPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Chinese (Mandarin)_Southern_Young_Man

Moss Audio Ce44fc67 7ce3 11f0 8de5 96e35d26fb85

Giản dị, mộc mạc · Cuốn hút theo lối kể · Giọng chia sẻ kinh nghiệm

Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênGiọng chia sẻ kinh nghiệmCuốn hút theo lối kểGiản dị, mộc mạcPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

moss_audio_ce44fc67-7ce3-11f0-8de5-96e35d26fb85

Chinese (Mandarin) Wise Women

Ôn nhuận, dày dặn · Cuốn hút theo lối kể · Cực kỳ dễ gần

Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trung niênCực kỳ dễ gầnCuốn hút theo lối kểÔn nhuận, dày dặnKịch phát thanh

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Chinese (Mandarin)_Wise_Women

Portuguese RationalMan

Trầm hùng, vang vọng · Chậm rãi, thong dong · Khí chất uy nghiêm

Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênTrầm hùng, vang vọngChậm rãi, thong dongKhí chất uy nghiêmPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Portuguese_RationalMan

Portuguese WiseScholar

Trong sáng, tươi vui · Dứt khoát, gọn gàng · Gần gũi như người láng giềng

Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênDứt khoát, gọn gàngGần gũi như người láng giềngTrong sáng, tươi vuiPhim tài liệu

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Portuguese_WiseScholar

Portuguese FrankLady

Hơi khàn · Nhịp gấp gáp · Đậm hơi thở đời thường

Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trung niênĐậm hơi thở đời thườngNhịp gấp gápHơi khànAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Portuguese_FrankLady

Portuguese DeterminedManager

Sắc lẹm, đầy sức căng · Nhịp gấp gáp · Nghiêm nghị, đầy đối đầu

Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trung niênSắc lẹm, đầy sức căngNhịp gấp gápNghiêm nghị, đầy đối đầuAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Portuguese_DeterminedManager

Portuguese CharmingLady

Giọng thở dày, đầy đặn · Thì thầm bên tai · Gợi cảm, lả lơi

Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênThì thầm bên taiGiọng thở dày, đầy đặnGợi cảm, lả lơiKịch phát thanh

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Portuguese_CharmingLady

Moss Audio 7f4ee608 78ea 11f0 Bb73 1e2a4cfcd245

Chính trực, ôn hòa · Mạch lạc, rõ ràng · Chuyên nghiệp, có sức thuyết phục

Ngôn ngữ · Tiếng NhậtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênMạch lạc, rõ ràngChính trực, ôn hòaChuyên nghiệp, có sức thuyết phụcPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

moss_audio_7f4ee608-78ea-11f0-bb73-1e2a4cfcd245

Moss Audio 24875c4a 7be4 11f0 9359 4e72c55db738

Trầm thấp, thư giãn · Tùy hứng mà tự nhiên · Hàng xóm, dễ chịu

Ngôn ngữ · Tiếng NhậtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTrầm thấp, thư giãnHàng xóm, dễ chịuTùy hứng mà tự nhiênPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

moss_audio_24875c4a-7be4-11f0-9359-4e72c55db738

Moss Audio C1a6a3ac 7be6 11f0 8e8e 36b92fbb4f95

Thư thái, tự nhiên · Cuốn hút theo lối kể · Gần gũi như người láng giềng

Ngôn ngữ · Tiếng NhậtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênGần gũi như người láng giềngCuốn hút theo lối kểThư thái, tự nhiênPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

moss_audio_c1a6a3ac-7be6-11f0-8e8e-36b92fbb4f95

Japanese LoyalKnight

Mát lạnh, cô ngạo · Dứt khoát, gọn gàng · Khí chất người bảo hộ

Ngôn ngữ · Tiếng NhậtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênDứt khoát, gọn gàngMát lạnh, cô ngạoKhí chất người bảo hộAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Japanese_LoyalKnight

Moss Audio Ff05c93b 7c22 11f0 Bbeb 26e8167c4779

Sáng trong, cao vút · Nói năng mau mắn · Thẳng tính, hào hiệp

Ngôn ngữ · Tiếng NhậtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênNói năng mau mắnSáng trong, cao vútThẳng tính, hào hiệpPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

moss_audio_ff05c93b-7c22-11f0-bbeb-26e8167c4779

Japanese DominantMan

Chất cảm lạnh buốt · Lạnh tĩnh, kiềm chế · Lạnh lùng

Ngôn ngữ · Tiếng NhậtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênLạnh lùngLạnh tĩnh, kiềm chếChất cảm lạnh buốtAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Japanese_DominantMan

Moss Audio C373f8c3 7c24 11f0 8417 7e9cf3e02f36

Uể oải, tự nhiên · Nhẹ nhàng, trôi chảy · Không khí tán gẫu

Ngôn ngữ · Tiếng NhậtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênNhẹ nhàng, trôi chảyKhông khí tán gẫuUể oải, tự nhiênPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

moss_audio_c373f8c3-7c24-11f0-8417-7e9cf3e02f36

Japanese SeriousCommander

Ôn nhuận mà mát lạnh · Thanh lịch, ung dung · Chất học giả bí ẩn

Ngôn ngữ · Tiếng NhậtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênChất học giả bí ẩnÔn nhuận mà mát lạnhThanh lịch, ung dungAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Japanese_SeriousCommander

Moss Audio F0c5494c 7c25 11f0 8d70 A2abf1fbea61

Ngọt ngào trong sáng · Cuốn hút theo lối kể · Thân ái, dễ tính

Ngôn ngữ · Tiếng NhậtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênThân ái, dễ tínhNgọt ngào trong sángCuốn hút theo lối kểPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

moss_audio_f0c5494c-7c25-11f0-8d70-a2abf1fbea61

Japanese ColdQueen

Trầm và khàn · Uể oải, tùy hứng · Phong thái tỷ tỷ quyền lực

Ngôn ngữ · Tiếng NhậtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênTrầm và khànUể oải, tùy hứngPhong thái tỷ tỷ quyền lựcAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Japanese_ColdQueen

Moss Audio 10297aea 7c27 11f0 8de5 96e35d26fb85

Hơi khàn · Thoải mái, tùy hứng · Như trong show trò chuyện

Ngôn ngữ · Tiếng NhậtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênNhư trong show trò chuyệnHơi khànThoải mái, tùy hứngPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

moss_audio_10297aea-7c27-11f0-8de5-96e35d26fb85

Japanese DependableWoman

Trong trẻo, sáng rõ · Dứt khoát, gọn gàng · Sảng khoái, hào sảng

Ngôn ngữ · Tiếng NhậtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênDứt khoát, gọn gàngTrong trẻo, sáng rõSảng khoái, hào sảngAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Japanese_DependableWoman

Japanese GentleButler

Quyến rũ, hơi uể oải · Thong dong tự tại · Thanh lịch mà bí ẩn

Ngôn ngữ · Tiếng NhậtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênQuyến rũ, hơi uể oảiThong dong tự tạiThanh lịch mà bí ẩnAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Japanese_GentleButler

Japanese KindLady

Dịu dàng, e ấp · Êm ái, không vội · Phong thái tỷ tỷ sắc sảo

Ngôn ngữ · Tiếng NhậtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênÊm ái, không vộiDịu dàng, e ấpPhong thái tỷ tỷ sắc sảoAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Japanese_KindLady

Japanese CalmLady

Mát lạnh, tao nhã · Điềm tĩnh, ung dung · Quý phái, tự tin

Ngôn ngữ · Tiếng NhậtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênĐiềm tĩnh, ung dungQuý phái, tự tinMát lạnh, tao nhãAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Japanese_CalmLady

Japanese OptimisticYouth

Mát mẻ, nhanh nhẹn · Tràn đầy năng lượng · Hình tượng thiếu niên rạng rỡ

Ngôn ngữ · Tiếng NhậtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTràn đầy năng lượngMát mẻ, nhanh nhẹnHình tượng thiếu niên rạng rỡAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Japanese_OptimisticYouth

Japanese GenerousIzakayaOwner

Hào sảng, khàn đục · Hừng hực khí thế · Tự tin, máu lửa

Ngôn ngữ · Tiếng NhậtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênHào sảng, khàn đụcHừng hực khí thếTự tin, máu lửaPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Japanese_GenerousIzakayaOwner

Japanese SportyStudent

Trong sáng, đầy sức trẻ · Dứt khoát, gọn gàng · Tự tin, phơi phới

Ngôn ngữ · Tiếng NhậtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênDứt khoát, gọn gàngTrong sáng, đầy sức trẻTự tin, phơi phớiAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Japanese_SportyStudent

Japanese InnocentBoy

Trong veo, tinh khôi · Hiền hòa, lịch sự · Chất thiếu niên

Ngôn ngữ · Tiếng NhậtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTrong veo, tinh khôiChất thiếu niênHiền hòa, lịch sựAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Japanese_InnocentBoy

Japanese GracefulMaiden

Trong veo, dịu nhẹ · Êm dịu, lễ phép · Chữa lành, sắc sảo

Ngôn ngữ · Tiếng NhậtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênTrong veo, dịu nhẹÊm dịu, lễ phépChữa lành, sắc sảoAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Japanese_GracefulMaiden

Japanese Female Broadcaster Vv1

Rõ ràng · Trong sáng, vang rõ · Trầm ổn

Ngôn ngữ · Tiếng NhậtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênTrầm ổnTrong sáng, vang rõRõ ràngPhim tài liệu

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Japanese_female_broadcaster_vv1

Japanese Passionate Lecturer Vv2

Mạnh mẽ · Nhịp nói nhanh nhẹ · Tính hướng dẫn

Ngôn ngữ · Tiếng NhậtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênMạnh mẽNhịp nói nhanh nhẹTính hướng dẫnLồng tiếng nhân vật

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Japanese_passionate_lecturer_vv2

Japanese Gentle Guide Vv1

Sáng · Rõ ràng · Trầm ổn

Ngôn ngữ · Tiếng NhậtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênTrầm ổnSángRõ ràngPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Japanese_gentle_guide_vv1

Japanese Efficient Reporter Vv1

Bắn liên thanh · Khẩn trương · Trí thức

Ngôn ngữ · Tiếng NhậtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênKhẩn trươngBắn liên thanhTrí thứcAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Japanese_efficient_reporter_vv1

Japanese Bright Girl Vv2

Nhịp nói nhanh nhẹ · Đậm tính kịch · Rõ ràng

Ngôn ngữ · Tiếng NhậtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênRõ ràngĐậm tính kịchNhịp nói nhanh nhẹPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Japanese_bright_girl_vv2

Japanese Rebellious Youth Vv2

Thô nhám, gai góc · Nhanh · Phóng khoáng

Ngôn ngữ · Tiếng NhậtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênThô nhám, gai gócNhanhPhóng khoángAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Japanese_rebellious_youth_vv2

Japanese Raspy Narrator Vv1

Giọng có chất · Ung dung · Chậm rãi

Ngôn ngữ · Tiếng NhậtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênUng dungChậm rãiGiọng có chấtLồng tiếng nhân vật

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Japanese_raspy_narrator_vv1

Japanese Determined Boy Vv2

Tuổi thanh xuân · Rõ ràng · Chân thành

Ngôn ngữ · Tiếng NhậtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTuổi thanh xuânRõ ràngChân thànhAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Japanese_determined_boy_vv2

Japanese Composed Narrator Vv1

Tinh tế · Trầm ổn · Giọng tự sự

Ngôn ngữ · Tiếng NhậtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trung niênTrầm ổnTinh tếGiọng tự sựPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Japanese_composed_narrator_vv1

Japanese Energetic Anime Girl Vv1

Giọng cao · Tràn đầy năng lượng · Đầy nhiệt huyết

Ngôn ngữ · Tiếng NhậtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênTràn đầy năng lượngGiọng caoĐầy nhiệt huyếtPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Japanese_energetic_anime_girl_vv1

Japanese Intellectual Narrator Vv1

Đầy sức hút · Trầm ổn · Trầm

Ngôn ngữ · Tiếng NhậtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênTrầm ổnĐầy sức hútTrầmPhim tài liệu

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Japanese_intellectual_narrator_vv1

Japanese Casual Commentator Vv3

Trong sáng, vang rõ · Thẳng thắn · Quan điểm rõ ràng, dứt khoát

Ngôn ngữ · Tiếng NhậtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênQuan điểm rõ ràng, dứt khoátTrong sáng, vang rõThẳng thắnPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Japanese_casual_commentator_vv3

Japanese Rational Instructor Vv3

Rõ ràng · Thuyết phục · Nhịp nói nhanh nhẹ

Ngôn ngữ · Tiếng NhậtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênRõ ràngThuyết phụcNhịp nói nhanh nhẹPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Japanese_rational_instructor_vv3

Japanese Enegertic Host Vv1

Sáng · Vui nhộn · Rõ ràng

Ngôn ngữ · Tiếng NhậtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trung niênVui nhộnSángRõ ràngPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Japanese_enegertic_host_vv1

Japanese Deep Voiced Storyteller Vv1

Trầm · Dày dặn · Trầm ổn

Ngôn ngữ · Tiếng NhậtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênTrầm ổnTrầmDày dặnPhim tài liệu

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Japanese_deep_voiced_storyteller_vv1

Japanese Steady Commentator Vv1

Giọng khàn · Chân thực · Trí thức

Ngôn ngữ · Tiếng NhậtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Cao tuổiGiọng khànChân thựcTrí thứcPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Japanese_steady_commentator_vv1

Japanese Obedient Girl Vv1

Rõ ràng · Như đang trò chuyện · Thân thiện

Ngôn ngữ · Tiếng NhậtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênNhư đang trò chuyệnThân thiệnRõ ràngPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Japanese_obedient_girl_vv1

Japanese Refined Storyteller Vv1

Mượt mà như lụa · Dịu dàng · Giọng tự sự

Ngôn ngữ · Tiếng NhậtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênMượt mà như lụaDịu dàngGiọng tự sựLồng tiếng nhân vật

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Japanese_refined_storyteller_vv1

Japanese Spirited Tomboy Vv1

Giọng khàn · Giọng khẩu ngữ · Chất robot

Ngôn ngữ · Tiếng NhậtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênChất robotGiọng khẩu ngữGiọng khànAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Japanese_spirited_tomboy_vv1

English Captivating Female1

Sáng · Nhả chữ rành rọt · Cuộn trào đam mê

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NữTuổi · Thanh niênCuộn trào đam mêSángNhả chữ rành rọtPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_captivating_female1

English Upbeat Woman

Trong trẻo, sáng rõ · Tươi vui, nhí nhảnh · Sôi nổi nhiệt thành

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NữTuổi · Thanh niênTươi vui, nhí nhảnhTrong trẻo, sáng rõSôi nổi nhiệt thànhPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_Upbeat_Woman

English Trustworth Man

Dày dặn, khàn khàn · Êm ả, tự nhiên · Chân thành, dễ gần

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NamTuổi · Trung niênDày dặn, khàn khànÊm ả, tự nhiênChân thành, dễ gầnPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_Trustworth_Man

English UpsetGirl

Dịu dàng, tỉ mỉ · Chậm rãi, trầm ổn · Kẻ kể chuyện buồn bã

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · Anh QuốcGiới tính · NữTuổi · Thanh niênChậm rãi, trầm ổnDịu dàng, tỉ mỉKẻ kể chuyện buồn bãPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_UpsetGirl

English Gentle Voiced Man

Nồng hậu, sâu lắng · Cuốn hút theo lối kể · Đậm chất truyện

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NamTuổi · Thanh niênNồng hậu, sâu lắngĐậm chất truyệnCuốn hút theo lối kểPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_Gentle-voiced_man

English Whispering Girl V3

Tinh tế, mềm mại · Chậm rãi, thân tình · Thư giãn tuyệt đối

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NữTuổi · Thanh niênChậm rãi, thân tìnhThư giãn tuyệt đốiTinh tế, mềm mạiLồng tiếng nhân vật

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_Whispering_girl_v3

English Graceful Lady

Ôn hòa, mượt mà · Êm ái, dịu nhẹ · Chất văn chương

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · Anh QuốcGiới tính · NữTuổi · Cao tuổiÊm ái, dịu nhẹÔn hòa, mượt màChất văn chươngPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_Graceful_Lady

English Husky MetalHead

Ráp cát, khan tiếng · Mãnh liệt · Hoang dại, bứt dứt

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NamTuổi · Thanh niênRáp cát, khan tiếngMãnh liệtHoang dại, bứt dứtLồng tiếng nhân vật

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_Husky_MetalHead

English ReservedYoungMan

Ôn nhuận, sáng sủa · Êm ả, dịu dàng · Chất thư sinh

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NamTuổi · Thanh niênChất thư sinhÊm ả, dịu dàngÔn nhuận, sáng sủaAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_ReservedYoungMan

English PlayfulGirl

Giòn tan, vút cao · Gấp gáp, tinh nghịch · Căng tràn sức sống

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NữTuổi · Thanh niênGấp gáp, tinh nghịchGiòn tan, vút caoCăng tràn sức sốngAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_PlayfulGirl

English ManWithDeepVoice

Trầm dày, sâu thẳm · Ung dung, vững chãi · Sử thi, trầm hùng

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NamTuổi · Thanh niênUng dung, vững chãiTrầm dày, sâu thẳmSử thi, trầm hùngQuảng cáo và trailer

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_ManWithDeepVoice

English GentleTeacher

Trong veo, dịu nhẹ · Cuốn hút theo lối kể · Phong thái thư hương

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NamTuổi · Trung niênTrong veo, dịu nhẹCuốn hút theo lối kểPhong thái thư hươngPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_GentleTeacher

English MaturePartner

Trầm, thô mộc · Hơi mệt mỏi · Từng trải thế sự

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · Anh QuốcGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTrầm, thô mộcTừng trải thế sựHơi mệt mỏiKịch phát thanh

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_MaturePartner

English FriendlyPerson

Trong sáng, vang rõ · Rõ ràng, chính xác · Hiền hòa, cung kính

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTrong sáng, vang rõRõ ràng, chính xácHiền hòa, cung kínhAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_FriendlyPerson

English MatureBoss

Trầm thấp, đanh chắc · Vững vàng, quyết liệt · Đầy sức chế ngự

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NữTuổi · Thanh niênTrầm thấp, đanh chắcĐầy sức chế ngựVững vàng, quyết liệtQuảng cáo và trailer

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_MatureBoss

English Debator

Khàn đục, phong trần · Tùy hứng, rời rạc · Không khí kể chuyện

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NamTuổi · Trung niênKhông khí kể chuyệnKhàn đục, phong trầnTùy hứng, rời rạcAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_Debator

Whisper Man

Pha nhiều hơi thở · Nhịp độ cực chậm · Gây thôi miên

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NamTuổi · Thanh niênGây thôi miênNhịp độ cực chậmPha nhiều hơi thởPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

whisper_man

English Abbess

Hơi khàn · Nhịp gấp gáp · Quyết tâm sắt đá

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NữTuổi · Thanh niênQuyết tâm sắt đáNhịp gấp gápHơi khànPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_Abbess

English LovelyGirl

Non nớt, ngọt ngào · Tự nhiên, thư thái · Ngây thơ, ngoan ngoãn

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · Anh QuốcGiới tính · NữTuổi · Trẻ emNgây thơ, ngoan ngoãnNon nớt, ngọt ngàoTự nhiên, thư tháiPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_LovelyGirl

Whisper Woman 1

Thuần giọng gió · Chậm rãi, tỉ mỉ · Gần gũi, vỗ về

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NữTuổi · Thanh niênThuần giọng gióChậm rãi, tỉ mỉGần gũi, vỗ vềGiáo dục trực tuyến

Nhấn để nghe thử mẫu âm

whisper_woman_1

English Steadymentor

Khàn và ráp cát · Cường điệu, biến hóa · Hoang dại

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NamTuổi · Thanh niênCường điệu, biến hóaHoang dạiKhàn và ráp cátAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_Steadymentor

English Deep VoicedGentleman

Trầm đằm, ngọt hậu · Điềm tĩnh, ung dung · Tỉnh táo, cực kỳ thuyết phục

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · Anh QuốcGiới tính · NamTuổi · Trung niênĐiềm tĩnh, ung dungTrầm đằm, ngọt hậuTỉnh táo, cực kỳ thuyết phụcKịch phát thanh

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_Deep-VoicedGentleman

English DeterminedMan

Trong trẻo, cương nghị · Quyết đoán, đanh thép · Phách anh hùng thiếu niên

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NamTuổi · Thanh niênQuyết đoán, đanh thépTrong trẻo, cương nghịPhách anh hùng thiếu niênAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_DeterminedMan

English Wiselady

Tinh xảo, tỉ mẩn · Điềm tĩnh, ung dung · Có tính dẫn dắt

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · Anh QuốcGiới tính · NữTuổi · Trung niênCó tính dẫn dắtĐiềm tĩnh, ung dungTinh xảo, tỉ mẩnKịch phát thanh

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_Wiselady

English CaptivatingStoryteller

Trầm và khàn · Cuốn hút theo lối kể · Sự trầm lắng của lịch sử

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NamTuổi · Trung niênTrầm và khànSự trầm lắng của lịch sửCuốn hút theo lối kểPhim tài liệu

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_CaptivatingStoryteller

English AttractiveGirl

Ngọt ngào, tinh tế · Thoải mái, tùy hứng · Như người hàng xóm

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NữTuổi · Thanh niênNhư người hàng xómNgọt ngào, tinh tếThoải mái, tùy hứngPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_AttractiveGirl

English DecentYoungMan

Trong sáng, truyền cảm · Uể oải phóng khoáng · Trêu đùa cợt nhả

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · Anh QuốcGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTrong sáng, truyền cảmTrêu đùa cợt nhảUể oải phóng khoángAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_DecentYoungMan

English SentimentalLady

Lộng lẫy, cao quý · Ngữ điệu trầm bổng · Kiêu ngạo, oai vệ

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · Anh QuốcGiới tính · NữTuổi · Trung niênKiêu ngạo, oai vệLộng lẫy, cao quýNgữ điệu trầm bổngAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_SentimentalLady

English ImposingManner

Mát lạnh, quý phái · Ngữ điệu trầm bổng · Sử thi, hùng tráng

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · Anh QuốcGiới tính · NữTuổi · Thanh niênSử thi, hùng trángMát lạnh, quý pháiNgữ điệu trầm bổngKịch phát thanh

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_ImposingManner

English SadTeen

Chất giọng trong sáng · Nhịp gấp gáp · Ngông nghênh, bất cần

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · Anh QuốcGiới tính · NamTuổi · Trẻ emNhịp gấp gápChất giọng trong sángNgông nghênh, bất cầnAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_SadTeen

English ThoughtfulMan

Trong trẻo, thanh sạch · Mạch lạc, rõ ràng · Chân thành, kín đáo

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTrong trẻo, thanh sạchMạch lạc, rõ ràngChân thành, kín đáoAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_ThoughtfulMan

English PassionateWarrior

Âm sắc tươi sáng · Cực kỳ bùng nổ · Hừng hực khí thế

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NamTuổi · Thanh niênCực kỳ bùng nổHừng hực khí thếÂm sắc tươi sángAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_PassionateWarrior

English DecentBoy

Hơi khàn · Tùy hứng, tự nhiên · Ý khí thiếu niên

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · nước AnhGiới tính · NamTuổi · Thanh niênHơi khànÝ khí thiếu niênTùy hứng, tự nhiênKịch phát thanh

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_DecentBoy

English WiseScholar

Chất giọng trong sáng · Cuốn hút theo lối kể · Gần gũi, bình dị

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · Anh QuốcGiới tính · NamTuổi · Thanh niênGần gũi, bình dịChất giọng trong sángCuốn hút theo lối kểPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_WiseScholar

English Soft SpokenGirl

Mềm mại, hơi pha gió · Chậm rãi, lười biếng · Ngố nghĩnh, hơi xa cách

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NữTuổi · Thanh niênNgố nghĩnh, hơi xa cáchMềm mại, hơi pha gióChậm rãi, lười biếngAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_Soft-spokenGirl

English SereneWoman

Dịu dàng, rành rọt · Nhanh chậm có nhịp · Sắc sảo, tao nhã

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NữTuổi · Thanh niênDịu dàng, rành rọtNhanh chậm có nhịpSắc sảo, tao nhãAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_SereneWoman

Socialmedia Female 2 V1

Tươi sáng, rực sức sống · Nhịp nói nhanh nhẹ · Chân thành, đời thực

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NữTuổi · Thanh niênTươi sáng, rực sức sốngChân thành, đời thựcNhịp nói nhanh nhẹPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

socialmedia_female_2_v1

English ConfidentWoman

Tươi sáng, đanh khỏe · Kiên định, trôi chảy · Phong cách gọn gàng

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NữTuổi · Thanh niênPhong cách gọn gàngKiên định, trôi chảyTươi sáng, đanh khỏePodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_ConfidentWoman

English PatientMan

Trầm ấm, quyến rũ · Êm đềm, mượt mà · Tình cảm sâu đậm

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · Anh QuốcGiới tính · NamTuổi · Trung niênTrầm ấm, quyến rũTình cảm sâu đậmÊm đềm, mượt màPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_PatientMan

English Comedian

Sáng trong, cao vút · Ngữ điệu trầm bổng · Phóng đại, hóm hỉnh

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · Anh QuốcGiới tính · NamTuổi · Thanh niênPhóng đại, hóm hỉnhSáng trong, cao vútNgữ điệu trầm bổngAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_Comedian

English GorgeousLady

Mượt mà, trơn tru · Thanh lịch, uể oải · Quý phái, bí ẩn

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NữTuổi · Thanh niênQuý phái, bí ẩnMượt mà, trơn truThanh lịch, uể oảiAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_GorgeousLady

English BossyLeader

Trầm và khàn · Cuộn trào kịch tính · Nghiêm nghị, oai vệ

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NamTuổi · Thanh niênCuộn trào kịch tínhTrầm và khànNghiêm nghị, oai vệKịch phát thanh

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_BossyLeader

English LovelyLady

Hơi khàn · Dứt khoát, gọn gàng · Phong cách hào sảng

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NữTuổi · Thanh niênPhong cách hào sảngDứt khoát, gọn gàngHơi khànAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_LovelyLady

English Strong WilledBoy

Hơi khàn · Chặt chẽ, đanh mạnh · Nhân vật chính anime máu lửa

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · Anh QuốcGiới tính · NamTuổi · Thanh niênChặt chẽ, đanh mạnhHơi khànNhân vật chính anime máu lửaAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_Strong-WilledBoy

English Deep TonedMan

Trầm hùng, vang vọng · Nặng tính biểu diễn · Kẻ phản diện tếu táo

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NamTuổi · Trung niênNặng tính biểu diễnTrầm hùng, vang vọngKẻ phản diện tếu táoAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_Deep-tonedMan

English StressedLady

Chất giọng run rẩy · Nhịp độ rối rít · Lo âu, tuyệt vọng

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NữTuổi · Thanh niênLo âu, tuyệt vọngNhịp độ rối rítChất giọng run rẩyPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_StressedLady

English AssertiveQueen

Thanh lịch, kiều diễm lạnh lùng · Nhả chữ rõ, ráp hạt · Dáng vẻ quý phái uy nghiêm

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NữTuổi · Thanh niênDáng vẻ quý phái uy nghiêmNhả chữ rõ, ráp hạtThanh lịch, kiều diễm lạnh lùngPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_AssertiveQueen

English AnimeCharacter

Âm sắc tươi sáng · Nhịp gấp gáp · Mạnh dạn, thẳng thừng

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · Anh QuốcGiới tính · NữTuổi · Trung niênNhịp gấp gápMạnh dạn, thẳng thừngÂm sắc tươi sángAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_AnimeCharacter

English Jovialman

Trầm dày, giọng hạt · Thư thái, nhịp nhàng · Chất phát thanh cổ điển

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NamTuổi · Trung niênChất phát thanh cổ điểnTrầm dày, giọng hạtThư thái, nhịp nhàngAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_Jovialman

English WhimsicalGirl

Ngọt ngào, tươi sáng · Thanh thoát, dễ nghe · Chất kịch tính

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NữTuổi · Thanh niênThanh thoát, dễ ngheNgọt ngào, tươi sángChất kịch tínhAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_WhimsicalGirl

English CharmingQueen

Kiều diễm, đầy sức hút · Thanh lịch, ung dung · Quý phái, mê hoặc

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · nước AnhGiới tính · NữTuổi · Thanh niênQuý phái, mê hoặcKiều diễm, đầy sức hútThanh lịch, ung dungPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_CharmingQueen

English Kind HeartedGirl

Ngọt ngào, tinh tế · Nhẹ nhàng, trôi chảy · Sưởi ấm lòng người

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NữTuổi · Thanh niênNhẹ nhàng, trôi chảyNgọt ngào, tinh tếSưởi ấm lòng ngườiPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_Kind-heartedGirl

English FriendlyNeighbor

Trong trẻo, sáng rõ · Gọn gàng, nhẹ nhàng · Căng tràn sức sống

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NữTuổi · Thanh niênGọn gàng, nhẹ nhàngTrong trẻo, sáng rõCăng tràn sức sốngAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_FriendlyNeighbor

English Sweet Female 4

Ngọt ngào trong sáng · Nhịp nói nhanh nhẹ · Gần gũi, tự nhiên

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NữTuổi · Thanh niênGần gũi, tự nhiênNgọt ngào trong sángNhịp nói nhanh nhẹPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_Sweet_Female_4

English Steady Female 1

Sáng rõ, mạch lạc · Chặt chẽ, đanh mạnh · Khách quan, chuyên nghiệp

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NữTuổi · Thanh niênChặt chẽ, đanh mạnhKhách quan, chuyên nghiệpSáng rõ, mạch lạcPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_Steady_Female_1

English Lively Male 10

Trầm dày, đầy nội lực · Ngữ điệu trầm bổng · Uy quyền, tự tin

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · Anh QuốcGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTrầm dày, đầy nội lựcUy quyền, tự tinNgữ điệu trầm bổngPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_Lively_Male_10

English Magnetic Male 12

Trong sáng, vững chãi · Mượt mà, chắc nhịp · Khoa học, nghiêm ngặt

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · Anh QuốcGiới tính · NamTuổi · Thanh niênMượt mà, chắc nhịpKhoa học, nghiêm ngặtTrong sáng, vững chãiPhim tài liệu

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_Magnetic_Male_12

English Steady Female 5

Trong trẻo, sáng rõ · Ngữ điệu trầm bổng · Kịch tính, đầy sức truyền cảm

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · Anh QuốcGiới tính · NữTuổi · Thanh niênTrong trẻo, sáng rõKịch tính, đầy sức truyền cảmNgữ điệu trầm bổngKịch phát thanh

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_Steady_Female_5

English Insightful Speaker

Rõ ràng, đanh thép · Cuốn hút theo lối kể · Không khí bài giảng học thuật

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NamTuổi · Thanh niênRõ ràng, đanh thépCuốn hút theo lối kểKhông khí bài giảng học thuậtPhim tài liệu

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_Insightful_Speaker

English Patient Man V1

Ấm áp, đằm thắm · Cuốn hút theo lối kể · Khuyên bảo dịu dàng

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · Anh QuốcGiới tính · NamTuổi · Trung niênCuốn hút theo lối kểẤm áp, đằm thắmKhuyên bảo dịu dàngVideo doanh nghiệp và thuyết minh

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_patient_man_v1

English Persuasive Man

Tươi sáng, đảm đang · Nhanh, trôi chảy · Cực kỳ thuyết phục

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NamTuổi · Thanh niênCực kỳ thuyết phụcNhanh, trôi chảyTươi sáng, đảm đangPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_Persuasive_Man

English Explanatory Man

Rành rọt, tươi tắn · Tự nhiên, trôi chảy · Nhà khoa học phổ cập cạnh nhà

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NamTuổi · Thanh niênNhà khoa học phổ cập cạnh nhàRành rọt, tươi tắnTự nhiên, trôi chảyPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_Explanatory_Man

English Intellect Female 1

Chất giọng dày · Nhả chữ rành rọt · Chất tự sự kiểu Anh

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NữTuổi · Thanh niênChất giọng dàyNhả chữ rành rọtChất tự sự kiểu AnhPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_intellect_female_1

English Energetic Male 1

Trẻ trung, tươi vui · Thoải mái, tùy hứng · Chân thành, say mê

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTrẻ trung, tươi vuiChân thành, say mêThoải mái, tùy hứngPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_energetic_male_1

English Witty Female 1

Trong trẻo, sáng rõ · Nhịp nói dứt khoát · Nồng cháy, tự tin

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NữTuổi · Thanh niênTrong trẻo, sáng rõNồng cháy, tự tinNhịp nói dứt khoátPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_witty_female_1

English Lucky Robot

Dày dặn, trầm sâu · Chuẩn xác như máy · Chất công nghệ tương lai

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NamTuổi · Thanh niênDày dặn, trầm sâuChuẩn xác như máyChất công nghệ tương laiQuảng cáo và trailer

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_Lucky_Robot

English Cute Girl

Trong trẻo, sáng rõ · Gấp gáp, phấn khích · Chân thành, tự nhiên

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · Mỹ Latinh/Tây Ban NhaGiới tính · NamTuổi · Trẻ emGấp gáp, phấn khíchTrong trẻo, sáng rõChân thành, tự nhiênKịch phát thanh

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_Cute_Girl

English Sharp Commentator

Rõ ràng, đanh thép · Dứt khoát, gọn gàng · Cực kỳ thuyết phục

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NữTuổi · Trung niênDứt khoát, gọn gàngCực kỳ thuyết phụcRõ ràng, đanh thépPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_Sharp_Commentator

English Honest Man

Sáng sủa, kiên định · Ngữ điệu trầm bổng · Mang tính hiệu triệu

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · châu PhiGiới tính · NamTuổi · Thanh niênMang tính hiệu triệuSáng sủa, kiên địnhNgữ điệu trầm bổngPhim tài liệu

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_Honest_Man

Angry Pirate 1

Khàn đục, ráp như hạt · Cao hứng, ngắt nhịp rõ · Hung hãn, bá đạo

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NamTuổi · Trung niênCao hứng, ngắt nhịp rõKhàn đục, ráp như hạtHung hãn, bá đạoAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

angry_pirate_1

Massive Kind Troll

Thô mộc, dày dặn · Nặng nề, chậm chạp · Uy nghiêm, bá khí

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NamTuổi · Thanh niênNặng nề, chậm chạpThô mộc, dày dặnUy nghiêm, bá khíAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

massive_kind_troll

Movie Trailer Deep

Trầm lắng, nặng nề · Ngữ điệu trầm bổng · Không khí trailer phim

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NamTuổi · Thanh niênKhông khí trailer phimTrầm lắng, nặng nềNgữ điệu trầm bổngPhim tài liệu

Nhấn để nghe thử mẫu âm

movie_trailer_deep

Peace And Ease

Dịu nhẹ, thoáng hơi gió · Cuốn hút theo lối kể · Bình yên, dịu lành tột độ

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NữTuổi · Thanh niênBình yên, dịu lành tột độDịu nhẹ, thoáng hơi gióCuốn hút theo lối kểSách nói và tiểu thuyết

Nhấn để nghe thử mẫu âm

peace_and_ease

Moss Audio 6dc281eb 713c 11f0 A447 9613c873494c

Khàn đục, già nua · Nhịp nói chậm rãi · Hiền từ, gần gũi

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NữTuổi · Cao tuổiHiền từ, gần gũiKhàn đục, già nuaNhịp nói chậm rãiPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

moss_audio_6dc281eb-713c-11f0-a447-9613c873494c

Moss Audio C12a59b9 7115 11f0 A447 9613c873494c

Trong sáng, nhiều sức bật · Nhịp nói nhanh, dứt khoát · Tự tin, nhiệt huyết

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NữTuổi · Thanh niênTrong sáng, nhiều sức bậtNhịp nói nhanh, dứt khoátTự tin, nhiệt huyếtPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

moss_audio_c12a59b9-7115-11f0-a447-9613c873494c

Moss Audio 076697ad 7144 11f0 A447 9613c873494c

Khàn đục, ngang tàng · Uể oải phóng khoáng · Phong vị miền viễn tây

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NamTuổi · Trung niênKhàn đục, ngang tàngPhong vị miền viễn tâyUể oải phóng khoángVideo doanh nghiệp và thuyết minh

Nhấn để nghe thử mẫu âm

moss_audio_076697ad-7144-11f0-a447-9613c873494c

Moss Audio 737a299c 734a 11f0 918f 4e0486034804

Trong sáng, vang rõ · Vội vã mà đanh khỏe · Giọng phổ biến khoa học

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NamTuổi · Thanh niênVội vã mà đanh khỏeGiọng phổ biến khoa họcTrong sáng, vang rõPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

moss_audio_737a299c-734a-11f0-918f-4e0486034804

Moss Audio 19dbb103 7350 11f0 Ad20 F2bc95e89150

Trong trẻo, dễ nghe · Tự nhiên, linh hoạt · Blogger tinh quái

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NữTuổi · Thanh niênBlogger tinh quáiTrong trẻo, dễ ngheTự nhiên, linh hoạtPhim tài liệu

Nhấn để nghe thử mẫu âm

moss_audio_19dbb103-7350-11f0-ad20-f2bc95e89150

Moss Audio 7c7e7ae2 7356 11f0 9540 7ef9b4b62566

Sáng và trong trẻo · Gấp gáp, nhảy bậc · Háo hức ngồi tám chuyện

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NữTuổi · Thanh niênGấp gáp, nhảy bậcSáng và trong trẻoHáo hức ngồi tám chuyệnQuảng cáo và trailer

Nhấn để nghe thử mẫu âm

moss_audio_7c7e7ae2-7356-11f0-9540-7ef9b4b62566

Moss Audio 570551b1 735c 11f0 B236 0adeeecad052

Trong trẻo, sáng rõ · Nhẹ tênh, xuề xòa · Hóm hỉnh, trêu chọc

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NamTuổi · Thanh niênHóm hỉnh, trêu chọcNhẹ tênh, xuề xòaTrong trẻo, sáng rõAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

moss_audio_570551b1-735c-11f0-b236-0adeeecad052

English Aussie Buddy Vv2

Giọng khàn · Ung dung · Như đang trò chuyện

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · ÚcGiới tính · NamTuổi · Thanh niênUng dungNhư đang trò chuyệnGiọng khànPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_aussie_buddy_vv2

Moss Audio Ad5baf92 735f 11f0 8263 Fe5a2fe98ec8

Hơi khàn · Thư thái, hờ hững · Hài hước tỉnh bơ, u ám

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NữTuổi · Thanh niênHơi khànHài hước tỉnh bơ, u ámThư thái, hờ hữngQuảng cáo và trailer

Nhấn để nghe thử mẫu âm

moss_audio_ad5baf92-735f-11f0-8263-fe5a2fe98ec8

English Causual Narrator Vv1

Tinh tế · Trầm ổn · Hấp dẫn

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NamTuổi · Trung niênTrầm ổnTinh tếHấp dẫnPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_causual_narrator_vv1

Moss Audio Cedfd4d2 736d 11f0 99be Fe40dd2a5fe8

Bình dị, tự nhiên · Nhịp nói thư thái · Tự nhiên có khiếu hài lạnh

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NamTuổi · Trung niênBình dị, tự nhiênNhịp nói thư tháiTự nhiên có khiếu hài lạnhPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

moss_audio_cedfd4d2-736d-11f0-99be-fe40dd2a5fe8

Eglish Horror Movie Narrator Vv1

Trầm · Thô mộc · Thiết thực

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NamTuổi · Trung niênThô mộcTrầmThiết thựcPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Eglish_horror_movie_narrator_vv1

Moss Audio A0d611da 737c 11f0 Ad20 F2bc95e89150

Ôn nhuận mà hơi khàn · Phóng khoáng, thư giãn · Chân thành, thân ái

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NamTuổi · Trung niênPhóng khoáng, thư giãnÔn nhuận mà hơi khànChân thành, thân áiQuảng cáo và trailer

Nhấn để nghe thử mẫu âm

moss_audio_a0d611da-737c-11f0-ad20-f2bc95e89150

English Causual Podcast Vv1

Tự nhiên · Thân thiện · Chân thật

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NamTuổi · Trung niênThân thiệnChân thậtTự nhiênPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_causual_podcast_vv1

Moss Audio 4f4172f4 737b 11f0 9540 7ef9b4b62566

Chất phác, thư thái · Cuốn hút theo lối kể · Chất phỏng vấn chân thực

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NamTuổi · Thanh niênCuốn hút theo lối kểChất phỏng vấn chân thựcChất phác, thư tháiQuảng cáo và trailer

Nhấn để nghe thử mẫu âm

moss_audio_4f4172f4-737b-11f0-9540-7ef9b4b62566

English Energetic Caster Vv1

Trôi chảy · Hấp dẫn · Nhịp nói nhanh nhẹ

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTrôi chảyHấp dẫnNhịp nói nhanh nhẹPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_energetic_caster_vv1

Moss Audio 62ca20b0 7380 11f0 99be Fe40dd2a5fe8

Sáng · Vội vã mà đời thường · Thẳng thắn, tự nhiên

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NữTuổi · Thanh niênVội vã mà đời thườngSángThẳng thắn, tự nhiênPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

moss_audio_62ca20b0-7380-11f0-99be-fe40dd2a5fe8

English Energetic Reporter Vv1

Rõ ràng · Trong trẻo · Trí thức

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTrong trẻoRõ ràngTrí thứcPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_energetic_reporter_vv1

Conversational Female 1 V1

Trẻ trung, trong trẻo · Vội vã, nói như bắn · Thẳng tính, cởi mở

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NữTuổi · Thanh niênVội vã, nói như bắnTrẻ trung, trong trẻoThẳng tính, cởi mởPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

conversational_female_1_v1

English Engaging Instructor Vv2

Trong sáng, vang rõ · Cung cấp thông tin, thân thiện · Giáo dục trực tuyến

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NamTuổi · Trung niênTrong sáng, vang rõCung cấp thông tin, thân thiệnPodcast và mạng xã hộiGiáo dục trực tuyến

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_engaging_instructor_vv2

Conversational Female 2 V1

Trong sáng, vang rõ · Thoăn thoắt, dứt khoát · Vẻ chị hàng xóm

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NữTuổi · Thanh niênVẻ chị hàng xómThoăn thoắt, dứt khoátTrong sáng, vang rõPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

conversational_female_2_v1

English Exciting Actor Vv1

Nhanh · Tràn đầy năng lượng · Phóng khoáng

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTràn đầy năng lượngNhanhPhóng khoángKịch phát thanh

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_exciting_actor_vv1

Socialmedia Female 1 V1

Trong sáng, cao vút · Như pháo liên thanh · Chất mạng xã hội

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NữTuổi · Thanh niênNhư pháo liên thanhTrong sáng, cao vútChất mạng xã hộiPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

socialmedia_female_1_v1

English Expressive Host Vv1

Trầm · Trôi chảy · Như người hàng xóm

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NamTuổi · Trung niênTrầmNhư người hàng xómTrôi chảyPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_expressive_host__vv1

BritishChild Male 1 V1

Giòn tan, vút cao · Nhịp gấp gáp · Ngây thơ mà bướng bỉnh

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · Anh QuốcGiới tính · NamTuổi · Trẻ emNhịp gấp gápGiòn tan, vút caoNgây thơ mà bướng bỉnhKịch phát thanh

Nhấn để nghe thử mẫu âm

BritishChild_male_1_v1

English Gentle Storyteller Vv1

Dịu dàng · Chân thành · Gần gũi

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NữTuổi · Thanh niênGần gũiDịu dàngChân thànhPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_gentle_storyteller_vv1

BritishChild Female 1 V1

Non nớt, hơi khàn · Vui nhộn, nhảy nhót · Thằng bé tinh nghịch hàng xóm

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · Anh QuốcGiới tính · NữTuổi · Trẻ emVui nhộn, nhảy nhótThằng bé tinh nghịch hàng xómNon nớt, hơi khànPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

BritishChild_female_1_v1

English Instructive Professor Vv1

Giọng có chất · Ung dung · Trầm ổn

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NữTuổi · Trung niênTrầm ổnUng dungGiọng có chấtPhim tài liệu

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_instructive_professor_vv1

English Male Lecturer Vv1

Dày dặn · Thuyết phục · Mang tính phê phán

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NamTuổi · Trung niênDày dặnMang tính phê phánThuyết phụcPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_male_lecturer_vv1

English Matured Host Vv1

Giọng có chất · Thân thiện · Như đang trò chuyện

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênNhư đang trò chuyệnThân thiệnGiọng có chấtPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_matured_host_vv1

English Movie Commentato Vv1

Trầm · Thô ráp · Trang nghiêm

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênThô rápTrầmTrang nghiêmPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_movie_commentato_vv1

English Nursery Teacher Vv2

Ngọt ngào · Tự nhiên · Rõ ràng

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NữTuổi · Trung niênRõ ràngNgọt ngàoTự nhiênPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_nursery_teacher_vv2

English Resonant Storyteller Vv2

Ấm áp · Trầm ổn · Hấp dẫn

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênTrầm ổnẤm ápHấp dẫnPhim tài liệu

Nhấn để nghe thử mẫu âm

English_resonant_storyteller_vv2

Enlish Analytical Scholar Vv1

Trong trẻo · Giọng mũi · Chất trí thức

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · ÚcGiới tính · NamTuổi · Trung niênGiọng mũiTrong trẻoChất trí thứcPhim tài liệu

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Enlish_analytical_scholar_vv1

Enlish Confident Streamer Vv1

Sáng · Nhịp nói nhanh nhẹ · Phóng khoáng

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · ÚcGiới tính · NamTuổi · Thanh niênSángPhóng khoángNhịp nói nhanh nhẹPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Enlish_confident_streamer_vv1

Enlish Engaging Podcaster Vv1

Giọng có chất · Dày dặn · Trôi chảy

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NamTuổi · Trung niênDày dặnTrôi chảyGiọng có chấtPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Enlish_engaging_podcaster_vv1

Enlish Podcast Host Vv1

Sáng · Giàu sức biểu cảm · Như đang trò chuyện

Ngôn ngữ · Tiếng AnhChất giọng · Tiếng Anh · kiểu MỹGiới tính · NamTuổi · Thanh niênNhư đang trò chuyệnGiàu sức biểu cảmSángPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Enlish_podcast_host_vv1

Indonesian Casual Reporter Vv2

Có nhịp điệu · Trí thức · Hấp dẫn

Ngôn ngữ · Tiếng IndonesiaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênCó nhịp điệuHấp dẫnTrí thứcPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Indonesian_casual_reporter_vv2

Indonesian SweetGirl

Cao vút, sáng bừng · Sân khấu, kịch nghệ · Tự luyến, hay làm đỏm

Ngôn ngữ · Tiếng IndonesiaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênCao vút, sáng bừngSân khấu, kịch nghệTự luyến, hay làm đỏmPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Indonesian_SweetGirl

Indonesian Friendly Girl Vv2

Ngọt ngào · Thân thiện · Sáng

Ngôn ngữ · Tiếng IndonesiaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênSángThân thiệnNgọt ngàoVideo doanh nghiệp và thuyết minh

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Indonesian_friendly_girl_vv2

Indonesian ReservedYoungMan

Trong trẻo, tinh sạch · Cuốn hút theo lối kể · Kín đáo, đong đầy tình cảm

Ngôn ngữ · Tiếng IndonesiaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTrong trẻo, tinh sạchKín đáo, đong đầy tình cảmCuốn hút theo lối kểPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Indonesian_ReservedYoungMan

Indonesian Compelling Storyteller Vv2

Lưu loát · Giọng tự sự · Rõ ràng

Ngôn ngữ · Tiếng IndonesiaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênLưu loátRõ ràngGiọng tự sựPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Indonesian_compelling_storyteller_vv2

Indonesian CharmingGirl

Ngọt ngào, tinh tế · Thoải mái, tùy hứng · Hàng xóm hiền hòa

Ngôn ngữ · Tiếng IndonesiaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênHàng xóm hiền hòaNgọt ngào, tinh tếThoải mái, tùy hứngPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Indonesian_CharmingGirl

Indonesian Radiant Tutor Vv2

Ấm áp · Thân thiện · Trí thức

Ngôn ngữ · Tiếng IndonesiaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênThân thiệnẤm ápTrí thứcVideo doanh nghiệp và thuyết minh

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Indonesian_radiant_tutor_vv2

Indonesian CalmWoman

Trong trẻo, sáng rõ · Trôi chảy, tự nhiên · Căng thẳng kịch tính

Ngôn ngữ · Tiếng IndonesiaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênTrôi chảy, tự nhiênTrong trẻo, sáng rõCăng thẳng kịch tínhAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Indonesian_CalmWoman

Indonesian Casual Narrator Vv2

Tự nhiên · Trôi chảy · Chắc chắn, đáng tin

Ngôn ngữ · Tiếng IndonesiaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênTrôi chảyChắc chắn, đáng tinTự nhiênPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Indonesian_casual_narrator_vv2

Indonesian ConfidentWoman

Tươi sáng, tròn đầy · Ung dung, vững vàng · Gọn gàng, đĩnh đạc

Ngôn ngữ · Tiếng IndonesiaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênUng dung, vững vàngGọn gàng, đĩnh đạcTươi sáng, tròn đầyKịch phát thanh

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Indonesian_ConfidentWoman

Indonesian Energetic Podcaster Vv2

Sáng · Dày dặn · Hấp dẫn

Ngôn ngữ · Tiếng IndonesiaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênDày dặnSángHấp dẫnPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Indonesian_energetic_podcaster_vv2

Indonesian CaringMan

Âm sắc mê hoặc · Ngữ điệu trầm bổng · Như độc thoại điện ảnh

Ngôn ngữ · Tiếng IndonesiaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênNhư độc thoại điện ảnhÂm sắc mê hoặcNgữ điệu trầm bổngPhim tài liệu

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Indonesian_CaringMan

Indonesian Casual Podcaster Vv2

Giọng có chất · Gần gũi · Đầy nhiệt huyết

Ngôn ngữ · Tiếng IndonesiaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênGần gũiĐầy nhiệt huyếtGiọng có chấtPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Indonesian_casual_podcaster_vv2

Indonesian BossyLeader

Trầm, thô mộc · Giọng điệu cứng rắn · Giọng chỉ huy chiến trường

Ngôn ngữ · Tiếng IndonesiaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTrầm, thô mộcGiọng điệu cứng rắnGiọng chỉ huy chiến trườngKịch phát thanh

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Indonesian_BossyLeader

Indonesian Expressive Podcaster Vv2

Sáng · Hấp dẫn · Nhịp nói nhanh nhẹ

Ngôn ngữ · Tiếng IndonesiaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênSángHấp dẫnNhịp nói nhanh nhẹPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Indonesian_expressive_podcaster_vv2

Indonesian DeterminedBoy

Trong sáng, đanh mạnh · Kiên định, quả cảm · Nhiệt huyết

Ngôn ngữ · Tiếng IndonesiaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênKiên định, quả cảmTrong sáng, đanh mạnhNhiệt huyếtAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Indonesian_DeterminedBoy

Indonesian Steady Narrator Vv2

Chuẩn xác · Mượt mà như lụa · Trầm

Ngôn ngữ · Tiếng IndonesiaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênTrầmChuẩn xácMượt mà như lụaPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Indonesian_steady_narrator_vv2

Indonesian GentleGirl

Mềm mịn, êm dịu · Chậm rãi, lười biếng · Ngố nghĩnh dễ thương

Ngôn ngữ · Tiếng IndonesiaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trẻ emNgố nghĩnh dễ thươngMềm mịn, êm dịuChậm rãi, lười biếngAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Indonesian_GentleGirl

Indonesian Intellectual Commentator Vv2

Rõ ràng · Như đang trò chuyện · Trầm ổn

Ngôn ngữ · Tiếng IndonesiaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trung niênTrầm ổnNhư đang trò chuyệnRõ ràngPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Indonesian_intellectual_commentator_vv2

Indonesian Energetic Streamer Vv2

Sáng · Đầy nhiệt huyết · Háo hức

Ngôn ngữ · Tiếng IndonesiaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênSángĐầy nhiệt huyếtHáo hứcPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Indonesian_energetic_streamer_vv2

Indonesian Professional Anchor Vv2

Rõ ràng · Có nhịp điệu · Tự tin

Ngôn ngữ · Tiếng IndonesiaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trung niênCó nhịp điệuRõ ràngTự tinPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Indonesian_professional_anchor_vv2

Indonesian Resonant Narrator Vv2

Tự nhiên · Giọng có chất · Trôi chảy

Ngôn ngữ · Tiếng IndonesiaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênTrôi chảyGiọng có chấtTự nhiênPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Indonesian_resonant_narrator_vv2

Indonesian Cute Girl Vv2

Trong trẻo · Hấp dẫn · Sáng

Ngôn ngữ · Tiếng IndonesiaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênSángTrong trẻoHấp dẫnPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Indonesian_cute_girl_vv2

Indonesian Male News Anchor Vv2

Khách quan · Nhịp nói nhanh nhẹ · Trí thức

Ngôn ngữ · Tiếng IndonesiaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênKhách quanNhịp nói nhanh nhẹTrí thứcPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Indonesian_male_news_anchor_vv2

Indonesian Crisp Reporter Vv2

Sáng · Nhịp nói nhanh nhẹ · Trí thức

Ngôn ngữ · Tiếng IndonesiaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trung niênSángNhịp nói nhanh nhẹTrí thứcPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Indonesian_crisp_reporter_vv2

Indonesian Formal Newscaster Vv2

Dày dặn · Trầm ổn · Trầm ổn

Ngôn ngữ · Tiếng IndonesiaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTrầm ổnTrầm ổnDày dặnPhim tài liệu

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Indonesian_formal_newscaster_vv2

Indonesian Energetic Storyteller Vv2

Sôi động, có nhịp · Nhịp nói nhanh nhẹ · Căng tràn năng lượng

Ngôn ngữ · Tiếng IndonesiaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênSôi động, có nhịpCăng tràn năng lượngNhịp nói nhanh nhẹPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Indonesian_energetic_storyteller_vv2

French Male Speech New

Rõ ràng, sáng sủa · Cuốn hút theo lối kể · Uy tín của chuyên gia

Ngôn ngữ · Tiếng PhápChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênRõ ràng, sáng sủaCuốn hút theo lối kểUy tín của chuyên giaPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

French_Male_Speech_New

French Female News Anchor

Sắc sảo, rõ ràng · Trôi chảy, tự nhiên · Chuyên nghiệp, khách quan

Ngôn ngữ · Tiếng PhápChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênTrôi chảy, tự nhiênSắc sảo, rõ ràngChuyên nghiệp, khách quanPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

French_Female_News Anchor

French CasualMan

Ôn nhuận, giàu chất cảm · Cuốn hút theo lối kể · Có tính phản biện

Ngôn ngữ · Tiếng PhápChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênCó tính phản biệnCuốn hút theo lối kểÔn nhuận, giàu chất cảmPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

French_CasualMan

French MovieLeadFemale

Trong trẻo, sáng rõ · Gấp gáp, khó đoán · Cảm xúc dạt dào

Ngôn ngữ · Tiếng PhápChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênGấp gáp, khó đoánTrong trẻo, sáng rõCảm xúc dạt dàoPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

French_MovieLeadFemale

French FemaleAnchor

Hơi khàn · Cuốn hút theo lối kể · Rất chất văn nghệ

Ngôn ngữ · Tiếng PhápChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênRất chất văn nghệHơi khànCuốn hút theo lối kểPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

French_FemaleAnchor

French MaleNarrator

Trong trẻo, thanh sạch · Cuốn hút theo lối kể · Gần gũi, tự nhiên

Ngôn ngữ · Tiếng PhápChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênGần gũi, tự nhiênTrong trẻo, thanh sạchCuốn hút theo lối kểLồng tiếng nhân vật

Nhấn để nghe thử mẫu âm

French_MaleNarrator

French Female Journalist

Sáng rõ, mạch lạc · Nhẹ nhàng, trôi chảy · Không khí phỏng vấn thời sự

Ngôn ngữ · Tiếng PhápChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênSáng rõ, mạch lạcNhẹ nhàng, trôi chảyKhông khí phỏng vấn thời sựPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

French_Female Journalist

French Female Speech New

Trong sáng, vang rõ · Nhanh chậm có nhịp · Trí thức

Ngôn ngữ · Tiếng PhápChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênTrong sáng, vang rõNhanh chậm có nhịpTrí thứcPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

French_Female_Speech_New

Russian HandsomeChildhoodFriend

Trầm và khàn · Uể oải, tùy hứng · Cảm giác thì thầm vào tai

Ngôn ngữ · Tiếng NgaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTrầm và khànCảm giác thì thầm vào taiUể oải, tùy hứngAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Russian_HandsomeChildhoodFriend

Russian BrightHeroine

Hơi khàn · Dứt khoát, gọn gàng · Hoang dã, bất cần

Ngôn ngữ · Tiếng NgaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênHoang dã, bất cầnDứt khoát, gọn gàngHơi khànAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Russian_BrightHeroine

Russian AmbitiousWoman

Hơi khàn · Gọn gàng, thẳng thắn · Ngầu, phong thái chị đại

Ngôn ngữ · Tiếng NgaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênGọn gàng, thẳng thắnNgầu, phong thái chị đạiHơi khànLồng tiếng nhân vật

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Russian_AmbitiousWoman

Russian ReliableMan

Trầm và khàn · Trầm ổn, khỏe khoắn · Đậm vẻ phong sương

Ngôn ngữ · Tiếng NgaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênTrầm ổn, khỏe khoắnTrầm và khànĐậm vẻ phong sươngQuảng cáo và trailer

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Russian_ReliableMan

Russian CrazyQueen

Cao vút, sáng bừng · Bùng nổ sức mạnh · Nghịch ngợm tinh quái

Ngôn ngữ · Tiếng NgaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênBùng nổ sức mạnhCao vút, sáng bừngNghịch ngợm tinh quáiAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Russian_CrazyQueen

Russian PessimisticGirl

Mát lạnh, mong manh · Kìm nén, bất an · Bi quan, hướng nội

Ngôn ngữ · Tiếng NgaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênBi quan, hướng nộiKìm nén, bất anMát lạnh, mong manhPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Russian_PessimisticGirl

Russian AttractiveGuy

Trầm ấm, quyến rũ · Ngữ điệu uể oải · Như bạn trai độc đoán

Ngôn ngữ · Tiếng NgaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênNhư bạn trai độc đoánTrầm ấm, quyến rũNgữ điệu uể oảiAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Russian_AttractiveGuy

Russian Bad TemperedBoy

Non nớt, trong trẻo · Dứt khoát, gọn gàng · Như bước ra từ anime

Ngôn ngữ · Tiếng NgaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trẻ emNhư bước ra từ animeDứt khoát, gọn gàngNon nớt, trong trẻoAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Russian_Bad-temperedBoy

Italian BraveHeroine

Hơi khàn · Dứt khoát, gọn gàng · Chị đại lạnh lùng

Ngôn ngữ · Tiếng ÝChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênDứt khoát, gọn gàngChị đại lạnh lùngHơi khànKịch phát thanh

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Italian_BraveHeroine

Italian Narrator

Trầm hùng, vang vọng · Cuốn hút theo lối kể · Đắm chìm

Ngôn ngữ · Tiếng ÝChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênĐắm chìmTrầm hùng, vang vọngCuốn hút theo lối kểPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Italian_Narrator

Italian WanderingSorcerer

Trầm và khàn · Uể oải, tùy hứng · Thanh lịch, bí ẩn

Ngôn ngữ · Tiếng ÝChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênTrầm và khànUể oải, tùy hứngThanh lịch, bí ẩnLồng tiếng nhân vật

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Italian_WanderingSorcerer

Italian DiligentLeader

Hơi khàn · Điềm tĩnh, ung dung · Kiêu hãnh, đầy khí chất

Ngôn ngữ · Tiếng ÝChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênĐiềm tĩnh, ung dungKiêu hãnh, đầy khí chấtHơi khànAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Italian_DiligentLeader

Italian ReliableMan

Trong sáng, sức bùng nổ · Gấp gáp, dồn dập · Lo âu, vội vã

Ngôn ngữ · Tiếng ÝChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênGấp gáp, dồn dậpLo âu, vội vãTrong sáng, sức bùng nổPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Italian_ReliableMan

Italian AthleticStudent

Trong sáng, tươi vui · Nhẹ nhàng, trôi chảy · Tự tin, hơi kiểu cách

Ngôn ngữ · Tiếng ÝChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênNhẹ nhàng, trôi chảyTrong sáng, tươi vuiTự tin, hơi kiểu cáchAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Italian_AthleticStudent

Italian ArrogantPrincess

Tươi sáng, sắc bén · Cuồn cuộn sức căng · Kiêu ngạo, khiêu khích

Ngôn ngữ · Tiếng ÝChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênKiêu ngạo, khiêu khíchTươi sáng, sắc bénCuồn cuộn sức căngAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Italian_ArrogantPrincess

Cantonese Crisp News Anchor Vv2

Rõ ràng · Thanh lịch · Trí thức

Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quảng ĐôngChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênRõ ràngThanh lịchTrí thứcThuyết minh

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Cantonese_crisp_news_anchor_vv2

Cantonese ProfessionalHost(F)

Mạch lạc, tươi sáng · Mượt mà, chắc nhịp · Như đang đưa tin trực tiếp

Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quảng ĐôngChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênMượt mà, chắc nhịpMạch lạc, tươi sángNhư đang đưa tin trực tiếpPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Cantonese_ProfessionalHost(F)

Cantonese Professional Reporter Vv2

Chuẩn xác · Khách quan · Sáng

Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quảng ĐôngChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trung niênChuẩn xácKhách quanSángVideo doanh nghiệp và thuyết minh

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Cantonese_professional_reporter_vv2

Cantonese GentleLady

Hơi khàn · Nhịp nói khá nhanh · Thẳng thắn, tự nhiên

Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quảng ĐôngChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênHơi khànNhịp nói khá nhanhThẳng thắn, tự nhiênPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Cantonese_GentleLady

Cantonese Crisp Reporter Vv2

Nhịp nói nhanh nhẹ · Rõ ràng · Trí thức

Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quảng ĐôngChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trung niênRõ ràngNhịp nói nhanh nhẹTrí thứcVideo doanh nghiệp và thuyết minh

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Cantonese_crisp_reporter_vv2

Cantonese Articulate Commentator Vv2

Dày dặn · Rõ ràng · Chất phát thanh viên

Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quảng ĐôngChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênDày dặnRõ ràngChất phát thanh viênPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Cantonese_Articulate_commentator_vv2

Cantonese Warm Reporter Vv2

Nhịp độ vừa phải · Trầm ổn · Thân thiện

Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quảng ĐôngChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTrầm ổnNhịp độ vừa phảiThân thiệnPhim tài liệu

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Cantonese_Warm_Reporter_vv2

Cantonese CuteGirl

Non nớt, ngọt ngào · Linh động, tự nhiên · Ngây thơ, thuần khiết

Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quảng ĐôngChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trẻ emNgây thơ, thuần khiếtLinh động, tự nhiênNon nớt, ngọt ngàoPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Cantonese_CuteGirl

Cantonese Energetic Commentator Vv2

Hấp dẫn · Nhanh · Tươi vui, nhanh gọn

Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quảng ĐôngChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênNhanhTươi vui, nhanh gọnHấp dẫnPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Cantonese_energetic_commentator_vv2

Cantonese KindWoman

Hơi khàn · Cuốn hút theo lối kể · Thân tình mà sắc sảo

Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quảng ĐôngChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênHơi khànThân tình mà sắc sảoCuốn hút theo lối kểPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Cantonese_KindWoman

Cantonese Objective Narrator Vv2

Trầm ổn · Chuẩn xác · Nhả chữ rành rọt

Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quảng ĐôngChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênTrầm ổnChuẩn xácNhả chữ rành rọtPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Cantonese_objective_narrator_vv2

Cantonese Narrator

Hơi khàn · Ngữ điệu trầm bổng · Rất gợi hình

Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quảng ĐôngChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênRất gợi hìnhHơi khànNgữ điệu trầm bổngPhim tài liệu

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Cantonese_Narrator

Cantonese News Anchor Vv2

Tinh tế · Trầm ổn · Đầy uy quyền

Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quảng ĐôngChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trung niênTrầm ổnTinh tếĐầy uy quyềnVideo doanh nghiệp và thuyết minh

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Cantonese_news_anchor_vv2

Cantonese WiselProfessor

Trầm và khàn · Cuốn hút theo lối kể · Thân như bạn cũ

Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quảng ĐôngChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênTrầm và khànThân như bạn cũCuốn hút theo lối kểPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Cantonese_WiselProfessor

Cantonese Resonant Host Vv2

Giọng trầm, nặng · Đầy uy quyền · Nhanh

Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quảng ĐôngChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênGiọng trầm, nặngNhanhĐầy uy quyềnPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Cantonese_resonant_host_vv2

Cantonese IndifferentStaff

Hơi khàn · Uể oải, tùy hứng · Trụy lạc, chân thực

Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quảng ĐôngChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênHơi khànTrụy lạc, chân thựcUể oải, tùy hứngKịch phát thanh

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Cantonese_IndifferentStaff

Cantonese Male News Anchor Vv2

Dày dặn · Rõ ràng · Nhanh

Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quảng ĐôngChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênDày dặnNhanhRõ ràngPhim tài liệu

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Cantonese_Male_news_anchor_vv2

Cantonese Casual Narrator Vv2

Giọng cao · Trầm ổn · Uyên bác

Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quảng ĐôngChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trung niênUyên bácTrầm ổnGiọng caoPhim tài liệu

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Cantonese_casual_narrator_vv2

Cantonese Steady Reporter Vv2

Nghiêm nghị · Rõ ràng · Khách quan

Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quảng ĐôngChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênKhách quanRõ ràngNghiêm nghịPhim tài liệu

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Cantonese_Steady_reporter_vv2

Cantonese Serious Commentator Vv2

Trong sáng, vang rõ · Trí thức · Dày dặn

Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quảng ĐôngChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênDày dặnTrong sáng, vang rõTrí thứcPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Cantonese_serious_commentator_vv2

Cantonese Podcast Host Vv2

Giọng có chất · Như đang trò chuyện · Hấp dẫn

Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quảng ĐôngChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênNhư đang trò chuyệnHấp dẫnGiọng có chấtPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Cantonese_podcast_host_vv2

Cantonese Objective Commentator Vv2

Rõ ràng · Nhanh · Nghiêm nghị

Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quảng ĐôngChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênNhanhRõ ràngNghiêm nghịPhim tài liệu

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Cantonese_Objective_commentator_vv2

Thai Optimistic Girl

Trong trẻo, ngọt lành · Nhịp nói nhanh nhẹ · Sôi nổi nhiệt thành

Ngôn ngữ · Tiếng TháiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênTrong trẻo, ngọt lànhSôi nổi nhiệt thànhNhịp nói nhanh nhẹPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Thai_Optimistic_girl

Thai Male 1 Sample8

Đậm đà, êm dịu · Cuốn hút theo lối kể · Chữa lành

Ngôn ngữ · Tiếng TháiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênĐậm đà, êm dịuCuốn hút theo lối kểChữa lànhPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Thai_male_1_sample8

Thai Tender Woman

Ngọt ngào, trong trẻo · Thân tình, phóng khoáng · Vẻ cô gái nhà bên

Ngôn ngữ · Tiếng TháiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênVẻ cô gái nhà bênThân tình, phóng khoángNgọt ngào, trong trẻoPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Thai_Tender_Woman

Thai Male 2 Sample2

Tươi sáng, thân tình · Nhẹ nhàng, trôi chảy · Cực kỳ dễ gần

Ngôn ngữ · Tiếng TháiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênCực kỳ dễ gầnTươi sáng, thân tìnhNhẹ nhàng, trôi chảyPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Thai_male_2_sample2

Thai Female 1 Sample1

Sáng · Nhẹ nhàng, trôi chảy · Tự tin

Ngôn ngữ · Tiếng TháiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênSángNhẹ nhàng, trôi chảyTự tinPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Thai_female_1_sample1

Thai Female 2 Sample2

Trong sáng, vang rõ · Mạch lạc, rõ ràng · Tràn đầy năng lượng

Ngôn ngữ · Tiếng TháiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênTràn đầy năng lượngTrong sáng, vang rõMạch lạc, rõ ràngPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Thai_female_2_sample2

German FriendlyMan

Thoải mái, tự nhiên · Gần gũi như chuyện trò · Như người hàng xóm

Ngôn ngữ · Tiếng ĐứcChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênNhư người hàng xómThoải mái, tự nhiênGần gũi như chuyện tròPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

German_FriendlyMan

German SweetLady

Êm ái, mềm mại · Êm đềm, mượt mà · U uất, tình cảm

Ngôn ngữ · Tiếng ĐứcChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênÊm ái, mềm mạiÊm đềm, mượt màU uất, tình cảmPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

German_SweetLady

German PlayfulMan

Tự nhiên, trong sáng · Nhẹ nhàng, trôi chảy · Tâm sự nhỏ to

Ngôn ngữ · Tiếng ĐứcChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTâm sự nhỏ toNhẹ nhàng, trôi chảyTự nhiên, trong sángPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

German_PlayfulMan

Vietnamese Serene Man

Trầm dày, sâu thẳm · Trầm ổn, khỏe khoắn · Trang nghiêm

Ngôn ngữ · Tiếng ViệtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTrầm ổn, khỏe khoắnTrầm dày, sâu thẳmTrang nghiêmPhim tài liệu

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Vietnamese_Serene_Man

Vietnamese Female 4 V1

Trong trẻo, sáng rõ · Cuốn hút theo lối kể · Như người dẫn chương trình radio

Ngôn ngữ · Tiếng ViệtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênNhư người dẫn chương trình radioTrong trẻo, sáng rõCuốn hút theo lối kểPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Vietnamese_female_4_v1

Vietnamese Male 1 V2

Tươi sáng, dễ gần · Nhịp độ mượt mà · Chất giọng quảng cáo thương mại

Ngôn ngữ · Tiếng ViệtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênNhịp độ mượt màTươi sáng, dễ gầnChất giọng quảng cáo thương mạiPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Vietnamese_male_1_v2

Vietnamese Kindhearted Girl

Ngọt ngào, tinh tế · Nhẹ nhàng, trôi chảy · Cô bé hàng xóm

Ngôn ngữ · Tiếng ViệtChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênCô bé hàng xómNhẹ nhàng, trôi chảyNgọt ngào, tinh tếPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Vietnamese_kindhearted_girl

Malay Male 1 V1

Hơi khàn · Dồn dập, nhanh gọn · Chất đọc tin tức

Ngôn ngữ · Tiếng Mã LaiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênDồn dập, nhanh gọnHơi khànChất đọc tin tứcQuảng cáo và trailer

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Malay_male_1_v1

Malay Female 1 V1

Âm sắc tươi sáng · Nhịp độ nhẹ nhàng · Chân thành, nồng hậu

Ngôn ngữ · Tiếng Mã LaiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênNhịp độ nhẹ nhàngChân thành, nồng hậuÂm sắc tươi sángPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Malay_female_1_v1

Malay Female 2 V1

Thư thái, tự nhiên · Nhẹ nhàng, chặt chẽ · Rất đời thường

Ngôn ngữ · Tiếng Mã LaiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trung niênRất đời thườngNhẹ nhàng, chặt chẽThư thái, tự nhiênPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Malay_female_2_v1

Arabic CalmWoman

Dịu dàng, ấm và mượt · Cuốn hút theo lối kể · Lý trí, thấu suốt

Ngôn ngữ · Tiếng Ả RậpChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênLý trí, thấu suốtDịu dàng, ấm và mượtCuốn hút theo lối kểPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Arabic_CalmWoman

Arabic FriendlyGuy

Đậm đà, ấm áp · Ung dung, thanh thản · Đầy chiều chuộng

Ngôn ngữ · Tiếng Ả RậpChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênĐầy chiều chuộngĐậm đà, ấm ápUng dung, thanh thảnAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Arabic_FriendlyGuy

Dutch Kindhearted Girl

Ngọt ngào, tinh tế · Rõ ràng, nhanh nhảu · Ấm áp, thân tình

Ngôn ngữ · Tiếng Hà LanChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênRõ ràng, nhanh nhảuNgọt ngào, tinh tếẤm áp, thân tìnhPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Dutch_kindhearted_girl

Dutch Bossy Leader

Khàn đục, ráp như hạt · Dứt khoát, quả quyết · Khí chất áp đảo

Ngôn ngữ · Tiếng Hà LanChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênKhí chất áp đảoKhàn đục, ráp như hạtDứt khoát, quả quyếtKịch phát thanh

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Dutch_bossy_leader

Filipino Male 1 V1

Tươi sáng, tự nhiên · Nhẹ nhàng, trôi chảy · Gần gũi, bình dị

Ngôn ngữ · Tiếng PhilippinesChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTươi sáng, tự nhiênGần gũi, bình dịNhẹ nhàng, trôi chảyPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Filipino_male_1_v1

Filipino Female 1 V1

Dịu nhẹ, rõ ràng · Cuốn hút theo lối kể · Chuyên môn gần gũi

Ngôn ngữ · Tiếng PhilippinesChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênDịu nhẹ, rõ ràngCuốn hút theo lối kểChuyên môn gần gũiQuảng cáo và trailer

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Filipino_female_1_v1

Romanian Male 1 Sample2

Trầm ổn, đằm sâu · Rành rọt, đanh thép · Uy quyền

Ngôn ngữ · Tiếng RomaniaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTrầm ổn, đằm sâuRành rọt, đanh thépUy quyềnPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Romanian_male_1_sample2

Romanian Male 2 Sample1

Trong, lẫn chút khàn · Trôi chảy, tự nhiên · Ấm áp, giàu thông tin

Ngôn ngữ · Tiếng RomaniaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTrôi chảy, tự nhiênẤm áp, giàu thông tinTrong, lẫn chút khànPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Romanian_male_2_sample1

Romanian Female 1 Sample4

Trong trẻo, sáng rõ · Tươi vui, nhí nhảnh · Đầy nhiệt huyết

Ngôn ngữ · Tiếng RomaniaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênTươi vui, nhí nhảnhTrong trẻo, sáng rõĐầy nhiệt huyếtPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Romanian_female_1_sample4

Romanian Female 2 Sample1

Trong sáng, êm tai · Nhẹ nhàng, trôi chảy · Gần gũi, tự nhiên

Ngôn ngữ · Tiếng RomaniaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênGần gũi, tự nhiênNhẹ nhàng, trôi chảyTrong sáng, êm taiPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Romanian_female_2_sample1

Hindi Male 1 V2

Dày dặn · Cuốn hút theo lối kể · Gần gũi, tự nhiên

Ngôn ngữ · Tiếng HindiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênDày dặnGần gũi, tự nhiênCuốn hút theo lối kểPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

hindi_male_1_v2

Hindi Expressive Narrator Vv2

Trầm · Trí thức · Trầm ổn

Ngôn ngữ · Tiếng HindiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênTrầm ổnTrầmTrí thứcAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Hindi_expressive_narrator_vv2

Hindi Female 2 V1

Ấm áp, tĩnh tại · Cuốn hút theo lối kể · Rất gợi hình

Ngôn ngữ · Tiếng HindiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênRất gợi hìnhCuốn hút theo lối kểẤm áp, tĩnh tạiPhim tài liệu

Nhấn để nghe thử mẫu âm

hindi_female_2_v1

Hindi Epic Storyteller Vv2

Trầm · Dày dặn · Trầm ổn

Ngôn ngữ · Tiếng HindiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênTrầm ổnTrầmDày dặnPhim tài liệu

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Hindi_epic_storyteller_vv2

Hindi Female 1 V2

Mạch lạc, tươi sáng · Nhả chữ tròn vành rõ tiếng · Chất đọc tin tức

Ngôn ngữ · Tiếng HindiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênMạch lạc, tươi sángChất đọc tin tứcNhả chữ tròn vành rõ tiếngPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

hindi_female_1_v2

Hindi ENgaging Storyteller Vv2

Dày dặn · Nhịp độ vừa phải · Giọng tự sự

Ngôn ngữ · Tiếng HindiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trung niênDày dặnNhịp độ vừa phảiGiọng tự sựPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Hindi_ENgaging_storyteller_vv2

Hindi Enregetic Man Vv2

Sáng · Nhanh · Có nhịp điệu

Ngôn ngữ · Tiếng HindiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênCó nhịp điệuNhanhSángPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Hindi_enregetic_man_vv2

Hindi Excited Woman Vv2

Sáng · Sắc nhọn · Đậm tính kịch

Ngôn ngữ · Tiếng HindiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênSắc nhọnSángĐậm tính kịchAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Hindi_Excited_Woman_vv2

Hindi Expressive Storyteller Vv2

Trôi chảy · Rõ ràng · Hấp dẫn

Ngôn ngữ · Tiếng HindiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTrôi chảyRõ ràngHấp dẫnKịch phát thanh

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Hindi_Expressive_storyteller_vv2

Hindi Knowledgeable Tutor Vv2

Rõ ràng · Trầm ổn · Tính hướng dẫn

Ngôn ngữ · Tiếng HindiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênTrầm ổnRõ ràngTính hướng dẫnPhim tài liệu

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Hindi_Knowledgeable_tutor_vv2

Hindi Rhythmic Narrator Vv2

Chất tổng hợp · Trầm ổn · Dày dặn

Ngôn ngữ · Tiếng HindiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênTrầm ổnChất tổng hợpDày dặnPhim tài liệu

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Hindi_Rhythmic_Narrator_vv2

Hindi Kind Man Vv2

Ấm áp · Đáng tin cậy · Trầm ổn

Ngôn ngữ · Tiếng HindiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTrầm ổnĐáng tin cậyẤm ápVideo doanh nghiệp và thuyết minh

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Hindi_kind_man_vv2

Hindi Academic Narrator Vv2

Đầy uy quyền · Trầm · Chậm rãi

Ngôn ngữ · Tiếng HindiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênTrầmChậm rãiĐầy uy quyềnPhim tài liệu

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Hindi_academic_narrator_vv2

Hindi Composed Reporter Vv2

Trong trẻo · Trí thức · Khách quan

Ngôn ngữ · Tiếng HindiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trung niênKhách quanTrong trẻoTrí thứcPhim tài liệu

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Hindi_composed_reporter_vv2

Hindi Knowledgeable Guide Vv2

Dày dặn · Chắc chắn, đáng tin · Rõ ràng

Ngôn ngữ · Tiếng HindiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênDày dặnRõ ràngChắc chắn, đáng tinPhim tài liệu

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Hindi_knowledgeable_guide_vv2

Hindi Authorative Broadcaster Vv2

Trầm · Trí thức · Trầm ổn

Ngôn ngữ · Tiếng HindiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênTrầm ổnTrầmTrí thứcPhim tài liệu

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Hindi_Authorative_Broadcaster_vv2

Hindi Resonant Instructor Vv2

Tinh tế · Uyên bác · Rõ ràng

Ngôn ngữ · Tiếng HindiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênUyên bácTinh tếRõ ràngVideo doanh nghiệp và thuyết minh

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Hindi_resonant_instructor_vv2

Hindi Professional Explainer Vv2

Rõ ràng · Âm trung · Bình tĩnh

Ngôn ngữ · Tiếng HindiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trung niênBình tĩnhRõ ràngÂm trungVideo doanh nghiệp và thuyết minh

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Hindi_professional_explainer_vv2

Hindi Cheerful Host Vv2

Tràn đầy năng lượng · Uy nghiêm · Mạnh mẽ

Ngôn ngữ · Tiếng HindiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trung niênTràn đầy năng lượngUy nghiêmMạnh mẽPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Hindi_cheerful_host_vv2

Hindi Fast Narrator Vv2

Tươi vui, nhanh gọn · Trong trẻo · Rõ ràng

Ngôn ngữ · Tiếng HindiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTươi vui, nhanh gọnTrong trẻoRõ ràngPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Hindi_Fast_narrator_vv2

Hindi Engaging Podcast Host Vv2

Lưu loát · Tươi vui, nhanh gọn · Phóng khoáng

Ngôn ngữ · Tiếng HindiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênLưu loátTươi vui, nhanh gọnPhóng khoángPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Hindi_Engaging_podcast_host_vv2

Hindi Polite Girl Vv2

Hoạt hình · Giọng cao · Tươi vui, nhanh gọn

Ngôn ngữ · Tiếng HindiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trẻ emGiọng caoHoạt hìnhTươi vui, nhanh gọnKịch phát thanh

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Hindi_polite_girl_vv2

Hindi Lively Influencer Vv2

Sáng · Như đang trò chuyện · Hấp dẫn

Ngôn ngữ · Tiếng HindiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trung niênNhư đang trò chuyệnSángHấp dẫnPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Hindi_Lively_Influencer_vv2

Greek Female 1 Sample1

Dịu nhẹ, tinh tế · Cuốn hút theo lối kể · Chất tự sự

Ngôn ngữ · Tiếng Hy LạpChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênDịu nhẹ, tinh tếCuốn hút theo lối kểChất tự sựPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Greek_female_1_sample1

Greek Male 1a V1

Trong sáng, thân mật · Tự nhiên, trôi chảy · Thoải mái, nhí nhảnh

Ngôn ngữ · Tiếng Hy LạpChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênThoải mái, nhí nhảnhTrong sáng, thân mậtTự nhiên, trôi chảyPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

greek_male_1a_v1

Greek Female 2 Sample3

Trong sáng, tự nhiên · Nhịp nói nhanh nhẹ · Phóng khoáng, hài hước

Ngôn ngữ · Tiếng Hy LạpChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênTrong sáng, tự nhiênPhóng khoáng, hài hướcNhịp nói nhanh nhẹPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Greek_female_2_sample3

Polish Male 1 Sample4

Trầm ổn, đằm sâu · Ung dung, đều đều · Chuyên nghiệp, nghiêm ngặt

Ngôn ngữ · Tiếng Ba LanChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTrầm ổn, đằm sâuUng dung, đều đềuChuyên nghiệp, nghiêm ngặtVideo doanh nghiệp và thuyết minh

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Polish_male_1_sample4

Polish Male 2 Sample3

Trong sáng, vang rõ · Nhịp độ cực nhanh · Sôi nổi nhiệt thành

Ngôn ngữ · Tiếng Ba LanChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênNhịp độ cực nhanhTrong sáng, vang rõSôi nổi nhiệt thànhPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Polish_male_2_sample3

Polish Female 1 Sample1

Rõ ràng, dịu êm · Cuốn hút theo lối kể · Giàu học thức

Ngôn ngữ · Tiếng Ba LanChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênGiàu học thứcRõ ràng, dịu êmCuốn hút theo lối kểPhim tài liệu

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Polish_female_1_sample1

Polish Female 2 Sample3

Ấm áp, tự nhiên · Như trò chuyện hằng ngày · Đậm mùi đời thường

Ngôn ngữ · Tiếng Ba LanChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênĐậm mùi đời thườngNhư trò chuyện hằng ngàyẤm áp, tự nhiênPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Polish_female_2_sample3

Hungarian Male 1 V1

Trầm hùng, vang vọng · Tự nhiên, trôi chảy · Giọng bình luận dày dạn

Ngôn ngữ · Tiếng HungaryChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTrầm hùng, vang vọngGiọng bình luận dày dạnTự nhiên, trôi chảyPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Hungarian_male_1_v1

Hungarian Female 1 V1

Chất cảm khàn đục · Mượt mà, chắc nhịp · Thẳng thắn, nói thẳng

Ngôn ngữ · Tiếng HungaryChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênMượt mà, chắc nhịpThẳng thắn, nói thẳngChất cảm khàn đụcPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Hungarian_female_1_v1

Turkish CalmWoman

Dịu dàng, có chất cảm · Êm đềm, mượt mà · Trầm ổn, dễ gần

Ngôn ngữ · Tiếng Thổ Nhĩ KỳChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênTrầm ổn, dễ gầnDịu dàng, có chất cảmÊm đềm, mượt màPhim tài liệu

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Turkish_CalmWoman

Turkish Trustworthyman

Trầm và khàn · Cuốn hút theo lối kể · Chất phác, chân thành

Ngôn ngữ · Tiếng Thổ Nhĩ KỳChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênTrầm và khànCuốn hút theo lối kểChất phác, chân thànhPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Turkish_Trustworthyman

Ukrainian CalmWoman

Sắc sảo, ôn nhu · Cuốn hút theo lối kể · Chữa lành

Ngôn ngữ · Tiếng UkrainaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênCuốn hút theo lối kểSắc sảo, ôn nhuChữa lànhPhim tài liệu

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Ukrainian_CalmWoman

Ukrainian WiseScholar

Trong sáng, mộc mạc · Thoải mái, tùy hứng · Gần gũi, bình dị

Ngôn ngữ · Tiếng UkrainaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênGần gũi, bình dịTrong sáng, mộc mạcThoải mái, tùy hứngPhim tài liệu

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Ukrainian_WiseScholar

Czech Male 1 V1

Trầm dày, đầy nội lực · Ngữ điệu trầm bổng · Như đang đưa tin trực tiếp

Ngôn ngữ · Tiếng SécChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTrầm dày, đầy nội lựcNhư đang đưa tin trực tiếpNgữ điệu trầm bổngPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

czech_male_1_v1

Czech Female 5 V7

Mạch lạc, tươi sáng · Mượt mà, chắc nhịp · Chất đưa tin hiện trường

Ngôn ngữ · Tiếng SécChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênMượt mà, chắc nhịpMạch lạc, tươi sángChất đưa tin hiện trườngPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

czech_female_5_v7

Czech Female 2 V2

Trong trẻo, sáng rõ · Nhẹ nhàng, trôi chảy · Gần gũi, tự nhiên

Ngôn ngữ · Tiếng SécChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trung niênGần gũi, tự nhiênNhẹ nhàng, trôi chảyTrong trẻo, sáng rõPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

czech_female_2_v2

Finnish Male 3 V1

Trong sáng, tự nhiên · Nhẹ nhàng, trôi chảy · Giọng trò chuyện thường nhật

Ngôn ngữ · Tiếng Phần LanChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênNhẹ nhàng, trôi chảyTrong sáng, tự nhiênGiọng trò chuyện thường nhậtPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

finnish_male_3_v1

Finnish Female 4 V1

Trong sáng, đanh chắc · Nhịp chặt · Như đang đưa tin trực tiếp

Ngôn ngữ · Tiếng Phần LanChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênNhịp chặtTrong sáng, đanh chắcNhư đang đưa tin trực tiếpPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

finnish_female_4_v1

Finnish Male 1 V2

Sáng sủa, gần gũi · Nhẹ nhàng, trôi chảy · Chất bạn hàng xóm

Ngôn ngữ · Tiếng Phần LanChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênChất bạn hàng xómSáng sủa, gần gũiNhẹ nhàng, trôi chảyPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

finnish_male_1_v2

Bulgarian Male 1 V1

Ấm áp, bình dị · Cuốn hút theo lối kể · Trò chuyện bạn hữu

Ngôn ngữ · Tiếng BulgariaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTrò chuyện bạn hữuCuốn hút theo lối kểẤm áp, bình dịPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Bulgarian_male_1_v1

Bulgarian Male 2 V1

Trong trẻo, căng tràn sức sống · Nhẹ nhàng, trôi chảy · Nhà sáng tạo chia sẻ kiến thức

Ngôn ngữ · Tiếng BulgariaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênNhẹ nhàng, trôi chảyTrong trẻo, căng tràn sức sốngNhà sáng tạo chia sẻ kiến thứcPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Bulgarian_male_2_v1

Bulgarian Female 1 V1

Ấm áp, dễ gần · Tự nhiên, trôi chảy · Cảm giác sát cánh

Ngôn ngữ · Tiếng BulgariaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênCảm giác sát cánhẤm áp, dễ gầnTự nhiên, trôi chảyPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Bulgarian_female_1_v1

Danish Male 1 V1

Trong trẻo, sáng rõ · Tươi vui, nhí nhảnh · Tràn sức trẻ

Ngôn ngữ · Tiếng Đan MạchChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTràn sức trẻTươi vui, nhí nhảnhTrong trẻo, sáng rõPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Danish_male_1_v1

Danish Female 1 V1

Ấm áp, đằm thắm · Tự nhiên, trôi chảy · Có sức lan tỏa

Ngôn ngữ · Tiếng Đan MạchChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênCó sức lan tỏaẤm áp, đằm thắmTự nhiên, trôi chảyPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Danish_female_1_v1

Hebrew Male 1 V1

Dày dặn, trầm sâu · Rành rọt, đanh thép · Trang nghiêm, mực thước

Ngôn ngữ · Tiếng Do TháiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênDày dặn, trầm sâuRành rọt, đanh thépTrang nghiêm, mực thướcPhim tài liệu

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Hebrew_male_1_v1

Moss Audio 3dee3d0c 7ce6 11f0 8ff8 2a857e2646d2

Hơi khàn · Tùy hứng mà tự nhiên · Chất ngầu, cá tính

Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênChất ngầu, cá tínhHơi khànTùy hứng mà tự nhiênPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

moss_audio_3dee3d0c-7ce6-11f0-8ff8-2a857e2646d2

Chinese (Mandarin) Gentle Youth

Trong sáng, gọn gàng · Cuốn hút theo lối kể · Anh hàng xóm

Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênAnh hàng xómTrong sáng, gọn gàngCuốn hút theo lối kểPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Chinese (Mandarin)_Gentle_Youth

Moss Audio Aaa1346a 7ce7 11f0 8e61 2e6e3c7ee85d

Trong sáng, vang rõ · Nhanh chậm hài hòa · Gần gũi, đời thực

Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênNhanh chậm hài hòaTrong sáng, vang rõGần gũi, đời thựcPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

moss_audio_aaa1346a-7ce7-11f0-8e61-2e6e3c7ee85d

Chinese (Mandarin) Warm Girl

Ngọt ngào, tinh tế · Cuốn hút theo lối kể · Chữa lành

Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênNgọt ngào, tinh tếCuốn hút theo lối kểChữa lànhAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Chinese (Mandarin)_Warm_Girl

Chinese (Mandarin) Male Announcer

Trong trẻo, thanh sạch · Tự nhiên, trôi chảy · Anh hàng xóm

Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênAnh hàng xómTrong trẻo, thanh sạchTự nhiên, trôi chảyPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Chinese (Mandarin)_Male_Announcer

Chinese (Mandarin) Kind Hearted Elder

Hơi khàn · Cuốn hút theo lối kể · Cực kỳ dễ gần

Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Cao tuổiCực kỳ dễ gầnHơi khànCuốn hút theo lối kểAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Chinese (Mandarin)_Kind-hearted_Elder

Chinese (Mandarin) Cute Spirit

Mềm mại, dễ thương, non nớt · Tươi vui, nhí nhảnh · Ngây thơ, hồn nhiên

Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trẻ emTươi vui, nhí nhảnhMềm mại, dễ thương, non nớtNgây thơ, hồn nhiênAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Chinese (Mandarin)_Cute_Spirit

Chinese (Mandarin) Radio Host

Trong sáng, tươi vui · Dứt khoát, gọn gàng · Thoáng vẻ ngang bướng đáng yêu

Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênDứt khoát, gọn gàngThoáng vẻ ngang bướng đáng yêuTrong sáng, tươi vuiPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Chinese (Mandarin)_Radio_Host

Chinese (Mandarin) Lyrical Voice

Ôn nhuận, đằm thắm · Cuốn hút theo lối kể · Chữa lành

Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênCuốn hút theo lối kểÔn nhuận, đằm thắmChữa lànhPhim tài liệu

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Chinese (Mandarin)_Lyrical_Voice

Chinese (Mandarin) Straightforward Boy

Sáng sủa, trong veo · Thẳng thắn, tự nhiên · Thiếu niên hàng xóm

Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênThiếu niên hàng xómSáng sủa, trong veoThẳng thắn, tự nhiênPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Chinese (Mandarin)_Straightforward_Boy

Chinese (Mandarin) Sincere Adult

Trong trẻo, thanh sạch · Cuốn hút theo lối kể · Có khả năng xoa dịu

Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênCó khả năng xoa dịuTrong trẻo, thanh sạchCuốn hút theo lối kểPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Chinese (Mandarin)_Sincere_Adult

Chinese (Mandarin) Gentle Senior

Dịu dàng, mềm mại · Cuốn hút theo lối kể · Ấm áp, lây cảm xúc

Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênẤm áp, lây cảm xúcCuốn hút theo lối kểDịu dàng, mềm mạiPhim tài liệu

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Chinese (Mandarin)_Gentle_Senior

Chinese (Mandarin) Crisp Girl

Trong trẻo, ngọt ngào · Cuốn hút theo lối kể · Chữa lành, ấm áp

Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênTrong trẻo, ngọt ngàoCuốn hút theo lối kểChữa lành, ấm ápPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Chinese (Mandarin)_Crisp_Girl

Chinese (Mandarin) Pure Hearted Boy

Trong trẻo, thanh sạch · Cuốn hút theo lối kể · Chất con trai nhà bên

Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênChất con trai nhà bênTrong trẻo, thanh sạchCuốn hút theo lối kểAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Chinese (Mandarin)_Pure-hearted_Boy

Chinese (Mandarin) Soft Girl

Ngọt ngào, mềm mại · Nhẹ nhàng, tự tại · Thân thiện, hoạt bát

Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Tiếng Trung · Đài LoanGiới tính · NữTuổi · Thanh niênThân thiện, hoạt bátNhẹ nhàng, tự tạiNgọt ngào, mềm mạiPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Chinese (Mandarin)_Soft_Girl

Chinese (Mandarin) IntellectualGirl

Mát lạnh, thấu suốt · Ổn định, ngăn nắp · Nghiêm ngặt, trí thức

Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênỔn định, ngăn nắpMát lạnh, thấu suốtNghiêm ngặt, trí thứcAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Chinese (Mandarin)_IntellectualGirl

Chinese (Mandarin) Warm HeartedGirl

Dịu nhẹ, thoáng hơi gió · Êm đềm, mượt mà · Có tác dụng chữa lành

Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênCó tác dụng chữa lànhDịu nhẹ, thoáng hơi gióÊm đềm, mượt màAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Chinese (Mandarin)_Warm_HeartedGirl

Chinese (Mandarin) Laid BackGirl

Trầm thấp, uể oải · Hờ hững, qua loa · Lạnh lùng, tùy hứng

Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênTrầm thấp, uể oảiLạnh lùng, tùy hứngHờ hững, qua loaAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Chinese (Mandarin)_Laid_BackGirl

Chinese (Mandarin) ExplorativeGirl

Ngọt ngào, êm ả · Căng tràn cảm xúc · Ngơ ngác, hồn nhiên

Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trẻ emCăng tràn cảm xúcNgơ ngác, hồn nhiênNgọt ngào, êm ảAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Chinese (Mandarin)_ExplorativeGirl

Chinese (Mandarin) Warm HeartedAunt

Dịu dàng, ấm áp · Êm ái, không vội · Bà hàng xóm thân quen

Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trung niênBà hàng xóm thân quenDịu dàng, ấm ápÊm ái, không vộiKịch phát thanh

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Chinese (Mandarin)_Warm-HeartedAunt

Chinese (Mandarin) BashfulGirl

Ngọt ngào, non trẻ · Nói năng ấp úng · Đáng thương non nớt

Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trẻ emĐáng thương non nớtNgọt ngào, non trẻNói năng ấp úngAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Chinese (Mandarin)_BashfulGirl

Chinese Casual Instructor Vv2

Rõ ràng · Trôi chảy · Trí thức

Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTrôi chảyRõ ràngTrí thứcPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Chinese_casual_instructor_vv2

Chinese Sweet Girl Vv1

Trong trẻo · Giàu sức biểu cảm · Tươi trẻ, đầy nhựa sống

Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênTươi trẻ, đầy nhựa sốngGiàu sức biểu cảmTrong trẻoAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Chinese_sweet_girl_vv1

Chinese Gravelly Storyteller Vv2

Trầm · Ung dung · Nghiêm nghị

Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênUng dungTrầmNghiêm nghịPhim tài liệu

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Chinese_gravelly_storyteller_vv2

Chinese Playful Streamer Vv1

Tươi sáng, tuổi hoa niên · Phóng khoáng · Podcast và mạng xã hội

Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTươi sáng, tuổi hoa niênPhóng khoángPodcast và mạng xã hộiGame và RPG

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Chinese_playful_streamer_vv1

Chinese Articulate News Anchor Vv1

Sáng · Chuẩn · Nhịp nói nhanh nhẹ

Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênChuẩnSángNhịp nói nhanh nhẹPhim tài liệu

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Chinese_articulate_news_anchor_vv1

Chinese Radient Storyteller Vv1

Giọng khàn · Giọng mũi · Hấp dẫn

Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Cao tuổiGiọng mũiGiọng khànHấp dẫnLồng tiếng nhân vật

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Chinese_radient_storyteller_vv1

Chinese Weather Forecaster Vv1

Giọng khàn · Giọng có chất · Có nhịp điệu

Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênCó nhịp điệuGiọng khànGiọng có chấtLồng tiếng nhân vật

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Chinese_weather_forecaster_vv1

Chinese Crisp Podcaster Vv1

Rõ ràng · Như đang trò chuyện · Suy tư

Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênNhư đang trò chuyệnRõ ràngSuy tưPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Chinese_crisp_podcaster_vv1

Chinese Radio Host Male Vv1

Trầm · Trầm ổn · Đắm chìm

Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênĐắm chìmTrầm ổnTrầmKịch phát thanh

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Chinese_radio_host_male_vv1

Hebrew Female 1 V1

Ôn nhuận, dày dặn · Mạch lạc, rõ ràng · Người thầy hiền hòa

Ngôn ngữ · Tiếng Do TháiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênNgười thầy hiền hòaMạch lạc, rõ ràngÔn nhuận, dày dặnVideo doanh nghiệp và thuyết minh

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Hebrew_female_1_v1

Persian Male 1 V1

Ấm áp · Đậm đà, nồng nàn · Chất phác

Ngôn ngữ · Tiếng Ba TưChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênĐậm đà, nồng nànChất phácẤm ápGiáo dục trực tuyến

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Persian_male_1_v1

Persian Female 1 V1

Tươi sáng, trong suốt · Rõ ràng, mạch lạc · Giọng phát thanh viên tin tức

Ngôn ngữ · Tiếng Ba TưChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênTươi sáng, trong suốtRõ ràng, mạch lạcGiọng phát thanh viên tin tứcPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Persian_female_1_v1

Slovak Male 1 V1

Hiền dịu, dày dặn · Ổn định, lưu loát · Chuyên nghiệp

Ngôn ngữ · Tiếng SlovakiaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênỔn định, lưu loátHiền dịu, dày dặnChuyên nghiệpPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Slovak_male_1_v1

Slovak Female 1 V1

Trong trẻo, sáng rõ · Dứt khoát, gọn gàng · Như bản tin trực tiếp

Ngôn ngữ · Tiếng SlovakiaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênDứt khoát, gọn gàngNhư bản tin trực tiếpTrong trẻo, sáng rõPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Slovak_female_1_v1

Swedish Male 1 V1

Tươi và đầy sức xuyên thủng · Dứt khoát, gọn gàng · Hài hước, dí dỏm

Ngôn ngữ · Tiếng Thụy ĐiểnChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênDứt khoát, gọn gàngTươi và đầy sức xuyên thủngHài hước, dí dỏmPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Swedish_male_1_v1

Swedish Female 1 V1

Thư thái, tự nhiên · Cuốn hút theo lối kể · Chất điện ảnh đắm chìm

Ngôn ngữ · Tiếng Thụy ĐiểnChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênChất điện ảnh đắm chìmCuốn hút theo lối kểThư thái, tự nhiênPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Swedish_female_1_v1

Croatian Male 1 V1

Ấm áp, đằm thắm · Cuốn hút theo lối kể · Cảm giác thân thiện

Ngôn ngữ · Tiếng CroatiaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênCảm giác thân thiệnCuốn hút theo lối kểẤm áp, đằm thắmPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Croatian_male_1_v1

Croatian Female 1 V1

Sáng và trong trẻo · Nhẹ nhàng, trôi chảy · Thoải mái, vui thích

Ngôn ngữ · Tiếng CroatiaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênSáng và trong trẻoNhẹ nhàng, trôi chảyThoải mái, vui thíchPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Croatian_female_1_v1

Norwegian Male 1 V1

Rõ ràng, sáng sủa · Cuốn hút theo lối kể · Như người bạn cạnh nhà

Ngôn ngữ · Tiếng Na UyChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênNhư người bạn cạnh nhàRõ ràng, sáng sủaCuốn hút theo lối kểPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Norwegian_male_1_v1

Norwegian Female 1 V1

Trong veo, tràn đầy sinh khí · Nhanh gọn, dứt khoát · Sôi nổi nhiệt thành

Ngôn ngữ · Tiếng Na UyChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênNhanh gọn, dứt khoátTrong veo, tràn đầy sinh khíSôi nổi nhiệt thànhPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Norwegian_female_1_v1

Slovenian Male 1 V1

Vui tươi, tự nhiên · Dứt khoát, gọn gàng · Rất tương tác

Ngôn ngữ · Tiếng SloveniaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênDứt khoát, gọn gàngRất tương tácVui tươi, tự nhiênPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Slovenian_male_1_v1

Slovenian Female 1 V2

Dịu dàng, đoan trang · Êm ái, không vội · Nhã nhặn, sang trọng

Ngôn ngữ · Tiếng SloveniaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Cao tuổiNhã nhặn, sang trọngÊm ái, không vộiDịu dàng, đoan trangPhim tài liệu

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Slovenian_female_1_v2

Catalan Male 1 V1

Trầm và khàn · Cuốn hút theo lối kể · Khách quan, bình tĩnh

Ngôn ngữ · Tiếng CataloniaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênTrầm và khànKhách quan, bình tĩnhCuốn hút theo lối kểPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Catalan_male_1_v1

Catalan Female 1 V1

Ôn nhuận, dịu nhẹ · Cuốn hút theo lối kể · Ung dung, tự tin

Ngôn ngữ · Tiếng CataloniaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênUng dung, tự tinCuốn hút theo lối kểÔn nhuận, dịu nhẹPhim tài liệu

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Catalan_female_1_v1

Nynorsk Male 1 V1

Trong sáng, tự nhiên · Rõ ràng, mạch lạc · Sắc sảo, kiên nhẫn

Ngôn ngữ · Tiếng NynorskChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTrong sáng, tự nhiênRõ ràng, mạch lạcSắc sảo, kiên nhẫnPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Nynorsk_male_1_v1

Nynorsk Female 1 V1

Dịu dàng, mềm mại · Cuốn hút theo lối kể · Gần gũi như người láng giềng

Ngôn ngữ · Tiếng NynorskChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênGần gũi như người láng giềngCuốn hút theo lối kểDịu dàng, mềm mạiPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Nynorsk_female_1_v1

Tamil Male 1 V1

Tươi và đầy sức xuyên thủng · Trôi chảy, chắc khỏe · Như người thầy dẫn dắt

Ngôn ngữ · Tiếng TamilChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênNhư người thầy dẫn dắtTrôi chảy, chắc khỏeTươi và đầy sức xuyên thủngVideo doanh nghiệp và thuyết minh

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Tamil_male_1_v1

Tamil Female 1 V1

Ấm áp, đằm thắm · Cuốn hút theo lối kể · Gần gũi, tự nhiên

Ngôn ngữ · Tiếng TamilChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênGần gũi, tự nhiênCuốn hút theo lối kểẤm áp, đằm thắmPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Tamil_female_1_v1

Afrikaans Male 1 V1

Trầm ổn, khỏe khoắn · Ngữ điệu trầm bổng · Giọng thông cáo chính thức

Ngôn ngữ · Tiếng AfrikaansChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênTrầm ổn, khỏe khoắnGiọng thông cáo chính thứcNgữ điệu trầm bổngVideo doanh nghiệp và thuyết minh

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Afrikaans_male_1_v1

Afrikaans Female 1 V1

Sáng và trong trẻo · Nhịp nói nhanh nhẹ · Như phát thanh viên

Ngôn ngữ · Tiếng AfrikaansChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênNhư phát thanh viênSáng và trong trẻoNhịp nói nhanh nhẹPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Afrikaans_female_1_v1

Chinese Kind Uncle Vv1

Thân thiện · Giọng có chất · Như đang trò chuyện

Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Tiếng Trung · miền BắcGiới tính · NamTuổi · Trung niênNhư đang trò chuyệnThân thiệnGiọng có chấtPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Chinese_kind_uncle_vv1

Chinese Deep Voiced Male Vv1

Giọng có chất · Đậm tính kịch · Giọng mũi

Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênGiọng mũiĐậm tính kịchGiọng có chấtKịch phát thanh

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Chinese_deep_voiced_male_vv1

Chinese Casual Guide Vv2

Dịu dàng · Như đang trò chuyện · Thân thiện

Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Tiếng Trung · miền NamGiới tính · NamTuổi · Thanh niênNhư đang trò chuyệnThân thiệnDịu dàngPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Chinese_casual_guide_vv2

Chinese Radio Reporter Vv1

Rõ ràng · Dày dặn · Trầm ổn

Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênTrầm ổnDày dặnRõ ràngPhim tài liệu

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Chinese_radio_reporter_vv1

Chinese Calm Streamer Vv1

Nhịp nói nhanh nhẹ · Bình tĩnh · Giọng phân tích

Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênBình tĩnhGiọng phân tíchNhịp nói nhanh nhẹPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Chinese_calm_streamer_vv1

Chinese Knowledgable Instructor Vv1

Giọng khàn · Nhấn mạnh · Thuyết phục

Ngôn ngữ · Tiếng Trung · Quan thoạiChất giọng · Tiếng Trung · miền NamGiới tính · NamTuổi · Trung niênNhấn mạnhGiọng khànThuyết phụcPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Chinese_knowledgable_instructor_vv1

Korean BossyMan

Non nớt, the thé · Phóng đại, bật nhịp · Nghịch ngợm tinh quái

Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênNghịch ngợm tinh quáiPhóng đại, bật nhịpNon nớt, the théAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Korean_BossyMan

Korean SweetGirl

Trong trẻo, ngọt ngào · Tươi vui, nhí nhảnh · Sôi nổi, dễ lay động

Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênTươi vui, nhí nhảnhTrong trẻo, ngọt ngàoSôi nổi, dễ lay độngPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Korean_SweetGirl

Korean CheerfulBoyfriend

Trong sáng, gọn gàng · Nhẹ nhàng, tung tăng · Ấm áp, rạng rỡ

Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênNhẹ nhàng, tung tăngTrong sáng, gọn gàngẤm áp, rạng rỡAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Korean_CheerfulBoyfriend

Korean EnchantingSister

Cực kỳ truyền cảm · Ung dung, tự tin · Lạnh lùng, uy nghiêm

Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênUng dung, tự tinLạnh lùng, uy nghiêmCực kỳ truyền cảmAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Korean_EnchantingSister

Korean ShyGirl

Tinh tế, lẫn hơi thở · Nhẹ dịu, khoan thai · Vẻ thiếu nữ nhà bên

Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trẻ emVẻ thiếu nữ nhà bênNhẹ dịu, khoan thaiTinh tế, lẫn hơi thởAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Korean_ShyGirl

Korean ReliableSister

Gọn gàng, giọng khàn · Dứt khoát, gọn gàng · Ngầu, phong thái chị đại

Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênDứt khoát, gọn gàngGọn gàng, giọng khànNgầu, phong thái chị đạiAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Korean_ReliableSister

Korean StrictBoss

Trong sáng, thấu đáo · Ngữ điệu trầm bổng · Uy khí bậc đế vương

Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênTrong sáng, thấu đáoUy khí bậc đế vươngNgữ điệu trầm bổngAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Korean_StrictBoss

Korean SassyGirl

Ngọt ngào, e lệ · Nhịp nảy, vui tươi · Căng tràn sức sống

Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênNhịp nảy, vui tươiNgọt ngào, e lệCăng tràn sức sốngAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Korean_SassyGirl

Korean ChildhoodFriendGirl

Tươi sáng, khàn nhẹ · Nhanh nhạy, gọn gàng · Tự tin, tinh nghịch

Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênNhanh nhạy, gọn gàngTươi sáng, khàn nhẹTự tin, tinh nghịchAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Korean_ChildhoodFriendGirl

Korean PlayboyCharmer

Uể oải, đầy sức hút · Nhẹ nhàng, trôi chảy · Đầy khiêu gợi

Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênĐầy khiêu gợiNhẹ nhàng, trôi chảyUể oải, đầy sức hútAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Korean_PlayboyCharmer

Korean ElegantPrincess

Mát lạnh, quý phái · Nhanh nhạy, gọn gàng · Uy nghiêm, tự tin

Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênNhanh nhạy, gọn gàngMát lạnh, quý pháiUy nghiêm, tự tinAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Korean_ElegantPrincess

Korean BraveFemaleWarrior

Trong sáng, buốt giá · Dứt khoát, gọn gàng · Phong thái thủ lĩnh

Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênDứt khoát, gọn gàngPhong thái thủ lĩnhTrong sáng, buốt giáKịch phát thanh

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Korean_BraveFemaleWarrior

Korean BraveYouth

Trong sáng, hoạt bát · Nhịp nảy, vui tươi · Không khí hẹn hò

Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênKhông khí hẹn hòNhịp nảy, vui tươiTrong sáng, hoạt bátKịch phát thanh

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Korean_BraveYouth

Korean CalmLady

Mát lạnh, tao nhã · Trầm ổn, nội tâm · Uy nghiêm, trầm tĩnh

Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênTrầm ổn, nội tâmMát lạnh, tao nhãUy nghiêm, trầm tĩnhAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Korean_CalmLady

Korean EnthusiasticTeen

Trong sáng, cao vút · Vội vã mà đanh khỏe · Phách anh hùng thiếu niên

Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trẻ emVội vã mà đanh khỏeTrong sáng, cao vútPhách anh hùng thiếu niênAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Korean_EnthusiasticTeen

Korean SoothingLady

Dịu dàng, uể oải · Êm đềm, mượt mà · Dịu dàng, hút mắt

Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênDịu dàng, hút mắtÊm đềm, mượt màDịu dàng, uể oảiAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Korean_SoothingLady

Korean IntellectualSenior

Ôn nhuận, trong trẻo · Êm ái, không vội · Thản nhiên mà nên thơ

Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênThản nhiên mà nên thơÊm ái, không vộiÔn nhuận, trong trẻoAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Korean_IntellectualSenior

Korean LonelyWarrior

Hơi khàn · Dứt khoát, gọn gàng · Nghiêm nghị, cuốn hút

Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênDứt khoát, gọn gàngNghiêm nghị, cuốn hútHơi khànPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Korean_LonelyWarrior

Korean MatureLady

Kiêu sa, sắc sảo · Quyết đoán, kiêu ngạo · Tự tin, khinh bạc

Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trung niênQuyết đoán, kiêu ngạoKiêu sa, sắc sảoTự tin, khinh bạcAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Korean_MatureLady

Korean InnocentBoy

Trong veo, trẻ thơ · Dịu dàng, chân thành · Cậu bé ngoan ngoãn

Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênCậu bé ngoan ngoãnTrong veo, trẻ thơDịu dàng, chân thànhPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Korean_InnocentBoy

Korean CharmingSister

Trầm thấp, hơi khàn · Tự tin, đầy áp lực · Nguy hiểm, quyến rũ

Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trung niênTrầm thấp, hơi khànNguy hiểm, quyến rũTự tin, đầy áp lựcAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Korean_CharmingSister

Korean AthleticStudent

Sáng trong, cao vút · Dứt khoát, gọn gàng · Hừng hực khí thế

Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênDứt khoát, gọn gàngSáng trong, cao vútHừng hực khí thếAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Korean_AthleticStudent

Korean BraveAdventurer

Trong trẻo, sáng rõ · Linh động, vui tươi · Tinh nghịch, lạc quan

Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênLinh động, vui tươiTrong trẻo, sáng rõTinh nghịch, lạc quanAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Korean_BraveAdventurer

Korean CalmGentleman

Trầm thấp, thanh lịch · Điềm tĩnh, ung dung · Đậm dấu ấn câu chuyện

Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênĐậm dấu ấn câu chuyệnĐiềm tĩnh, ung dungTrầm thấp, thanh lịchPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Korean_CalmGentleman

Korean WiseElf

Dịu dàng, tỉ mỉ · Êm dịu, nhẹ nhàng · Nghiêm túc, e thẹn

Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênNghiêm túc, e thẹnÊm dịu, nhẹ nhàngDịu dàng, tỉ mỉPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Korean_WiseElf

Korean CheerfulCoolJunior

Trong sáng, cởi mở · Tự tin, nhanh nhẹn · Máu lửa, chẳng biết sợ

Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTrong sáng, cởi mởMáu lửa, chẳng biết sợTự tin, nhanh nhẹnPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Korean_CheerfulCoolJunior

Korean DecisiveQueen

Trong trẻo, sáng rõ · Dứt khoát, gọn gàng · Mạnh mẽ, tự tin

Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênDứt khoát, gọn gàngMạnh mẽ, tự tinTrong trẻo, sáng rõPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Korean_DecisiveQueen

Korean ColdYoungMan

Mát lạnh, trong veo · Cuốn hút theo lối kể · Bình tĩnh mà tự chủ

Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênBình tĩnh mà tự chủMát lạnh, trong veoCuốn hút theo lối kểAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Korean_ColdYoungMan

Korean MysteriousGirl

Ngọt ngào, cao vút · Dứt khoát, gọn gàng · Căng tràn sức sống

Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênDứt khoát, gọn gàngNgọt ngào, cao vútCăng tràn sức sốngPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Korean_MysteriousGirl

Korean QuirkyGirl

Trong trẻo, sáng rõ · Nhịp nảy, vui tươi · Tràn đầy sức sống thiếu nữ

Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênNhịp nảy, vui tươiTrong trẻo, sáng rõTràn đầy sức sống thiếu nữAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Korean_QuirkyGirl

Korean ConsiderateSenior

Ấm áp, đằm thắm · Êm ái, không vội · Giàu sự quan tâm

Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênGiàu sự quan tâmÊm ái, không vộiẤm áp, đằm thắmQuảng cáo và trailer

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Korean_ConsiderateSenior

Korean CheerfulLittleSister

Trong trẻo, sáng rõ · Nhịp nói nhanh, hào hứng · Nhiệt thành, ấm áp

Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trẻ emTrong trẻo, sáng rõNhiệt thành, ấm ápNhịp nói nhanh, hào hứngAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Korean_CheerfulLittleSister

Korean DominantMan

Nghiêm nghị, trầm lắng · Trầm ổn, tiết chế · Công tử nhà giàu lạnh lùng

Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTrầm ổn, tiết chếCông tử nhà giàu lạnh lùngNghiêm nghị, trầm lắngAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Korean_DominantMan

Korean AirheadedGirl

Trong trẻo, sáng rõ · Dứt khoát, gọn gàng · Chất tsundere

Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênChất tsundereDứt khoát, gọn gàngTrong trẻo, sáng rõAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Korean_AirheadedGirl

Korean ReliableYouth

Sạch sẽ, thuần khiết · Dứt khoát, gọn gàng · Chính khí lẫm liệt

Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênDứt khoát, gọn gàngSạch sẽ, thuần khiếtChính khí lẫm liệtAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Korean_ReliableYouth

Korean FriendlyBigSister

Hơi khàn · Tự tin, điềm đạm · Cực kỳ cám dỗ

Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trung niênCực kỳ cám dỗHơi khànTự tin, điềm đạmAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Korean_FriendlyBigSister

Korean GentleBoss

Âm u, khàn đặc · Âm hiểm, quả đoán · Tăm tối, nghẹt thở

Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênTăm tối, nghẹt thởÂm hiểm, quả đoánÂm u, khàn đặcKịch phát thanh

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Korean_GentleBoss

Korean ColdGirl

Dịu dàng, uể oải · Chậm chạp, rề rà · Lạnh nhạt, xa cách

Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênLạnh nhạt, xa cáchChậm chạp, rề ràDịu dàng, uể oảiPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Korean_ColdGirl

Korean HaughtyLady

Trong veo, sáng trong · Vừa nhịp, không vội · Cô độc, đầy bí ẩn

Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênVừa nhịp, không vộiCô độc, đầy bí ẩnTrong veo, sáng trongPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Korean_HaughtyLady

Korean CharmingElderSister

Lộng lẫy, thanh lịch · Điềm tĩnh, ung dung · Bí ẩn và gợi cảm

Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trung niênĐiềm tĩnh, ung dungLộng lẫy, thanh lịchBí ẩn và gợi cảmAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Korean_CharmingElderSister

Korean IntellectualMan

Trầm đằm, ngọt hậu · Chậm rãi, lười biếng · Dịu dàng, âu yếm

Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênTrầm đằm, ngọt hậuChậm rãi, lười biếngDịu dàng, âu yếmKịch phát thanh

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Korean_IntellectualMan

Korean CaringWoman

Trong trẻo, sáng rõ · Tươi vui, nhí nhảnh · Tinh nghịch, dễ thương

Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênTinh nghịch, dễ thươngTươi vui, nhí nhảnhTrong trẻo, sáng rõAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Korean_CaringWoman

Korean WiseTeacher

Trong sáng, tươi vui · Dứt khoát, gọn gàng · Kiêu hãnh của bậc trù tính

Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênDứt khoát, gọn gàngTrong sáng, tươi vuiKiêu hãnh của bậc trù tínhAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Korean_WiseTeacher

Korean ConfidentBoss

Khàn đục, đầy sức hút · Điềm tĩnh, ung dung · Kẻ đạo diễn đứng sau màn

Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênĐiềm tĩnh, ung dungKẻ đạo diễn đứng sau mànKhàn đục, đầy sức hútKịch phát thanh

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Korean_ConfidentBoss

Korean AthleticGirl

Trong trẻo, sáng rõ · Vui tươi, bật nhịp · Căng tràn sức sống

Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênVui tươi, bật nhịpTrong trẻo, sáng rõCăng tràn sức sốngAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Korean_AthleticGirl

Korean PossessiveMan

Lạnh buốt, đầy truyền cảm · Điềm tĩnh, ung dung · Chất chỉ huy lạnh lùng

Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênĐiềm tĩnh, ung dungChất chỉ huy lạnh lùngLạnh buốt, đầy truyền cảmAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Korean_PossessiveMan

Korean GentleWoman

Trong veo, mát dịu · Lịch thiệp · Dáng nét tiểu thư khuê các

Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênLịch thiệpDáng nét tiểu thư khuê cácTrong veo, mát dịuPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Korean_GentleWoman

Korean CockyGuy

Nội lực dồi dào · Cực kỳ bùng nổ · Vẻ ngông cuồng

Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênCực kỳ bùng nổVẻ ngông cuồngNội lực dồi dàoAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Korean_CockyGuy

Korean ThoughtfulWoman

Trong trẻo, sáng rõ · Tươi vui, nhí nhảnh · Thân thiện, đáng yêu

Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênThân thiện, đáng yêuTươi vui, nhí nhảnhTrong trẻo, sáng rõAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Korean_ThoughtfulWoman

Korean OptimisticYouth

Trong sáng, vang rõ · Tươi vui, nhí nhảnh · Căng tràn sức sống

Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTươi vui, nhí nhảnhTrong sáng, vang rõCăng tràn sức sốngAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Korean_OptimisticYouth

Korean Professional Reporter Vv1

Chuẩn xác · Trí thức · Khách quan

Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trung niênChuẩn xácKhách quanTrí thứcPhim tài liệu

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Korean_professional_reporter_vv1

Korean Casual Narrator Vv1

Tràn đầy năng lượng · Nhịp nói nhanh nhẹ · Hấp dẫn

Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênTràn đầy năng lượngHấp dẫnNhịp nói nhanh nhẹPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Korean_casual_narrator_vv1

Korean Historical Commentator Vv1

Trầm · Trầm ổn · Làm người nghe tâm phục

Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênTrầm ổnTrầmLàm người nghe tâm phụcPhim tài liệu

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Korean_historical_commentator_vv1

Korean Kind Grandma Vv3

Giọng khàn · Dày dặn · Giọng kể chuyện

Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Cao tuổiDày dặnGiọng kể chuyệnGiọng khànPhim tài liệu

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Korean_kind_grandma_vv3

Korean Approachable Girl Vv1

Trong như pha lê · Giọng kể chuyện · Dịu dàng

Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênGiọng kể chuyệnDịu dàngTrong như pha lêPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Korean_approachable_girl_vv1

Korean Radient Man Vv1

Trầm · Dày dặn · Trí thức

Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênTrầmDày dặnTrí thứcVideo doanh nghiệp và thuyết minh

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Korean_radient_man_vv1

Korean Objective Reporter Vv1

Rõ ràng · Trong sáng, vang rõ · Đồng nhất

Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTrong sáng, vang rõRõ ràngĐồng nhấtVideo doanh nghiệp và thuyết minh

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Korean_objective_reporter_vv1

Korean Spirited Mentor Vv1

Trầm và khàn · Chắc chắn, đáng tin · Thuyết phục

Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Cao tuổiTrầm và khànChắc chắn, đáng tinThuyết phụcPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Korean_spirited_mentor_vv1

Korean Bright Announcer Vv1

Nhả chữ rành rọt · Hấp dẫn · Rõ ràng

Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênRõ ràngNhả chữ rành rọtHấp dẫnSách nói và tiểu thuyết

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Korean_bright_announcer_vv1

Korean Reliable Expert Vv1

Ấm áp · Chất giáo dục · Uyên bác

Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênUyên bácChất giáo dụcẤm ápPhim tài liệu

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Korean_reliable_expert_vv1

Korean Amiable Man Vv2

Dày dặn · Giọng có chất · Thuyết phục

Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênDày dặnThuyết phụcGiọng có chấtPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Korean_amiable_man_vv2

Korean News Anchor Vv1

Mượt mà như lụa · Ấm áp · Chuẩn

Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trung niênChuẩnMượt mà như lụaẤm ápPhim tài liệu

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Korean_news_anchor_vv1

Korean Radio Announcer Vv1

Ấm áp · Êm ái, dịu nhẹ · Cảm tính

Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênCảm tínhÊm ái, dịu nhẹẤm ápPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Korean_radio_announcer_vv1

Korean Sports Commentator Vv1

Giọng khàn · Giọng có chất · Mang tính phê phán

Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênMang tính phê phánGiọng khànGiọng có chấtPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Korean_sports_commentator_vv1

Korean Energetic Reporter Vv1

Sáng · Dày dặn · Tự tin

Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênDày dặnSángTự tinPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Korean_energetic_reporter_vv1

Korean Femlae Announcer Vv1

Tinh tế · Trí thức · Chuẩn

Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trung niênChuẩnTinh tếTrí thứcVideo doanh nghiệp và thuyết minh

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Korean_femlae_announcer_vv1

Korean Midnight Radio Host Vv1

Ấm áp · Dày dặn · Êm ái, dịu nhẹ

Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênDày dặnÊm ái, dịu nhẹẤm ápPhim tài liệu

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Korean_midnight_radio_host_vv1

Korean Knowledgeable Advisor Vv1

Trầm · Nhấn mạnh · Đầy sức lan tỏa

Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Cao tuổiTrầmNhấn mạnhĐầy sức lan tỏaPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Korean_knowledgeable_advisor_vv1

Korean Energetic Marketer Vv1

Rõ ràng · Trong sáng, vang rõ · Tự tin

Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênTrong sáng, vang rõRõ ràngTự tinPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Korean_energetic_marketer_vv1

Korean Dramatic Announcer Vv1

Uy nghiêm · Rành rọt, ngân vang · Tuyên bố đanh thép

Ngôn ngữ · Tiếng HànChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trung niênRành rọt, ngân vangUy nghiêmTuyên bố đanh thépPhim tài liệu

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Korean_dramatic_announcer_vv1

Spanish FriendlyNeighbor

Trong trẻo, sáng rõ · Nhịp nói cực nhanh · Sôi nổi nhiệt thành

Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênTrong trẻo, sáng rõSôi nổi nhiệt thànhNhịp nói cực nhanhPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Spanish_FriendlyNeighbor

Spanish FragileBoy

Non nớt, bỡ ngỡ · Thận trọng, dè dặt · Chất thiếu niên ngoại quốc

Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênNon nớt, bỡ ngỡThận trọng, dè dặtChất thiếu niên ngoại quốcPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Spanish_FragileBoy

Spanish UpsetGirl

Dịu nhẹ, hơi lẫn tiếng thở · Nhịp độ khoan thai · Buồn bã, quan tâm

Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênNhịp độ khoan thaiDịu nhẹ, hơi lẫn tiếng thởBuồn bã, quan tâmKịch phát thanh

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Spanish_UpsetGirl

Spanish Soft SpokenGirl

Non nớt, dịu dàng · Chậm rãi, tĩnh lặng · Mơ màng, yếu ớt

Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trẻ emChậm rãi, tĩnh lặngMơ màng, yếu ớtNon nớt, dịu dàngAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Spanish_Soft-spokenGirl

Spanish CharmingQueen

Trầm và khàn · Điềm tĩnh, ung dung · Lạnh lùng, đầy áp lực

Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênĐiềm tĩnh, ung dungTrầm và khànLạnh lùng, đầy áp lựcAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Spanish_CharmingQueen

Spanish Nuttylady

Khàn đục, thô gắt · Cường điệu, biến hóa · Trêu chọc điên cuồng

Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Cao tuổiTrêu chọc điên cuồngCường điệu, biến hóaKhàn đục, thô gắtAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Spanish_Nuttylady

Spanish ElegantGirl

Trong trẻo, sáng rõ · Nhịp gấp gáp · Căng thẳng kịch tính

Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênNhịp gấp gápTrong trẻo, sáng rõCăng thẳng kịch tínhAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Spanish_ElegantGirl

Spanish FascinatingBoy

Ấm áp, thư thái · Ngữ điệu trầm bổng · Nồng nhiệt, tùy hứng

Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênNồng nhiệt, tùy hứngẤm áp, thư tháiNgữ điệu trầm bổngAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Spanish_FascinatingBoy

Spanish FunnyGuy

Sắc nhọn, hơi giọng mũi · Hề hước, phóng đại · Chất sinh vật huyền ảo

Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênHề hước, phóng đạiChất sinh vật huyền ảoSắc nhọn, hơi giọng mũiPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Spanish_FunnyGuy

Spanish PlayfulSpirit

The thé, cao vút · Nhịp nói cực nhanh · Nghịch ngợm tinh quái

Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trẻ emNghịch ngợm tinh quáiThe thé, cao vútNhịp nói cực nhanhAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Spanish_PlayfulSpirit

Spanish TheatricalActor

Trầm, thô mộc · Kịch tính, phóng đại · Chất phản diện tà ác

Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênTrầm, thô mộcKịch tính, phóng đạiChất phản diện tà ácAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Spanish_TheatricalActor

Spanish SereneWoman

Sáng và trong trẻo · Linh hoạt, biến hóa · Sinh động, hoạt bát

Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênLinh hoạt, biến hóaSáng và trong trẻoSinh động, hoạt bátAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Spanish_SereneWoman

Spanish MaturePartner

Thô mộc, khàn khàn · Uể oải, tùy hứng · Trải bao thăng trầm

Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênThô mộc, khàn khànTrải bao thăng trầmUể oải, tùy hứngAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Spanish_MaturePartner

Spanish CaptivatingStoryteller

Trầm lắng, nặng nề · Cuốn hút theo lối kể · Bề dày lịch sử

Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênBề dày lịch sửTrầm lắng, nặng nềCuốn hút theo lối kểPhim tài liệu

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Spanish_CaptivatingStoryteller

Spanish Narrator

Sôi nổi nhiệt thành · Cường điệu, mang tính kịch · Vai hiền mẫu

Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Cao tuổiVai hiền mẫuCường điệu, mang tính kịchSôi nổi nhiệt thànhAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Spanish_Narrator

Spanish WiseScholar

Trong sáng, mộc mạc · Gần gũi như chuyện trò · Cậu bé hàng xóm

Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênCậu bé hàng xómTrong sáng, mộc mạcGần gũi như chuyện tròPhim tài liệu

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Spanish_WiseScholar

Spanish Kind HeartedGirl

Ngọt ngào trong sáng · Tươi vui, nhí nhảnh · Gần gũi như người láng giềng

Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênGần gũi như người láng giềngTươi vui, nhí nhảnhNgọt ngào trong sángPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Spanish_Kind-heartedGirl

Spanish DeterminedManager

Sắc bén, kiên định · Từng chữ đanh thép · Áp đảo người nghe

Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trung niênÁp đảo người ngheSắc bén, kiên địnhTừng chữ đanh thépKịch phát thanh

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Spanish_DeterminedManager

Spanish BossyLeader

Khàn và ráp cát · Uy nghiêm, mạnh mẽ · Mang sức nặng áp đảo

Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênMang sức nặng áp đảoKhàn và ráp cátUy nghiêm, mạnh mẽKịch phát thanh

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Spanish_BossyLeader

Spanish ReservedYoungMan

Ôn nhuận, trong trẻo · Cuốn hút theo lối kể · Đậm chất tự sự

Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênĐậm chất tự sựCuốn hút theo lối kểÔn nhuận, trong trẻoPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Spanish_ReservedYoungMan

Spanish ConfidentWoman

Sáng rõ, mạch lạc · Dứt khoát, gọn gàng · Sắc sảo, đầy nội lực

Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênDứt khoát, gọn gàngSáng rõ, mạch lạcSắc sảo, đầy nội lựcKịch phát thanh

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Spanish_ConfidentWoman

Spanish ThoughtfulMan

Ôn nhuận, đầy sức hút · Cuốn hút theo lối kể · Gần gũi, tự nhiên

Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênGần gũi, tự nhiênCuốn hút theo lối kểÔn nhuận, đầy sức hútPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Spanish_ThoughtfulMan

Spanish Strong WilledBoy

Trong sáng, vững tin · Bùng cháy đam mê · Nhiệt huyết

Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênBùng cháy đam mêTrong sáng, vững tinNhiệt huyếtPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Spanish_Strong-WilledBoy

Spanish SophisticatedLady

Hơi khàn · Hào sảng, gọn ghẽ · Tự tin, vững vàng

Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trung niênHào sảng, gọn ghẽHơi khànTự tin, vững vàngQuảng cáo và trailer

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Spanish_SophisticatedLady

Spanish RationalMan

Trầm hùng, vang vọng · Điềm tĩnh, ung dung · Nghiêm nghị, lạnh lùng

Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênĐiềm tĩnh, ung dungTrầm hùng, vang vọngNghiêm nghị, lạnh lùngPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Spanish_RationalMan

Spanish AnimeCharacter

Thô mộc, khàn khàn · Gấp gáp, khó đoán · Bầu không khí căng thẳng

Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênThô mộc, khàn khànGấp gáp, khó đoánBầu không khí căng thẳngKịch phát thanh

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Spanish_AnimeCharacter

Spanish Deep TonedMan

Dày dặn · Ngữ điệu trầm bổng · Sức hút phản diện

Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênSức hút phản diệnDày dặnNgữ điệu trầm bổngAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Spanish_Deep-tonedMan

Spanish Fussyhostess

Sắc nhọn, cao vút · Gấp gáp, khẩn thiết · Kiêu ngạo, khó tính

Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trung niênKiêu ngạo, khó tínhGấp gáp, khẩn thiếtSắc nhọn, cao vútAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Spanish_Fussyhostess

Spanish SincereTeen

Trong trẻo, sáng rõ · Nhịp gấp gáp · Đầy chất mỉa mai bông đùa

Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trẻ emĐầy chất mỉa mai bông đùaNhịp gấp gápTrong trẻo, sáng rõPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Spanish_SincereTeen

Spanish FrankLady

Tươi sáng, chói gắt · Nhịp gấp gáp · Căng tràn kịch tính

Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trung niênCăng tràn kịch tínhNhịp gấp gápTươi sáng, chói gắtAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Spanish_FrankLady

Spanish Comedian

Cao vút, nhanh gọn · Ngữ điệu trầm bổng · Hóm hỉnh, tinh nghịch

Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênCao vút, nhanh gọnNgữ điệu trầm bổngHóm hỉnh, tinh nghịchAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Spanish_Comedian

Spanish Debator

Khàn và ráp cát · Ngữ điệu trầm bổng · Xảo quyệt, bụi đời

Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênXảo quyệt, bụi đờiKhàn và ráp cátNgữ điệu trầm bổngAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Spanish_Debator

Spanish ToughBoss

Trầm và khàn · Căng tràn kịch tính · Nghiêm nghị, trầm nặng

Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trung niênTrầm và khànCăng tràn kịch tínhNghiêm nghị, trầm nặngKịch phát thanh

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Spanish_ToughBoss

Spanish Wiselady

Trong trẻo, thanh tao · Nhịp độ chuẩn xác · Phong thái dẫn dắt bí ẩn

Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trung niênNhịp độ chuẩn xácTrong trẻo, thanh taoPhong thái dẫn dắt bí ẩnPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Spanish_Wiselady

Spanish Steadymentor

Ráp cát, khàn giọng · Cường điệu quá mức · Hung hãn, ngạo mạn

Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênRáp cát, khàn giọngCường điệu quá mứcHung hãn, ngạo mạnAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Spanish_Steadymentor

Spanish Jovialman

Hơi khàn · Uể oải phóng khoáng · Yêu đời, bày trò

Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Cao tuổiYêu đời, bày tròHơi khànUể oải phóng khoángAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Spanish_Jovialman

Spanish SantaClaus

Trầm dày, vang rền · Ngữ điệu trầm bổng · Hiền hòa, dễ gũi

Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Cao tuổiHiền hòa, dễ gũiTrầm dày, vang rềnNgữ điệu trầm bổngKịch phát thanh

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Spanish_SantaClaus

Spanish Rudolph

Giọng mũi non trẻ · Chậm chạp, vụng về · Thuần khiết, đầy nét trẻ thơ

Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênChậm chạp, vụng vềThuần khiết, đầy nét trẻ thơGiọng mũi non trẻAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Spanish_Rudolph

Spanish Intonategirl

Trong trẻo, sáng rõ · Nhịp nhẹ, nẩy bật · Căng thẳng kịch tính

Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênNhịp nhẹ, nẩy bậtTrong trẻo, sáng rõCăng thẳng kịch tínhAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Spanish_Intonategirl

Spanish Arnold

Trầm và khàn · Cuốn hút theo lối kể · Vẻ từng trải

Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Cao tuổiTrầm và khànCuốn hút theo lối kểVẻ từng trảiPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Spanish_Arnold

Spanish Ghost

Thô mộc, khàn khàn · Gọn gàng, gấp gáp · Chất trận địa sống động

Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênThô mộc, khàn khànGọn gàng, gấp gápChất trận địa sống độngPhim tài liệu

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Spanish_Ghost

Spanish HumorousElder

Khàn đục, buồn cười · Lên xuống giọng cường điệu · Hài hước, đậm chất phim

Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Cao tuổiLên xuống giọng cường điệuKhàn đục, buồn cườiHài hước, đậm chất phimPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Spanish_HumorousElder

Spanish EnergeticBoy

Trong trẻo, sáng rõ · Tươi vui, nhí nhảnh · Tràn sức trẻ

Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTràn sức trẻTươi vui, nhí nhảnhTrong trẻo, sáng rõAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Spanish_EnergeticBoy

Spanish WhimsicalGirl

Ngọt ngào, tinh tế · Nhẹ nhàng, lanh lẹ · Nghịch ngợm tinh quái

Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênNghịch ngợm tinh quáiNhẹ nhàng, lanh lẹNgọt ngào, tinh tếPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Spanish_WhimsicalGirl

Spanish StrictBoss

Cứng cỏi, mạnh mẽ · Dứt khoát, gọn gàng · Nghiêm khắc, gấp gáp

Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênDứt khoát, gọn gàngNghiêm khắc, gấp gápCứng cỏi, mạnh mẽVideo doanh nghiệp và thuyết minh

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Spanish_StrictBoss

Spanish ReliableMan

Trầm hùng, vang vọng · Điềm tĩnh, ung dung · Trầm ổn, sáng suốt

Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTrầm ổn, sáng suốtĐiềm tĩnh, ung dungTrầm hùng, vang vọngPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Spanish_ReliableMan

Spanish SereneElder

Già nua, khàn đặc · Nhịp độ chậm · Cuộn trào kịch tính

Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Cao tuổiGià nua, khàn đặcCuộn trào kịch tínhNhịp độ chậmPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Spanish_SereneElder

Spanish AngryMan

Căng cứng, vút cao · Gấp gáp, dữ dội · Kích động loạn xạ

Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênGấp gáp, dữ dộiCăng cứng, vút caoKích động loạn xạAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Spanish_AngryMan

Spanish AssertiveQueen

Trong sáng, sắc lẹm · Dứt khoát, gọn gàng · Lạnh lùng, quả quyết

Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênDứt khoát, gọn gàngLạnh lùng, quả quyếtTrong sáng, sắc lẹmPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Spanish_AssertiveQueen

Spanish CaringGirlfriend

Ngọt ngào, dịu nhẹ · Êm đềm, mượt mà · Gần gũi như người láng giềng

Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênGần gũi như người láng giềngÊm đềm, mượt màNgọt ngào, dịu nhẹPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Spanish_CaringGirlfriend

Spanish PowerfulSoldier

Cương nghị, mạnh mẽ · Dứt khoát, gọn gàng · Đậm khí thế chiến đấu

Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênDứt khoát, gọn gàngCương nghị, mạnh mẽĐậm khí thế chiến đấuAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Spanish_PowerfulSoldier

Spanish PassionateWarrior

Thanh khiết, sáng sủa · Chặt chẽ, đanh mạnh · Nhiệt huyết

Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênChặt chẽ, đanh mạnhThanh khiết, sáng sủaNhiệt huyếtAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Spanish_PassionateWarrior

Spanish ChattyGirl

Ngọt ngào, tươi sáng · Nhịp nảy, vui tươi · Sự đồng hành của cô gái nhà bên

Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênSự đồng hành của cô gái nhà bênNhịp nảy, vui tươiNgọt ngào, tươi sángVideo doanh nghiệp và thuyết minh

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Spanish_ChattyGirl

Spanish RomanticHusband

Thư thái, tự nhiên · Tùy tiện, uể oải · Chua cay, yếm thế

Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênChua cay, yếm thếTùy tiện, uể oảiThư thái, tự nhiênPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Spanish_RomanticHusband

Spanish CompellingGirl

Trong sáng, vững tin · Dứt khoát, gọn gàng · Tự tin, quả cảm

Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênDứt khoát, gọn gàngTrong sáng, vững tinTự tin, quả cảmPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Spanish_CompellingGirl

Spanish PowerfulVeteran

Trầm thấp, ráp cát · Cứng rắn, mạnh mẽ · Áp đảo người nghe

Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênÁp đảo người ngheTrầm thấp, ráp cátCứng rắn, mạnh mẽKịch phát thanh

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Spanish_PowerfulVeteran

Spanish SensibleManager

Hơi khàn · Nhịp gấp gáp · Sốt sắng, khẩn khoản

Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênSốt sắng, khẩn khoảnNhịp gấp gápHơi khànKịch phát thanh

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Spanish_SensibleManager

Spanish ThoughtfulLady

Dịu nhẹ, tinh tế · Êm ả, tự nhiên · Giản dị đời thường

Ngôn ngữ · Tiếng Tây Ban NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênDịu nhẹ, tinh tếGiản dị đời thườngÊm ả, tự nhiênQuảng cáo và trailer

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Spanish_ThoughtfulLady

Portuguese AnxiousMan

Căng cứng, mỏng hẹp · Vội vàng, kèm nói lắp · Hề hước, phóng đại

Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênHề hước, phóng đạiVội vàng, kèm nói lắpCăng cứng, mỏng hẹpAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Portuguese_AnxiousMan

Portuguese Matureresearcher

Già nua · Chậm rãi, trầm ổn · Hiền từ, ôn hòa

Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Cao tuổiGià nuaHiền từ, ôn hòaChậm rãi, trầm ổnAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Portuguese_Matureresearcher

Portuguese Optimisticyouth

Cao vút, sáng bừng · Nhịp gấp gáp · Khí thế lính mới

Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênCao vút, sáng bừngNhịp gấp gápKhí thế lính mớiAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Portuguese_Optimisticyouth

Portuguese CuteElf

Non nớt, the thé · Nhịp nhàng, gấp gáp · Tsundere, tinh nghịch

Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trẻ emTsundere, tinh nghịchNhịp nhàng, gấp gápNon nớt, the théAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Portuguese_CuteElf

Portuguese EnergeticGirl

Non nớt, tươi sáng · Tràn đầy năng lượng · Sôi nổi nhiệt thành

Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trẻ emTràn đầy năng lượngSôi nổi nhiệt thànhNon nớt, tươi sángPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Portuguese_EnergeticGirl

Portuguese FunnyGuy

The thé, buồn cười · Cường điệu, nhảy bậc · Hài hước kiểu Ireland

Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênHài hước kiểu IrelandThe thé, buồn cườiCường điệu, nhảy bậcPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Portuguese_FunnyGuy

Portuguese Nuttylady

Khàn đục, khoa trương · Sân khấu, kịch nghệ · Nhạy cảm bất thường

Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trung niênKhàn đục, khoa trươngNhạy cảm bất thườngSân khấu, kịch nghệGame và RPG

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Portuguese_Nuttylady

Portuguese Deep TonedMan

Trầm dày, rộng mở · Từng chữ đanh thép · Dáng vẻ uy nghiêm

Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênTrầm dày, rộng mởDáng vẻ uy nghiêmTừng chữ đanh thépAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Portuguese_Deep-tonedMan

Portuguese SentimentalLady

Sắc nhọn, sáng trong · Cường điệu, biến hóa · Kiêu ngạo, hơi lập dị

Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênKiêu ngạo, hơi lập dịSắc nhọn, sáng trongCường điệu, biến hóaAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Portuguese_SentimentalLady

Portuguese BossyLeader

Trầm và khàn · Cứng rắn, mạnh mẽ · Nghiêm nghị, lạnh lùng

Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTrầm và khànCứng rắn, mạnh mẽNghiêm nghị, lạnh lùngPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Portuguese_BossyLeader

Portuguese Wiselady

Mạch lạc, tươi sáng · Điềm tĩnh, ung dung · Có tính dẫn dắt

Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trung niênĐiềm tĩnh, ung dungCó tính dẫn dắtMạch lạc, tươi sángGame và RPG

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Portuguese_Wiselady

Portuguese Strong WilledBoy

Trong sáng, kiên định · Ngữ điệu trầm bổng · Nhiệt huyết

Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTrong sáng, kiên địnhNhiệt huyếtNgữ điệu trầm bổngAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Portuguese_Strong-WilledBoy

Portuguese Deep VoicedGentleman

Trầm và khàn · Nhanh chậm có nhịp · Căng tràn kịch tính

Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênTrầm và khànCăng tràn kịch tínhNhanh chậm có nhịpPhim tài liệu

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Portuguese_Deep-VoicedGentleman

Portuguese UpsetGirl

Êm ái, mềm mại · Chậm rãi, do dự · Ưu tư, áy náy

Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênChậm rãi, do dựÊm ái, mềm mạiƯu tư, áy náyKịch phát thanh

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Portuguese_UpsetGirl

Portuguese PassionateWarrior

Trong vắt, đầy cảm hứng · Nhịp chặt · Máu lửa, đầy tự tin

Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênNhịp chặtTrong vắt, đầy cảm hứngMáu lửa, đầy tự tinAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Portuguese_PassionateWarrior

Portuguese AnimeCharacter

Cao vút, sáng bừng · Gấp gáp, dồn dập · Cuộn trào kịch tính

Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênCuộn trào kịch tínhCao vút, sáng bừngGấp gáp, dồn dậpAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Portuguese_AnimeCharacter

Portuguese ConfidentWoman

Sáng trong, xuyên thấu · Kiên định, rắn rỏi · Tự tin, đầy khí chất

Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênKiên định, rắn rỏiSáng trong, xuyên thấuTự tin, đầy khí chấtAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Portuguese_ConfidentWoman

Portuguese AngryMan

Căng cứng, hơi khàn · Nhịp gấp gáp · Cực kỳ đối chọi

Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênCực kỳ đối chọiNhịp gấp gápCăng cứng, hơi khànAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Portuguese_AngryMan

Portuguese CaptivatingStoryteller

Trầm hùng, vang vọng · Cuốn hút theo lối kể · Đậm chất tự sự

Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênĐậm chất tự sựTrầm hùng, vang vọngCuốn hút theo lối kểPhim tài liệu

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Portuguese_CaptivatingStoryteller

Portuguese Godfather

Khàn đục, trầm lắng · Chậm rãi, nặng nề · Áp đảo người nghe

Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Cao tuổiÁp đảo người ngheChậm rãi, nặng nềKhàn đục, trầm lắngPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Portuguese_Godfather

Portuguese ReservedYoungMan

Tinh khôi, trong veo · Lịch thiệp · Kín tiếng, chân thành

Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênLịch thiệpTinh khôi, trong veoKín tiếng, chân thànhAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Portuguese_ReservedYoungMan

Portuguese SmartYoungGirl

Sôi nổi, giòn tan · Linh động, vui tươi · Lanh lợi, kỳ quặc

Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trẻ emSôi nổi, giòn tanLanh lợi, kỳ quặcLinh động, vui tươiAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Portuguese_SmartYoungGirl

Portuguese Kind HeartedGirl

Trong trẻo, ngọt ngào · Nhẹ nhàng, trôi chảy · Tích cực, rạng rỡ

Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênTích cực, rạng rỡNhẹ nhàng, trôi chảyTrong trẻo, ngọt ngàoPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Portuguese_Kind-heartedGirl

Portuguese Pompouslady

Cao vút, sắc lẹm · Kiểu cách, gượng gạo · Kiêu ngạo

Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênKiêu ngạoCao vút, sắc lẹmKiểu cách, gượng gạoPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Portuguese_Pompouslady

Portuguese Grinch

Khàn và ráp cát · Cường điệu, biến hóa · Hề hước, ranh mãnh

Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênHề hước, ranh mãnhCường điệu, biến hóaKhàn và ráp cátAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Portuguese_Grinch

Portuguese Debator

Khàn và ráp cát · Thư thái, bụi đời · Xảo quyệt, tính toán

Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênXảo quyệt, tính toánKhàn và ráp cátThư thái, bụi đờiAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Portuguese_Debator

Portuguese SweetGirl

Ngọt ngào, e lệ · Cường điệu, mang tính kịch · Hư vinh, kiêu ngạo

Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênCường điệu, mang tính kịchNgọt ngào, e lệHư vinh, kiêu ngạoGame và RPG

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Portuguese_SweetGirl

Portuguese AttractiveGirl

Ngọt ngào, tinh tế · Thoải mái, tùy hứng · Vẻ cô gái nhà bên

Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênVẻ cô gái nhà bênNgọt ngào, tinh tếThoải mái, tùy hứngPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Portuguese_AttractiveGirl

Portuguese ThoughtfulMan

Trong sáng, gọn gàng · Nhịp độ nhẹ nhàng · Chân thành, hoạt bát

Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênChân thành, hoạt bátNhịp độ nhẹ nhàngTrong sáng, gọn gàngPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Portuguese_ThoughtfulMan

Portuguese PlayfulGirl

Ngọt ngào trong sáng · Linh động, vui tươi · Tràn đầy sức sống thiếu nữ

Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênLinh động, vui tươiNgọt ngào trong sángTràn đầy sức sống thiếu nữAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Portuguese_PlayfulGirl

Portuguese GorgeousLady

Yểu điệu, mê hồn · Cuốn hút theo lối kể · Uể oải, cao quý

Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênCuốn hút theo lối kểYểu điệu, mê hồnUể oải, cao quýAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Portuguese_GorgeousLady

Portuguese LovelyLady

Hơi khàn · Dứt khoát, gọn gàng · Có uy quyền sai khiến

Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênDứt khoát, gọn gàngCó uy quyền sai khiếnHơi khànKịch phát thanh

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Portuguese_LovelyLady

Portuguese SereneWoman

Sáng rõ, mạch lạc · Nhịp độ linh hoạt · Chất biểu diễn sân khấu

Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênNhịp độ linh hoạtSáng rõ, mạch lạcChất biểu diễn sân khấuPhim tài liệu

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Portuguese_SereneWoman

Portuguese SadTeen

Hơi khàn · Nhịp gấp gáp · Đẫm mỉa mai

Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trẻ emĐẫm mỉa maiNhịp gấp gápHơi khànAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Portuguese_SadTeen

Portuguese MaturePartner

Ráp cát, khàn giọng · Ngữ điệu trầm bổng · Hay than vãn

Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênHay than vãnRáp cát, khàn giọngNgữ điệu trầm bổngKịch phát thanh

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Portuguese_MaturePartner

Portuguese Comedian

Cao vút, sáng bừng · Ngữ điệu trầm bổng · Hài hước, buồn cười

Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênCao vút, sáng bừngNgữ điệu trầm bổngHài hước, buồn cườiAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Portuguese_Comedian

Portuguese NaughtySchoolgirl

Trong trẻo, ngọt ngào · Nhịp nảy, vui tươi · Tinh nghịch, dễ thương

Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênTinh nghịch, dễ thươngNhịp nảy, vui tươiTrong trẻo, ngọt ngàoPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Portuguese_NaughtySchoolgirl

Portuguese Narrator

Ấm áp, thân tình · Tươi vui, nhí nhảnh · Nhiệt huyết lan tỏa

Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Cao tuổiTươi vui, nhí nhảnhNhiệt huyết lan tỏaẤm áp, thân tìnhAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Portuguese_Narrator

Portuguese ToughBoss

Hơi khàn · Trầm ổn, nghiêm nghị · Đậm dấu ấn câu chuyện

Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trung niênTrầm ổn, nghiêm nghịĐậm dấu ấn câu chuyệnHơi khànKịch phát thanh

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Portuguese_ToughBoss

Portuguese Fussyhostess

Sắc nhọn, cao vút · Gấp rút, đầy áp chế · Nữ hoàng nóng tính

Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trung niênNữ hoàng nóng tínhGấp rút, đầy áp chếSắc nhọn, cao vútAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Portuguese_Fussyhostess

Portuguese Dramatist

Giọng khàn · Cường điệu, phô trương · Phóng túng, bất kham

Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênPhóng túng, bất khamGiọng khànCường điệu, phô trươngAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Portuguese_Dramatist

Portuguese Steadymentor

Khàn đục, ngang tàng · Ngữ điệu trầm bổng · Ngông cuồng, rợn người

Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênNgông cuồng, rợn ngườiKhàn đục, ngang tàngNgữ điệu trầm bổngGame và RPG

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Portuguese_Steadymentor

Portuguese Jovialman

Thô mộc, hơi khàn · Nhịp buông thả, tùy ý · Buồn cười, cực kỳ gần gũi

Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênThô mộc, hơi khànBuồn cười, cực kỳ gần gũiNhịp buông thả, tùy ýAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Portuguese_Jovialman

Portuguese CharmingQueen

Kiêu sa, truyền cảm · Uể oải, thanh lịch · Lạnh lùng, huyền bí

Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênLạnh lùng, huyền bíKiêu sa, truyền cảmUể oải, thanh lịchKịch phát thanh

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Portuguese_CharmingQueen

Portuguese SantaClaus

Trầm dày, vang rền · Sân khấu, kịch nghệ · Hớn hở, vui tươi

Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Cao tuổiTrầm dày, vang rềnHớn hở, vui tươiSân khấu, kịch nghệKịch phát thanh

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Portuguese_SantaClaus

Portuguese Rudolph

Chất giọng mũi · Phảng phất nét trẻ con · Chất nhân vật hoạt hình

Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênChất giọng mũiChất nhân vật hoạt hìnhPhảng phất nét trẻ conAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Portuguese_Rudolph

Portuguese Arnold

Dày dặn, trầm sâu · Điềm tĩnh, ung dung · Lời kể của người trong cuộc

Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Cao tuổiĐiềm tĩnh, ung dungDày dặn, trầm sâuLời kể của người trong cuộcPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Portuguese_Arnold

Portuguese CharmingSanta

Trầm và khàn · Ngữ điệu trầm bổng · Uy nghiêm, bí ẩn

Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Cao tuổiTrầm và khànUy nghiêm, bí ẩnNgữ điệu trầm bổngPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Portuguese_CharmingSanta

Portuguese Ghost

Trầm và khàn · Nhịp độ dứt khoát · Lạnh tĩnh, kiềm chế

Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTrầm và khànNhịp độ dứt khoátLạnh tĩnh, kiềm chếGame và RPG

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Portuguese_Ghost

Portuguese HumorousElder

Khàn đục, run rẩy · Cường điệu, nhảy bậc · Hóm hỉnh, hài hước

Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Cao tuổiHóm hỉnh, hài hướcCường điệu, nhảy bậcKhàn đục, run rẩyAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Portuguese_HumorousElder

Portuguese CalmLeader

Trầm, thô mộc · Tùy hứng mà tự nhiên · Phong trần đường phố

Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênTrầm, thô mộcPhong trần đường phốTùy hứng mà tự nhiênPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Portuguese_CalmLeader

Portuguese GentleTeacher

Chất giọng trong vắt · Khuyên bảo dịu dàng · Kiên nhẫn giải thích

Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênKiên nhẫn giải thíchChất giọng trong vắtKhuyên bảo dịu dàngPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Portuguese_GentleTeacher

Portuguese EnergeticBoy

Rạng rỡ, mát mẻ · Bùng nổ sức sống · Chàng trai hàng xóm

Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênBùng nổ sức sốngChàng trai hàng xómRạng rỡ, mát mẻPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Portuguese_EnergeticBoy

Portuguese ReliableMan

Trầm đằm, ngọt hậu · Cuốn hút theo lối kể · Phong thái bậc hiền triết

Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTrầm đằm, ngọt hậuCuốn hút theo lối kểPhong thái bậc hiền triếtPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Portuguese_ReliableMan

Portuguese SereneElder

Trầm và khàn · Cuốn hút theo lối kể · Chất kể chuyện

Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Cao tuổiTrầm và khànChất kể chuyệnCuốn hút theo lối kểAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Portuguese_SereneElder

Portuguese GrimReaper

Trầm và khàn · Nhịp lạnh lùng, vô cảm · U ám, rùng rợn

Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênTrầm và khànNhịp lạnh lùng, vô cảmU ám, rùng rợnAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Portuguese_GrimReaper

Portuguese AssertiveQueen

Lộng lẫy, đậm chất liệu · Tự tin, kiên định · Quý phái, kiêu sa

Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênQuý phái, kiêu saLộng lẫy, đậm chất liệuTự tin, kiên địnhPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Portuguese_AssertiveQueen

Portuguese WhimsicalGirl

Trong trẻo, sáng rõ · Nhanh nhẹn, khôn lường · Sắc màu kỳ ảo

Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênNhanh nhẹn, khôn lườngSắc màu kỳ ảoTrong trẻo, sáng rõAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Portuguese_WhimsicalGirl

Portuguese StressedLady

Run rẩy, hơi pha giọng gió · Gấp gáp, bất an · Tuyệt vọng, bồn chồn

Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênRun rẩy, hơi pha giọng gióGấp gáp, bất anTuyệt vọng, bồn chồnPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Portuguese_StressedLady

Portuguese FriendlyNeighbor

Trong trẻo, sáng rõ · Nhịp nói dứt khoát · Tràn đầy năng lượng

Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênTràn đầy năng lượngTrong trẻo, sáng rõNhịp nói dứt khoátPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Portuguese_FriendlyNeighbor

Portuguese CaringGirlfriend

Ngọt ngào, tinh tế · Đầy nhạc tính · Dịu dàng, êm ái

Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênĐầy nhạc tínhDịu dàng, êm áiNgọt ngào, tinh tếPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Portuguese_CaringGirlfriend

Portuguese PowerfulSoldier

Khàn đặc, bùng nổ · Chặt chẽ, đanh mạnh · Hừng hực khí thế

Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênChặt chẽ, đanh mạnhHừng hực khí thếKhàn đặc, bùng nổAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Portuguese_PowerfulSoldier

Portuguese FascinatingBoy

Sáng · Nhịp nhàng, tươi vui · Sôi nổi nhiệt thành

Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênSángSôi nổi nhiệt thànhNhịp nhàng, tươi vuiAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Portuguese_FascinatingBoy

Portuguese RomanticHusband

Hơi khàn · Ngữ điệu trầm bổng · Chua cay, yếm thế

Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênChua cay, yếm thếHơi khànNgữ điệu trầm bổngKịch phát thanh

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Portuguese_RomanticHusband

Portuguese StrictBoss

Rõ ràng, cao vút · Quyết đoán, dứt khoát · Căng thẳng, tập trung

Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênQuyết đoán, dứt khoátCăng thẳng, tập trungRõ ràng, cao vútVideo doanh nghiệp và thuyết minh

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Portuguese_StrictBoss

Portuguese InspiringLady

Trong trẻo, ngọt ngào · Tràn đầy năng lượng · Sôi nổi nhiệt thành

Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênTràn đầy năng lượngTrong trẻo, ngọt ngàoSôi nổi nhiệt thànhPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Portuguese_InspiringLady

Portuguese PlayfulSpirit

Cao vút, sáng bừng · Nhịp gấp gáp · Tinh nghịch, nổi loạn

Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trẻ emCao vút, sáng bừngNhịp gấp gápTinh nghịch, nổi loạnAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Portuguese_PlayfulSpirit

Portuguese ElegantGirl

Giọng trong, thanh và chói · Nhịp gấp gáp · Giàu xung đột kịch tính

Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênGiàu xung đột kịch tínhNhịp gấp gápGiọng trong, thanh và chóiAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Portuguese_ElegantGirl

Portuguese CompellingGirl

Rõ nét, vững chắc · Nhịp chặt · Đậm tính chỉ thị

Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênNhịp chặtRõ nét, vững chắcĐậm tính chỉ thịKịch phát thanh

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Portuguese_CompellingGirl

Portuguese PowerfulVeteran

Ráp cát, trầm sâu · Chậm rãi, kiên định · Phong thái kẻ bề trên

Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênRáp cát, trầm sâuChậm rãi, kiên địnhPhong thái kẻ bề trênAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Portuguese_PowerfulVeteran

Portuguese SensibleManager

Nặng trầm, hơi khàn · Cảm xúc thăng trầm · Lo âu trĩu nặng

Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênCảm xúc thăng trầmNặng trầm, hơi khànLo âu trĩu nặngKịch phát thanh

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Portuguese_SensibleManager

Portuguese ThoughtfulLady

Dịu dàng, gần gũi · Đượm hơi thở đời sống · Đầy quan tâm

Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Trung niênĐầy quan tâmĐượm hơi thở đời sốngDịu dàng, gần gũiKịch phát thanh

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Portuguese_ThoughtfulLady

Portuguese TheatricalActor

Trầm dày, thô ráp · Giọng kịch đậm đà · Kiêu ngạo, đầy đe dọa

Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Trung niênKiêu ngạo, đầy đe dọaTrầm dày, thô rápGiọng kịch đậm đàAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Portuguese_TheatricalActor

Portuguese FragileBoy

Giọng gió run rẩy · Nhịp độ do dự · Mỏng manh

Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NamTuổi · Thanh niênMỏng manhGiọng gió run rẩyNhịp độ do dựAnime và hoạt hình

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Portuguese_FragileBoy

Portuguese ChattyGirl

Ngọt ngào, tươi sáng · Tươi vui, nhí nhảnh · Gần gũi như người láng giềng

Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênGần gũi như người láng giềngTươi vui, nhí nhảnhNgọt ngào, tươi sángPodcast và mạng xã hội

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Portuguese_ChattyGirl

Portuguese Conscientiousinstructor

Trong trẻo, sáng rõ · Nhẹ nhàng, trôi chảy · Nhiệt thành, ấm áp

Ngôn ngữ · Tiếng Bồ Đào NhaChất giọng · Giọng chuẩnGiới tính · NữTuổi · Thanh niênNhẹ nhàng, trôi chảyTrong trẻo, sáng rõNhiệt thành, ấm ápQuảng cáo và trailer

Nhấn để nghe thử mẫu âm

Portuguese_Conscientiousinstructor